1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nhóm 7: Hàng không & Di chuyển (451 - 465)
original
原始的 (yuán shǐ de) - Nguyên bản
originally
原先地 (yuán xiān de) - Ban đầu
outside
在外面的 (zài wài miàn de) - Ở bên ngoài
overhead compartment
頭頂置物艙 (tóu dǐng zhì wù cāng) - Ngăn đựng hành lý phía trên
Pacific Ocean
太平洋 (tài píng yáng) - Thái Bình Dương
package
包裹 (bāo guǒ) - Bưu kiện / Gói đồ
park
公園 ; 停車 (gōng yuán ; tíng chē) - Công viên ; Đậu xe
parking lot
停車場 (tíng chē chǎng) - Bãi đậu xe
party
派對 ; 一群人 (pài duì ; yī qún rén) - Bữa tiệc ; Một nhóm người
passenger
乘客 (chéng kè) - Hành khách
passport
護照 (hù zhào) - Hộ chiếu
password
密碼 (mì mǎ) - Mật mã
patience
耐心 (nài xīn) - Kiên nhẫn
pay
付款 (fù kuǎn) - Thanh toán
permission
許可 (xǔ kě) - Sự cho phép