AWL Sublist 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:21 PM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

achieve

(v) đạt được, giành được

2
New cards

acquire

(v) thu được, đạt được

3
New cards

administration

(n) sự quản trị, ban quản lý

4
New cards

affect

(v) ảnh hưởng đến

5
New cards

appropriate

(adj) phù hợp, thích hợp

6
New cards

aspect

(n) khía cạnh, mặt

7
New cards

assist

(v) giúp đỡ, hỗ trợ

8
New cards

category

(n) thể loại, danh mục

9
New cards

chapter

(n) chương (sách)

10
New cards

commission

(n, v) ủy ban, tiền hoa hồng

11
New cards

community

(n) cộng đồng

12
New cards

complex

(adj) phức tạp

13
New cards

compute

(v) tính toán, ước tính

14
New cards

conclude

(v) kết luận

15
New cards

conduct

(v, n) tiến hành, hạnh kiểm

16
New cards

consequence

(n) hậu quả, hệ quả

17
New cards

construct

(v) xây dựng, dựng lên

18
New cards

consume

(v) tiêu thụ, tiêu dùng

19
New cards

credit

(n) tín dụng, danh tiếng

20
New cards

culture

(n) văn hóa

21
New cards

design

(v, n) thiết kế

22
New cards

distinct

(adj) khác biệt, dễ nhận biết

23
New cards

element

(n) yếu tố, thành phần

24
New cards

equate

(v) xem như ngang bằng, đánh đồng

25
New cards

evaluate

(v) đánh giá, định giá

26
New cards

feature

(n, v) đặc điểm, tính năng

27
New cards

final

(adj) cuối cùng

28
New cards

focus

(v, n) tập trung, tiêu điểm

29
New cards

impact

(n, v) tác động, sự va chạm

30
New cards

injure

(v) làm bị thương, tổn hại

31
New cards

institute

(n) viện, học viện

32
New cards

investigate

(v) điều tra, nghiên cứu

33
New cards

item

(n) món hàng, mục

34
New cards

journal

(n) tạp chí chuyên ngành, nhật ký

35
New cards

maintain

(v) duy trì, bảo dưỡng

36
New cards

norm

(n) chuẩn mực, tiêu chuẩn

37
New cards

obtain

(v) đạt được, giành được

38
New cards

participate

(v) tham gia

39
New cards

perceive

(v) nhận thức, cảm nhận

40
New cards

positive

(adj) tích cực, rõ ràng

41
New cards

potential

(adj, n) tiềm năng

42
New cards

previous

(adj) trước đó

43
New cards

primary

(adj) chính, chủ yếu, cơ bản

44
New cards

purchase

(v, n) mua, hàng hóa mua được

45
New cards

range

(n) phạm vi, loại

46
New cards

region

(n) vùng, miền

47
New cards

regulate

(v) điều chỉnh, kiểm soát

48
New cards

relevant

(adj) có liên quan, phù hợp

49
New cards

reside

(v) cư trú, trú ngụ

50
New cards

resource

(n) tài nguyên, nguồn lực

51
New cards

restrict

(v) hạn chế, giới hạn

52
New cards

secure

(adj, v) an toàn, bảo đảm

53
New cards

seek

(v) tìm kiếm, cố gắng đạt được

54
New cards

simulate

(v) mô phỏng, giả vờ

55
New cards

somewhat

(adv) phần nào, hơi hơi

56
New cards

strategy

(n) chiến lược

57
New cards

survey

(n, v) cuộc khảo sát, khảo sát

58
New cards

text

(n) văn bản, bài khóa

59
New cards

tradition

(n) truyền thống

60
New cards

transfer

(v, n) di chuyển, chuyển giao