1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
temples
[p] đền thờ
Torii gates are an iconic image of Japanese culture.
Cổng Torii là một hình ảnh mang tính biểu tượng của văn hóa Nhật Bản.
a national costume
[s] trang phục dân tộc
a traditional costume
[s] trang phục truyền thống
unique cuisine
[u] nền ẩm thực độc đáo
famous destinations
[p] những địa điểm nổi tiếng
tourist attractions
[p] những địa điểm thu hút khách du lịch
custom
[c] phong tục
bushwalking
[u] đi bộ trong rừng
receptionist
[c] nhân viên tiếp tân/lễ tân
exclude
(v) loại bỏ, loại trừ, không bao gồm cái gì # include
theatre
[c] rạp hát
orchestra
[c] dàn nhạc giao hưởng
movie theatre
[c] cinema
venue
[c] địa điểm tổ chức sự kiện
comedy
[c] hài kịch
souvenir
[c] quà lưu niệm
comedian
[c] diễn viên hài
operate a tour
(v) điều hành/tổ chức tour
have the opportunity to do sth
(v) có cơ hội làm điều gì đó
an aqua show
[s] một buổi biểu diễn dưới nước
magnificent
(adj) tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
a reasonable price
[s] giá cả phải chăng
insurance
(n) bảo hiểm
alternative
(adj,n) cái thay thế, cái khác
unwind
(v) relax
the audience
(n) khán giả
travel agents
[p] công ty/người chuyên cung cấp và tư vấn dịch vụ lữ hành
purchase
(v) buy
exhibition
[c] buổi triển lãm
a variety of sth
đa dạng, nhiều cái gì đó
sth on display
cái gì đó đang được trưng bày cho người xem
object
[c] đồ vật
catch your eye
(v) thu hút sự chú ý của bạn