1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
오늘이 며칠이예요?
Hôm nay là ngày mấy
무슨 요일이예요?
Hôm nay là thứ mấy
이사하다
Chuyển nhà
주다
Cho, Giao Cho
다니다
Lui tới, ghé qua
Đi làm, đi học
모임
Cuộc họp, buổi gặp mặt
비누
Xà phòng
냄새가 나지 않다
Không có mùi
게시다
Sống, ở, có mặt
보내다
Gửi
일기
Nhật kí
메모
Ghi chú, ghi chép
특별히
Đặc biệt
틀리다
Sai, tồi tệ
지우다
Xoá
다발
Đoá, bó (rau, hoa, tiền)
찾다
Tìm, nhận, lấy (đồ vật, tiền)
실레로
Thực tế
V(으) 러 가다
Đi để làm gì
지하 주차장
bãi đậu xe tầng hầm
출입
Việc ra vào
금지되니 >< 금지하다
Bị cấm >< cấm
견너편
Phía đối diện
야외 주차장
Bãi đậu xe ngoài trời
참고하시기 바랍니다
Mong quý vị lưu ý
직원
Nhân viên