1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Regeneration
(n) Sự tái thiết, sự đổi mới, phục hồi (đô thị, kinh tế).
Redevelopment
(n) Sự quy hoạch/xây dựng lại, tái phát triển.
Evaluation
(n) Sự đánh giá, sự định giá chất lượng.
Neglected
(adj) Bị bỏ bê, bị ngó lơ, hoang phế.
Extensive
(adj) Rộng lớn, trên diện rộng.
Intersection
(n) Giao lộ, điểm giao nhau, ngã tư.
Warehouse
(n) Nhà kho, kho chứa hàng hóa.
Situated
(adj) Nằm ở vị trí, tọa lạc tại.
Stand the test of time
(Verb phrase) Bền vững qua thời gian, chịu đựng được thử thách của thời gian.
Waste ground
(Noun phrase) Vùng đất hoang, khu đất trống không sử dụng.
Surrounding ground level
(Noun phrase) Cao độ mặt đất xung quanh, cốt nền xung quanh.
Infrastructure
(n) Cơ sở hạ tầng.
Cease
(v) Chấm dứt, ngừng, thôi không làm gì nữa.
Haven
(n) Nơi trú ẩn an toàn, chốn bình yên.
Testify (to)
(v) Làm chứng, chứng minh, chứng thực cho cái gì.
Imperative
(adj) Cấp bách, mang tính bắt buộc, cực kỳ quan trọng.
Converge
(v) Hội tụ, đồng quy, đổ về một điểm.
Isolation
(n) Sự cô lập, tình trạng biệt lập.
Trigger
(v) Kích hoạt, khơi mào, gây ra (một quá trình/sự kiện).
Framework
(n) Khuôn khổ, cơ cấu, hệ thống chuẩn mực.
Amenity
(n) Tiện nghi, công trình tiện ích công cộng (như công viên, bể bơi, thư viện…).
Proprietor
(n) Chủ sở hữu, chủ doanh nghiệp/đất đai.
Reconcile
(v) Dung hòa, hòa giải (giữa các quan điểm hoặc mục tiêu đối lập).
Heritage
(n) Di sản.
Run down
(Adj phrase) Xuống cấp, tồi tàn, xập xệ.
Rubbish tip
(Noun phrase) Bãi rác, nơi đổ rác.
No-man’s-land
(Noun phrase) Vùng đất không người, dải đất tranh chấp/vô chủ.
Put forward
(Phrasal verb) Đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch).
In harmony with
(Prepositional phrase) Hòa hợp với, hài hòa với.
Subject (to)
(v) Khiến cho phải chịu đựng, đưa vào thế phải trải qua cái gì.
Clearance
(n) Sự dọn dẹp, giải tỏa, làm sạch (mặt bằng, chướng ngại vật).
Decontamination
(n) Sự khử độc, làm sạch chất ô nhiễm/độc hại.
Meadow
(n) Đồng cỏ, bãi cỏ rộng.
Slab
(n) Phiến độc lập, tấm dày phẳng (bằng bê tông, đá).
Overlook
(v) Nằm hướng ra, nhìn xuống (một không gian từ trên cao).
Underpass
(n) Đường hầm chui, đường chui dân sinh.
Concave
(adj) Lõm, có bề mặt lõm vào trong.
Distinctive
(adj) Đặc biệt, mang tính khác biệt rõ rệt/dễ nhận biết.
Functional
(adj) Mang tính chức năng, thực dụng, có ích cho mục đích sử dụng.
Gravel
(n) Sỏi, đá dăm.
Undergrowth
(n) Lớp cây bụi thấp, bụi rậm dưới tán rừng.
By means of
(Prepositional phrase) Bằng phương pháp, bằng cách thức sử dụng cái gì.
Community garden
(Noun phrase) Vườn cộng đồng (khu vườn do người dân cùng chăm sóc).
Disagreement
(n) Sự bất đồng, sự bất hòa, ý kiến trái chiều.
Safeguard
(v) Bảo vệ, che chở, gìn giữ (quyền lợi, di sản, tài sản).
Adjacent
(adj) Kế cận, liền kề, ngay sát bên.
Atmosphere
(n) Bầu không khí, khí quyển (nghĩa bóng: cảm giác của một không gian).
Robust
(adj) Vững chắc, mạnh mẽ, kiên cố.
Intervention
(n) Sự can thiệp, sự tác động (quy hoạch, chính sách) nhằm cải thiện tình hình.
Promote
(v) Thúc đẩy, quảng bá, làm tăng tiến.
Absence
(n) Sự vắng mặt, sự không hiện diện.
Precede
(v) Đến trước, đi trước, xảy ra trước (về thời gian hoặc trật tự).
Green lung
(Noun phrase) Lá phổi xanh (khu vực công viên, cây xanh lớn của thành phố).
Large-scale
(Adjective phrase) Quy mô lớn, trên diện rộng.
Wide-ranging
(Adjective phrase) Có phạm vi rộng, bao quát nhiều khía cạnh/lĩnh vực.
Industrial remains
(Noun phrase) Những tàn tích công nghiệp, phế tích nhà xưởng cũ.
To some extent
(Adverbial phrase) Ở một mức độ nào đó, phần nào.
Non-place
(Noun phrase) "Vô nơi" / Nơi chốn vô định (khái niệm triết học/đô thị chỉ không gian trung chuyển, thiếu tính bản sắc hoặc không thuộc sở hữu của ai).