sc1 Bài 5: 하루 일과

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

công việc trong ngày

Last updated 10:37 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

쓰기

viết

2
New cards

세탁하다, 빨래하다

Giặt giũ

3
New cards

세탁기

Máy giặt

4
New cards

약속

lời hứa, cuộc hẹn

5
New cards

출발하다

xuất phát

6
New cards

도착하다

đến nơi

7
New cards

선물

quà

8
New cards

그래서

vì thế

9
New cards

하지만

nhưng

10
New cards

고향

quê hương

11
New cards

돌아오다

sự trở lại

12
New cards

경혼하다

kết hôn

13
New cards

국제

quốc tế

14
New cards

도자기

gốm

15
New cards

마을

làng

16
New cards

체험하다

trải nghiệm

17
New cards

날마다

mỗi ngày

18
New cards

하루

1 ngày

19
New cards

일과

công việc

20
New cards

오전

buổi sáng

21
New cards

오후

buổi chiều

22
New cards

아침

sáng

23
New cards

점심

chiều

24
New cards

저녁

tối

25
New cards

đêm

26
New cards

ngày

27
New cards

새벽

sáng sớm

28
New cards

giây

29
New cards

phút

30
New cards

일어나다

thức dậy

31
New cards

이를닦다

đánh răng

32
New cards

세수하다

rửa mặt

33
New cards

다니다

đi lại

34
New cards

숙제하다

làm bài tập

35
New cards

목욕하다

tắm bằng bồn

36
New cards

샤워하다

tắm vòi hoa sen

37
New cards

출근하다

đi làm

38
New cards

퇴근하다

tan làm

39
New cards

시작하다

bắt đầu

40
New cards

청소하다

dọn dẹp

41
New cards

수업을 듣다

học, nghe giảng

42
New cards

PC 방

quán nét

43
New cards

일기

nhật kí

44
New cards

어렵다

khó

45
New cards

짧다

ngắn

46
New cards

시내

trung tâm thành phố

47
New cards

사외

ngoại ô

48
New cards

겨울

mùa đông

49
New cards

겨울방학

kì nghỉ mùa đông

50
New cards

여름방학

kì nghỉ mùa hè

51
New cards

부모님

bố mẹ

52
New cards

영문과

khoa anh văn

53
New cards

전화를 받다

nhận điện thoại

54
New cards

인터넷

internet

55
New cards

공항

sân bay

56
New cards

sau, sau khi

57
New cards

농구

bóng rổ

58
New cards

빌리다

mượn

59
New cards

rưỡi

60
New cards

하나

1

61
New cards

2

62
New cards

3

63
New cards

4

64
New cards

다섯

5

65
New cards

여섯

6

66
New cards

일곱

7

67
New cards

여덟

8

68
New cards

아홉

9

69
New cards

10

70
New cards

스물

20

71
New cards

서른

30

72
New cards

마흔

40

73
New cards

50

74
New cards

예순

60

75
New cards

일흔

70

76
New cards

여든

80

77
New cards

아흔

90