Urban Regeneration: an award-winning redevelopment project in Berlin

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:45 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Regeneration

(n) Sự tái thiết, sự đổi mới, phục hồi (đô thị, kinh tế).

2
New cards

Redevelopment

(n) Sự quy hoạch/xây dựng lại, tái phát triển.

3
New cards

Evaluation

(n) Sự đánh giá, sự định giá chất lượng.

4
New cards

Neglected

(adj) Bị bỏ bê, bị ngó lơ, hoang phế.

5
New cards

Extensive

(adj) Rộng lớn, trên diện rộng.

6
New cards

Intersection

(n) Giao lộ, điểm giao nhau, ngã tư.

7
New cards

Warehouse

(n) Nhà kho, kho chứa hàng hóa.

8
New cards

Situated

(adj) Nằm ở vị trí, tọa lạc tại.

9
New cards

Stand the test of time

(Verb phrase) Bền vững qua thời gian, chịu đựng được thử thách của thời gian.

10
New cards

Waste ground

(Noun phrase) Vùng đất hoang, khu đất trống không sử dụng.

11
New cards

Surrounding ground level

(Noun phrase) Cao độ mặt đất xung quanh, cốt nền xung quanh.

12
New cards

Infrastructure

(n) Cơ sở hạ tầng.

13
New cards

Cease

(v) Chấm dứt, ngừng, thôi không làm gì nữa.

14
New cards

Haven

(n) Nơi trú ẩn an toàn, chốn bình yên.

15
New cards

Testify (to)

(v) Làm chứng, chứng minh, chứng thực cho cái gì.

16
New cards

Imperative

(adj) Cấp bách, mang tính bắt buộc, cực kỳ quan trọng.

17
New cards

Converge

(v) Hội tụ, đồng quy, đổ về một điểm.

18
New cards

Isolation

(n) Sự cô lập, tình trạng biệt lập.

19
New cards

Trigger

(v) Kích hoạt, khơi mào, gây ra (một quá trình/sự kiện).

20
New cards

Framework

(n) Khuôn khổ, cơ cấu, hệ thống chuẩn mực.

21
New cards

Amenity

(n) Tiện nghi, công trình tiện ích công cộng (như công viên, bể bơi, thư viện…).

22
New cards

Proprietor

(n) Chủ sở hữu, chủ doanh nghiệp/đất đai.

23
New cards

Reconcile

(v) Dung hòa, hòa giải (giữa các quan điểm hoặc mục tiêu đối lập).

24
New cards

Heritage

(n) Di sản.

25
New cards

Run down

(Adj phrase) Xuống cấp, tồi tàn, xập xệ.

26
New cards

Rubbish tip

(Noun phrase) Bãi rác, nơi đổ rác.

27
New cards

No-man’s-land

(Noun phrase) Vùng đất không người, dải đất tranh chấp/vô chủ.

28
New cards

Put forward

(Phrasal verb) Đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch).

29
New cards

In harmony with

(Prepositional phrase) Hòa hợp với, hài hòa với.

30
New cards

Subject (to)

(v) Khiến cho phải chịu đựng, đưa vào thế phải trải qua cái gì.

31
New cards

Clearance

(n) Sự dọn dẹp, giải tỏa, làm sạch (mặt bằng, chướng ngại vật).

32
New cards

Decontamination

(n) Sự khử độc, làm sạch chất ô nhiễm/độc hại.

33
New cards

Meadow

(n) Đồng cỏ, bãi cỏ rộng.

34
New cards

Slab

(n) Phiến độc lập, tấm dày phẳng (bằng bê tông, đá).

35
New cards

Overlook

(v) Nằm hướng ra, nhìn xuống (một không gian từ trên cao).

36
New cards

Underpass

(n) Đường hầm chui, đường chui dân sinh.

37
New cards

Concave

(adj) Lõm, có bề mặt lõm vào trong.

38
New cards

Distinctive

(adj) Đặc biệt, mang tính khác biệt rõ rệt/dễ nhận biết.

39
New cards

Functional

(adj) Mang tính chức năng, thực dụng, có ích cho mục đích sử dụng.

40
New cards

Gravel

(n) Sỏi, đá dăm.

41
New cards

Undergrowth

(n) Lớp cây bụi thấp, bụi rậm dưới tán rừng.

42
New cards

By means of

(Prepositional phrase) Bằng phương pháp, bằng cách thức sử dụng cái gì.

43
New cards

Community garden

(Noun phrase) Vườn cộng đồng (khu vườn do người dân cùng chăm sóc).

44
New cards

Disagreement

(n) Sự bất đồng, sự bất hòa, ý kiến trái chiều.

45
New cards

Safeguard

(v) Bảo vệ, che chở, gìn giữ (quyền lợi, di sản, tài sản).

46
New cards

Adjacent

(adj) Kế cận, liền kề, ngay sát bên.

47
New cards

Atmosphere

(n) Bầu không khí, khí quyển (nghĩa bóng: cảm giác của một không gian).

48
New cards

Robust

(adj) Vững chắc, mạnh mẽ, kiên cố.

49
New cards

Intervention

(n) Sự can thiệp, sự tác động (quy hoạch, chính sách) nhằm cải thiện tình hình.

50
New cards

Promote

(v) Thúc đẩy, quảng bá, làm tăng tiến.

51
New cards

Absence

(n) Sự vắng mặt, sự không hiện diện.

52
New cards

Precede

(v) Đến trước, đi trước, xảy ra trước (về thời gian hoặc trật tự).

53
New cards

Green lung

(Noun phrase) Lá phổi xanh (khu vực công viên, cây xanh lớn của thành phố).

54
New cards

Large-scale

(Adjective phrase) Quy mô lớn, trên diện rộng.

55
New cards

Wide-ranging

(Adjective phrase) Có phạm vi rộng, bao quát nhiều khía cạnh/lĩnh vực.

56
New cards

Industrial remains

(Noun phrase) Những tàn tích công nghiệp, phế tích nhà xưởng cũ.

57
New cards

To some extent

(Adverbial phrase) Ở một mức độ nào đó, phần nào.

58
New cards

Non-place

(Noun phrase) "Vô nơi" / Nơi chốn vô định (khái niệm triết học/đô thị chỉ không gian trung chuyển, thiếu tính bản sắc hoặc không thuộc sở hữu của ai).

59
New cards
60
New cards
61
New cards