1/179
This collection of vocabulary flashcards provides the English terms and their corresponding Vietnamese meanings from ZIM Academy's 3000 common words guide across 60 distinct categories.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Watercolour
Màu nước
Thumbtack
Đinh ghim
Textbook
Sách giáo khoa
Test Tube
Ống nghiệm
Stencil
Giấy nến
Staple remover
Cái gỡ ghim bấm
Set Square
Ê-ke
Scotch Tape
Băng dính trong suốt
Pencil Sharpener
Đồ gọt bút chì
Paper fastener
Dụng cụ kẹp giấy
Palette
Bảng màu
Magnifying Glass
Kính lúp
Index card
Phiếu làm mục lục
Dossier
Hồ sơ
Beaker
Cốc bêse
Rake
Cào, cời
Scrub
Lau, chùi, cọ rửa
Sneeze
Hắt hơi
Tie
Buộc, cột, trói
Do exercise
Tập thể dục
Eat out
Đi ăn ở ngoài
Have a nap
Ngủ ngắn
Surf the internet
Lướt mạng
Ocean
Đại dương
Lighthouse
Hải đăng
Submarine
Tàu ngầm
Seashore
Bờ biển
Coral reef
Rạn san hô
Cardinal number
Số đếm
Ordinal number
Số thứ tự
Decimal
Số thập phân
Percentage
% (Phần trăm)
Cashier
Nhân viên thu ngân
Barcode reader
Máy đọc mã vạch
Bargain
Mặc cả
Fitted carpet
Thảm lót sàn
Box spring
Khung lò xo nâng nệm
Soulmate
Tri kỷ
Comradeship
Tình bạn, tình đồng chí
Dish drainer
Kệ để chén bát
Colander
Cái chao
Earring
Bông tai
Brooch
Trâm cài
Anklet
Vòng chân
Pocket watch
Đồ hồ bỏ túi
Biodiversity
Đa dạng sinh học
Ecology
Sinh thái học
Sewage
Nước thải
Mantelpiece
Bệ lò sưởi
Remote control
Điều khiển từ xa
Stereo system
Dàn máy hát (có loa)
Radiologist
Bác sĩ chụp X-quang
Obstetrician
Bác sĩ sản khoa
Gurney
Xe đẩy tay
Midwife
Bà đỡ
Stretcher
Cáng cứu thương
Deteriorate
Xấu đi, tệ hơn
Monitor
Màn hình
Database
Cơ sở dữ liệu
Laptop
Máy tính xách tay
Mow the lawn
Cắt cỏ
Bakery
Tiệm bánh
Newspaper kiosk
Sạp báo
Orchestra
Ban nhạc, dàn nhạc
Chamber music
Nhạc thính phòng
Voyage
Chuyến hải hành
Safari
Chuyến thám hiểm thiên nhiên
Mid-Autumn Festival
Tết Trung thu
Family reunion
Họp mặt gia đình
Water sports
Thể thao dưới nước
Synchronized swimming
Bơi nghệ thuật
SEA Games
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
Sportsmanship
Tinh thần thể thao
Winding
Quanh co, uốn khúc
Cattle
Gia súc
Terraced house
Dãy nhà
Bride
Cô dâu
Tuxedo
Áo ximôckinh
Newlywed
Người mới cưới
Dowry
Của hồi môn
Airsick
Say máy bay
Co-pilot
Phi công phụ
First-class
(ghế) hạng nhất
Fever
Sốt
Insomnia
Chứng mất ngủ
Constipation
Táo bón
Eating disorder
Rối loạn ăn uống
Tuberculosis
Bệnh lao
Rheumatism
Bệnh thấp khớp
Water Spinach
Rau Muống
Asparagus
Măng tây
Artichoke
Cây atiso
Millennium
Thiên niên kỷ
Kerb
Lề đường
Pedestrian crossing
Lối qua đường
Dual carriageway
Xa lộ hai chiều
Breathalyser
Thiết bị kiểm tra độ cồn trong hơi thở
Multi-storey car park
Bãi đỗ xe nhiều tầng
Level crossing
Chỗ chắn tàu
Puncture
Sự thủng xăm