Thẻ ghi nhớ: Kanji Bộ Thủ Bài 9 (1-10) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:13 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

9 Terms

1
New cards

VI

Ý nghĩa: Da thuộc, đi vòng - Biểu tượng của da đã chế biến hoặc sự đi vòng quanh, bao quanh.

Trong Kanji: bộ VI thường liên quan đến các khái niệm về da, sự uốn lượn hoặc vòng quanh.

2
New cards

Ý nghĩa: Ngựa - Biểu tượng của sức mạnh, sự nhanh nhẹn và phương tiện giao thông thời xưa.

Trong Kanji: bộ MÃ thường liên quan đến ngựa, tốc độ và các khái niệm về di chuyển.

3
New cards

CỐT

Ý nghĩa: Xương - Biểu tượng của bộ khung cơ thể, sự cứng cáp và nền tảng bên trong.

Trong Kanji: bộ CỐT thường liên quan đến xương, cơ thể hoặc sức mạnh nội tại.

4
New cards

CAO

Ý nghĩa: Cao - Biểu tượng của vị trí cao, sự nổi bật hoặc mức độ lớn về giá trị.

Trong Kanji: bộ CAO thường liên quan đến sự cao cấp, độ cao hoặc tầm vóc.

5
New cards

NGƯ

Ý nghĩa: Cá - Biểu tượng của loài cá, thủy sản và môi trường dưới nước.

Trong Kanji: bộ NGƯ thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến cá hoặc thủy sản.

6
New cards

ĐIỂU

Ý nghĩa: Con chim - Biểu tượng của loài chim, sự tự do, và khả năng bay lượn.

Trong Kanji: bộ ĐIỂU thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến loài chim hoặc hình ảnh bay bổng.

7
New cards

HOÀNH

Ý nghĩa: Màu vàng - iểu tượng của sự ấm áp, phồn thịnh, và giá trị quý báu.

Trong Kanji: bộ HOÀNH liên quan đến màu vàng và những khái niệm tích cực.

8
New cards

HẮC

Ý nghĩa: Màu đen - Biểu tượng của bóng tối, sự huyền bí, và đôi khi là điều tiêu cực.

Trong Kanji: bộ HẮC thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến màu đen, sự tối tăm hoặc các khái niệm sâu thẳm.

9
New cards

XỈ

Ý nghĩa: Răng - Biểu tượng của răng, sự nhai nghiền, hoặc sự chắc chắn.

Trong Kanji: bộ XỈ thường liên quan đến răng hoặc các khái niệm về sự kiên cố và cứng rắn