Topik I 102

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:41 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

오늘이 며칠이예요?

Hôm nay là ngày mấy

2
New cards

무슨 요일이예요?

Hôm nay là thứ mấy

3
New cards

이사하다

Chuyển nhà

4
New cards

주다

Cho, Giao Cho

5
New cards

다니다

Lui tới, ghé qua

Đi làm, đi học

6
New cards

모임

Cuộc họp, buổi gặp mặt

7
New cards

비누

Xà phòng

8
New cards

냄새가 나지 않다

Không có mùi

9
New cards

게시다

Sống, ở, có mặt

10
New cards

보내다

Gửi

11
New cards

일기

Nhật kí

12
New cards

메모

Ghi chú, ghi chép

13
New cards

특별히

Đặc biệt

14
New cards

틀리다

Sai, tồi tệ

15
New cards

지우다

Xoá

16
New cards

다발

Đoá, bó (rau, hoa, tiền)

17
New cards

찾다

Tìm, nhận, lấy (đồ vật, tiền)

18
New cards

실레로

Thực tế

19
New cards

V(으) 러 가다

Đi để làm gì

20
New cards

지하 주차장

bãi đậu xe tầng hầm

21
New cards

출입

Việc ra vào

22
New cards

금지되니 >< 금지하다

Bị cấm >< cấm

23
New cards

견너편

Phía đối diện

24
New cards

야외 주차장

Bãi đậu xe ngoài trời

25
New cards

참고하시기 바랍니다

Mong quý vị lưu ý

26
New cards

직원

Nhân viên