1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
เวลา /wê la/
Thời gian
ตอน /ton/
Lúc, buổi
เช้า /cháo/
Sáng
สาย /xải/
Xế trưa
เที่ยง /thiêng/
Trưa
บ่าย /Bài/
Chiều
เย็น /dên/
Chiều tối
ค่ำ /khăm/
tôid
ดึก /đựk/
Khuya
กลางวัน /klang wan/
Ban ngày
กลางคืน/klang khươn/
Ban đêm
ชั่วโมง /chua mông/
Tiếng đồng hồ
โมง /mông/
giờ
นาที /na thi/
phút
วินาที /wit na thi/
Giây
ตรงเวลา /rông we la/
Đúng giờ
สาย /xải/
Trễ
ทันเวลา /thăn we la/
Kịp giờ
ก่อนเวลา /còn we la/
Trước giờ
ตี /ti/ + Số giờ(1-5)
Từ 1:00 - 5:00h sáng
Số giờ(6-11) + โมง (เช้า) /môn cháo/
Từ 6:00 - 11:00h sáng
เที่ยงวัน/thiêng wăn/
Giữa trưa
บ่าย/bài/ + số giờ (1-4) + โมง/môn/
Từ 13:00 - 16:00h chiều
Số giờ (5-6) + โมง/môn/ + เย็น/dên/
Từ 17:00 - 18:00h tối
Số giờ (1-5) + ทุ่ม /thum/
Từ 20h - 23h đêm
เที่ยงคืน /thiêng khừn/
12h Đêm