1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
analyse
(v) phân tích
approach
(n, v) tiếp cận, phương pháp
area
(n) khu vực, lĩnh vực
assess
(v) đánh giá
assume
(v) giả định, thừa nhận
authority
(n) quyền lực, nhà thẩm quyền
available
(adj) có sẵn, sẵn sàng
benefit
(n, v) lợi ích, được lợi
concept
(n) khái niệm
consist
(v) bao gồm, gồm có
constitute
(v) cấu thành, tạo thành
context
(n) bối cảnh, ngữ cảnh
contract
(n, v) hợp đồng, co lại
create
(v) tạo ra, sáng tạo
data
(n) dữ liệu, số liệu
definite
(adj) xác định, rõ ràng
derive
(v) bắt nguồn từ, từ đó mà ra
distribute
(v) phân phối, phân phát
economy
(n) nền kinh tế
environment
(n) môi trường
establish
(v) thiết lập, thành lập
estimate
(v, n) ước tính, sự ước lượng
evident
(adj) hiển nhiên, rõ ràng
export
(v, n) xuất khẩu
factor
(n) nhân tố, yếu tố
finance
(n, v) tài chính, cấp vốn
formula
(n) công thức
function
(n, v) chức năng, hoạt động
identify
(v) xác định, nhận diện
income
(n) thu nhập
indicate
(v) chỉ ra, cho biết
individual
(adj, n) cá nhân, riêng lẻ
interpret
(v) giải thích, phiên dịch
involve
(v) bao gồm, liên quan đến
issue
(n, v) vấn đề, phát hành
labour
(n) lao động, công việc
legal
(adj) hợp pháp, thuộc pháp luật
legislate
(v) lập pháp, làm luật
major
(adj) lớn, chủ yếu, quan trọng
method
(n) phương pháp
occur
(v) xảy ra, xuất hiện
percent
(n) phần trăm
period
(n) giai đoạn, thời kỳ
policy
(n) chính sách
principle
(n) nguyên tắc, nguyên lý
proceed
(v) tiến hành, tiếp tục
process
(n, v) quá trình, xử lý
require
(v) yêu cầu, đòi hỏi
research
(n, v) nghiên cứu
respond
(v) phản hồi, trả lời
role
(n) vai trò
section
(n) phần, mục
sector
(n) mảng, khu vực kinh tế
shift
(v, n) dịch chuyển, ca làm việc
significant
(adj) quan trọng, đáng kể
source
(n) nguồn, gốc
specific
(adj) cụ thể, đặc trưng
structure
(n, v) cấu trúc, xây dựng
theory
(n) lý thuyết, học thuyết
vary
(v) thay đổi, biến đổi