Abolitionist Movement: Phong trào bãi bỏ chế độ nô lệ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 PM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

abolitionist

N người đấu tranh xóa bỏ chế độ nô lệ

2
New cards

abolish

V xóa bỏ, bãi bỏ (luật/chế độ)

3
New cards

slavery

N chế độ nô lệ

4
New cards

slave

N nô lệ

5
New cards

slave trade

N buôn bán nô lệ

6
New cards

inequality

N sự bất bình đẳng

7
New cards

escalate

V leo thang, ngày càng căng thẳng

8
New cards

crusade

N cuộc vận động/chiến dịch mạnh mẽ

9
New cards

opposition

N sự phản đối

10
New cards

slaveholder

N chủ nô

11
New cards

Underground Railroad

N Đường sắt ngầm (mạng lưới giúp nô lệ trốn thoát)

12
New cards

nonslave state

N bang không có chế độ nô lệ

13
New cards

melodramatic

Adj kịch tính, cường điệu

14
New cards

vivid

Adj sinh động, rõ nét

15
New cards

astonishing

Adj đáng kinh ngạc

16
New cards

treason

N tội phản quốc

17
New cards

raid

N cuộc tấn công, đột kích

18
New cards

militia

N dân quân, lực lượng bán quân sự

19
New cards

campaign

N chiến dịch (vận động)

20
New cards

advocate

V ủng hộ, lên tiếng cho

21
New cards

horrified

Adj kinh hoàng, khiếp đảm

22
New cards

impact

N tác động, ảnh hưởng

23
New cards

antislavery

Adj chống chế độ nô lệ

24
New cards

equality

N sự bình đẳng

25
New cards

colonial times

thời thuộc địa

26
New cards

plantation

N đồn điền

27
New cards

brutally criticized

bị chỉ trích dữ dội

28
New cards

rally

N,V cuộc biểu tình, tập hợp, kêu gọi

29
New cards

Đang học (7)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!