1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Putting up a sign
Biển báo cấm
Fix (v)
Sửa chữa
Paint
Sơn
Fence
Hàng rào
Roof
Mái nhà
Carry
Mang
Toolbox
Hợp dụng cụ
Wood
Gỗ
Lift
Nâng lên
Weight
Cục tạ, cân nặng
Lose weight
Giảm cân
Gain/put on weight
Tăng cân
Weight training
Tập tạ
Arrange (v)
Sắp xếp
KPI ( Key Performance Indicator )
Chỉ số đánh giá hiệu suất làm việc
Light bulb
Bóng đèn
Replace (v)
Thay thế
Street lamp
Đèn đường
Lamp
Đèn bàn
Line
Nằm dọc, xếp hàng
Brick
Gạch đỏ
Stack
Chất chồng, chất đống
Pile
Chồng, đống
Stack in a pile
Xếp thành 1 đống
Performance
Buổi biểu diễn
A lab coat = a blouse
Áo phòng TNo
Hook
Giá treo q.áo
Hanger
Móc treo q.áo
Item
Sp
Merchandise
Hh/sp
Display
Trưng bày
Case
Kệ
Glass counter
Mặt quầy thủy tinh
Wipe (v)
Lau
Wiped off
lau
Rug
Thảm
Unroll (v)
Mở ra
Roll (v)
Cuộn lại
Spring, summer, autumn(fall), winter +in
Mùa xuân, hạ, thu, đông
Bloom
Hoa (trên cây)
Flower
Hoa ( nói chung)
Flower (v)
Nở hoa
Flower bloom
Hoa nở
Pring roll
Chả giò
Pot
Chậu, nồi, ấm
Place (v)
Đặt
Shelf
Kệ
Bulletin board
Bảng thông báo
Mount (v)
Dán vào
Tile
Gạch men
Remove (v)
Gỡ, tháo
From
Khỏi
Floor
Sàn