AWL Sublist 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:58 PM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

analyse

(v) phân tích

2
New cards

approach

(n, v) tiếp cận, phương pháp

3
New cards

area

(n) khu vực, lĩnh vực

4
New cards

assess

(v) đánh giá

5
New cards

assume

(v) giả định, thừa nhận

6
New cards

authority

(n) quyền lực, nhà thẩm quyền

7
New cards

available

(adj) có sẵn, sẵn sàng

8
New cards

benefit

(n, v) lợi ích, được lợi

9
New cards

concept

(n) khái niệm

10
New cards

consist

(v) bao gồm, gồm có

11
New cards

constitute

(v) cấu thành, tạo thành

12
New cards

context

(n) bối cảnh, ngữ cảnh

13
New cards

contract

(n, v) hợp đồng, co lại

14
New cards

create

(v) tạo ra, sáng tạo

15
New cards

data

(n) dữ liệu, số liệu

16
New cards

definite

(adj) xác định, rõ ràng

17
New cards

derive

(v) bắt nguồn từ, từ đó mà ra

18
New cards

distribute

(v) phân phối, phân phát

19
New cards

economy

(n) nền kinh tế

20
New cards

environment

(n) môi trường

21
New cards

establish

(v) thiết lập, thành lập

22
New cards

estimate

(v, n) ước tính, sự ước lượng

23
New cards

evident

(adj) hiển nhiên, rõ ràng

24
New cards

export

(v, n) xuất khẩu

25
New cards

factor

(n) nhân tố, yếu tố

26
New cards

finance

(n, v) tài chính, cấp vốn

27
New cards

formula

(n) công thức

28
New cards

function

(n, v) chức năng, hoạt động

29
New cards

identify

(v) xác định, nhận diện

30
New cards

income

(n) thu nhập

31
New cards

indicate

(v) chỉ ra, cho biết

32
New cards

individual

(adj, n) cá nhân, riêng lẻ

33
New cards

interpret

(v) giải thích, phiên dịch

34
New cards

involve

(v) bao gồm, liên quan đến

35
New cards

issue

(n, v) vấn đề, phát hành

36
New cards

labour

(n) lao động, công việc

37
New cards

legal

(adj) hợp pháp, thuộc pháp luật

38
New cards

legislate

(v) lập pháp, làm luật

39
New cards

major

(adj) lớn, chủ yếu, quan trọng

40
New cards

method

(n) phương pháp

41
New cards

occur

(v) xảy ra, xuất hiện

42
New cards

percent

(n) phần trăm

43
New cards

period

(n) giai đoạn, thời kỳ

44
New cards

policy

(n) chính sách

45
New cards

principle

(n) nguyên tắc, nguyên lý

46
New cards

proceed

(v) tiến hành, tiếp tục

47
New cards

process

(n, v) quá trình, xử lý

48
New cards

require

(v) yêu cầu, đòi hỏi

49
New cards

research

(n, v) nghiên cứu

50
New cards

respond

(v) phản hồi, trả lời

51
New cards

role

(n) vai trò

52
New cards

section

(n) phần, mục

53
New cards

sector

(n) mảng, khu vực kinh tế

54
New cards

shift

(v, n) dịch chuyển, ca làm việc

55
New cards

significant

(adj) quan trọng, đáng kể

56
New cards

source

(n) nguồn, gốc

57
New cards

specific

(adj) cụ thể, đặc trưng

58
New cards

structure

(n, v) cấu trúc, xây dựng

59
New cards

theory

(n) lý thuyết, học thuyết

60
New cards

vary

(v) thay đổi, biến đổi