N2 - Unit 11 - A1101A - từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/127

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:17 AM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

128 Terms

1
New cards

人物

人間

人間性

人類

じんぶつ (danh từ)

1: Nhân vật (người xuất hiện trong tác phẩm, câu chuyện, phim, tiểu thuyết…)

vd: この小説 の 人物 はとても魅力的だ。→ Nhân vật trong tiểu thuyết này rất hấp dẫn.

2: Nhân vật (người có danh tiếng hoặc vai trò trong xã hội)
vd: 彼 は 歴史上 の 重要な 人物だ。→ Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong lịch sử.

3: Con người về mặt nhân cách, phẩm chất = 人間性 = 人柄 (ひとがら) Nhân cách, phẩm chất của con người

人間 (にんげん) con người

人間性(にんげんせい)(danh từ) Bản tính con người, nhân tính, phẩm chất con người

→ Chỉ những yếu tố tạo nên tính cách và đạo đức của con người như lòng tốt, sự ích kỷ, lòng vị tha…
vd: 困っている人 を 助けるのは 人間性 の 表れだ。→ Giúp người gặp khó khăn là biểu hiện của nhân tính.

人類 (じんるい) Nhân loại

2
New cards

もの (danh từ)

1: Người (cách nói trang trọng hoặc văn viết)
vd: 参加した はここに集まってください。→ Những người đã tham gia hãy tập trung ở đây.

2: Người có đặc điểm nào đó
vd: 若い は元気だ。→ Người trẻ thì khỏe khoắn.

3: Người làm hành động nào đó
vd: 知らない が来た。
→ Một người không quen đã đến.

>< 人(ひと)cách nói thông thường.

>< 方(かた)cách nói lịch sự.

→ 者(もの)thường dùng trong văn viết hoặc cách nói trang trọng.

3
New cards

各自

>< それぞれ

>< 一人一人

>< 各々

>< めいめい (銘々)

かくじ (danh từ, trạng từ)

1: Mỗi người tự mình, từng người riêng lẻ

→ Nhấn mạnh mỗi người tự chịu trách nhiệm hoặc tự làm việc của mình.

→ nhấn mạnh từng người tự làm.→ mang sắc thái tự làm, tự chịu trách nhiệm → hay dùng trong hướng dẫn / quy định, chỉ thị

vd: 資料は各自で準備してください。→ Mỗi người hãy tự chuẩn bị tài liệu.

2: Từng người một

→ Thường dùng trong chỉ thị, thông báo, quy định.

vd: 貴重品は 各自 で管理してください。→ Đồ có giá trị mỗi người tự quản lý.

>< それぞれ(それぞれ)(danh từ / phó từ) mỗi cái, mỗi người, mỗi bên theo cách riêng.

→ Đặc điểm: Rộng nghĩa hơn, Dùng cho người, vật, nơi, trường hợp → phổ biến trong hội thoại.

vd: 学生は それぞれ 意見を言った。→ Mỗi học sinh đều nêu ý kiến riêng.

国 には それぞれ 文化 が ある。→ Mỗi quốc gia có văn hóa riêng.

>< 一人一人(ひとりひとり)(Danh từ / phó từ) Từng người một, từng cá nhân

Diễn tả từng cá nhân riêng biệt trong một nhóm người, nhấn mạnh mỗi người đều quan trọng hoặc được xem xét riêng.

→ Chỉ dùng cho người.

vd: 先生は学生 一人一人 に質問した。→ Giáo viên hỏi từng học sinh một.

一人一人 の 意見 を 大切にする。→ Trân trọng ý kiến của từng người.

先生 は 生徒 一人一人 の 名前 を 覚えている。→ Giáo viên nhớ tên của từng học sinh.

>< 各々(おのおの)(danh từ / phó từ) Mỗi người, mỗi cái theo cách riêng

→ Nghĩa gần それぞれ nhưng văn viết hoặc trang trọng hơn.

vd: 人は 各々 の考えを持っている。→ Mỗi người có suy nghĩ riêng.

>< めいめい (銘々) (danh từ, phó từ) Mỗi người, từng người (theo phần riêng)

Nhấn mạnh mỗi người tự làm phần của mình.

→ sắc thái hơi trang trọng / văn viết.

vd: めいめい 席 に 着いてください。→ Mỗi người hãy ngồi vào chỗ của mình.

