1/76
công việc trong ngày
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
쓰기
viết
세탁하다, 빨래하다
Giặt giũ
세탁기
Máy giặt
약속
lời hứa, cuộc hẹn
출발하다
xuất phát
도착하다
đến nơi
선물
quà
그래서
vì thế
하지만
nhưng
고향
quê hương
돌아오다
sự trở lại
경혼하다
kết hôn
국제
quốc tế
도자기
gốm
마을
làng
체험하다
trải nghiệm
날마다
mỗi ngày
하루
1 ngày
일과
công việc
오전
buổi sáng
오후
buổi chiều
아침
sáng
점심
chiều
저녁
tối
밤
đêm
낮
ngày
새벽
sáng sớm
초
giây
분
phút
일어나다
thức dậy
이를닦다
đánh răng
세수하다
rửa mặt
다니다
đi lại
숙제하다
làm bài tập
목욕하다
tắm bằng bồn
샤워하다
tắm vòi hoa sen
출근하다
đi làm
퇴근하다
tan làm
시작하다
bắt đầu
청소하다
dọn dẹp
수업을 듣다
học, nghe giảng
PC 방
quán nét
일기
nhật kí
어렵다
khó
짧다
ngắn
시내
trung tâm thành phố
사외
ngoại ô
겨울
mùa đông
겨울방학
kì nghỉ mùa đông
여름방학
kì nghỉ mùa hè
부모님
bố mẹ
영문과
khoa anh văn
전화를 받다
nhận điện thoại
인터넷
internet
공항
sân bay
후
sau, sau khi
농구
bóng rổ
빌리다
mượn
반
rưỡi
하나
1
둘
2
셋
3
넷
4
다섯
5
여섯
6
일곱
7
여덟
8
아홉
9
열
10
스물
20
서른
30
마흔
40
쉰
50
예순
60
일흔
70
여든
80
아흔
90