Nhóm 7: Hàng không & Di chuyển (451 - 465)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Nhóm 7: Hàng không & Di chuyển (451 - 465)

2
New cards

original

原始的 (yuán shǐ de) - Nguyên bản

3
New cards

originally

原先地 (yuán xiān de) - Ban đầu

4
New cards

outside

在外面的 (zài wài miàn de) - Ở bên ngoài

5
New cards

overhead compartment

頭頂置物艙 (tóu dǐng zhì wù cāng) - Ngăn đựng hành lý phía trên

6
New cards

Pacific Ocean

太平洋 (tài píng yáng) - Thái Bình Dương

7
New cards

package

包裹 (bāo guǒ) - Bưu kiện / Gói đồ

8
New cards

park

公園 ; 停車 (gōng yuán ; tíng chē) - Công viên ; Đậu xe

9
New cards

parking lot

停車場 (tíng chē chǎng) - Bãi đậu xe

10
New cards

party

派對 ; 一群人 (pài duì ; yī qún rén) - Bữa tiệc ; Một nhóm người

11
New cards

passenger

乘客 (chéng kè) - Hành khách

12
New cards

passport

護照 (hù zhào) - Hộ chiếu

13
New cards

password

密碼 (mì mǎ) - Mật mã

14
New cards

patience

耐心 (nài xīn) - Kiên nhẫn

15
New cards

pay

付款 (fù kuǎn) - Thanh toán

16
New cards

permission

許可 (xǔ kě) - Sự cho phép