[Tiếng Thái] Thời gian

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

เวลา /wê la/

Thời gian

2
New cards

ตอน /ton/

Lúc, buổi

3
New cards

เช้า /cháo/

Sáng

4
New cards

สาย /xải/

Xế trưa

5
New cards

เที่ยง /thiêng/

Trưa

6
New cards

บ่าย /Bài/

Chiều

7
New cards

เย็น /dên/

Chiều tối

8
New cards

ค่ำ /khăm/

tôid

9
New cards

ดึก /đựk/

Khuya

10
New cards

กลางวัน /klang wan/

Ban ngày

11
New cards

กลางคืน/klang khươn/

Ban đêm

12
New cards

ชั่วโมง /chua mông/

Tiếng đồng hồ

13
New cards

โมง /mông/

giờ

14
New cards

นาที /na thi/

phút

15
New cards

วินาที /wit na thi/

Giây

16
New cards

ตรงเวลา /rông we la/

Đúng giờ

17
New cards

สาย /xải/

Trễ

18
New cards

ทันเวลา /thăn we la/

Kịp giờ

19
New cards

ก่อนเวลา /còn we la/

Trước giờ

20
New cards

ตี /ti/ + Số giờ(1-5)

Từ 1:00 - 5:00h sáng

21
New cards

Số giờ(6-11) + โมง (เช้า) /môn cháo/

Từ 6:00 - 11:00h sáng

22
New cards

เที่ยงวัน/thiêng wăn/

Giữa trưa

23
New cards

บ่าย/bài/ + số giờ (1-4) + โมง/môn/

Từ 13:00 - 16:00h chiều

24
New cards

Số giờ (5-6) + โมง/môn/ + เย็น/dên/

Từ 17:00 - 18:00h tối

25
New cards

Số giờ (1-5) + ทุ่ม /thum/

Từ 20h - 23h đêm

26
New cards

เที่ยงคืน /thiêng khừn/

12h Đêm