めいめい が 自分 の 役割 を 果たす。→ Mỗi người hoàn thành vai trò của mình.

一人一人 → Ý nghĩa chính: từng người một → Đặc điểm: nhấn mạnh từng cá nhân

めいめい → Ý nghĩa chính: mỗi người → Đặc điểm: sắc thái văn viết

それぞれ → Ý nghĩa chính: mỗi cái / mỗi người → Đặc điểm: nhấn mạnh sự khác nhau

各自 → Ý nghĩa chính: mỗi người tự làm i → Đặc điểm: nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân

vd: 学生 一人一人 に 話した → Nói chuyện với từng học sinh một

学生 は めいめい 席に着いた → Học sinh mỗi người ngồi vào chỗ

学生 は それぞれ 家に帰った → Học sinh mỗi người về nhà riêng

学生 は 各自 で 帰ってください → Học sinh mỗi người tự về

4
New cards

気分

気分転換

機嫌

ご機嫌斜め

>< 気持ち

きぶん (danh từ) Cảm giác, trạng thái tinh thần bên trong → dùng cho tình trạng cơ thể + tinh thần

1: Tâm trạng bên trong tại một thời điểm
vd: 今日 は 気分 がいい。→ Hôm nay tâm trạng tôi tốt.

2: Cảm giác về thể chất (khỏe hay mệt)
vd: 気分 が 悪い ので休みます。→ Tôi cảm thấy không khỏe nên nghỉ.

今日は 気分 がいい。→ Hôm nay tôi thấy trong người dễ chịu.

3: Không khí / cảm giác chung của một nơi hoặc tình huống

vd: この店は落ち着いた 気分 がある。→ Quán này có không khí rất yên tĩnh.

気分転換 (きぶんてんかん)Thay đổi tâm trạng

機嫌 (きげん) (danh từ) tâm trạng thể hiện ra bên ngoài, dễ thấy qua: thái độ, lời nói, hành động → Người xung quanh cảm nhận được

vd: 彼は今日は 機嫌 がいい
→ Hôm nay anh ấy vui vẻ (dễ chịu với người khác).

ご機嫌斜め (ごきげんななめ)Đang không vui / cáu kỉnh / tâm trạng xấu (cụm danh từ)
→ Cách nói mềm, lịch sự, tránh nói thẳng “tức giận”

>< 気持ち(きもち)(danh từ)

1 Cảm xúc, cảm tình → vui, buồn, yêu, ghét…

vd: 彼の 気持ち が分からない。→ Tôi không hiểu tình cảm / cảm xúc của anh ấy.

2 Cảm giác (cơ thể hoặc cảm nhận)

vd: この温泉は 気持ち がいい。→ Suối nước nóng này rất dễ chịu.

3 Tấm lòng / thiện ý

vd: これはほんの 気持ち です。→ Đây chỉ là tấm lòng nhỏ.

>< 気分 mood / trạng thái tâm trạng >< 気持ち cảm xúc hoặc tình cảm

vd: 今日は 気分 がいい。→ Hôm nay tâm trạng tốt.

彼の 気持ち を大切にする。→ Trân trọng tình cảm của anh ấy.

5
New cards

気配

気配がする

気配がない

気配が見える

気配を感じる

けはい (danh từ)

1 Dấu hiệu / dấu vết cho thấy có người hoặc vật ở đó

→ Cảm nhận được sự hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó, dù không nhìn thấy rõ.

vd: 後ろに誰かの 気配 を感じた。→ Tôi cảm thấy có ai đó phía sau.

2 Dấu hiệu cho thấy một sự việc sắp xảy ra

→ Chỉ dấu hiệu, biểu hiện mơ hồ của một sự thay đổi.

vd: 春の 気配 が感じられる。→ Có thể cảm nhận dấu hiệu của mùa xuân.

3 Không khí / cảm giác đặc trưng của nơi nào đó

→ Gần nghĩa 雰囲気(ふんいき), nhưng mơ hồ và tinh tế hơn.

vd: この町には昔の 気配 が残っている。→ Thị trấn này vẫn còn dấu vết / hơi thở của quá khứ.

気配がする(けはいがする)có cảm giác / có dấu hiệu rằng có gì đó

→ Nhấn mạnh dấu hiệu tự nhiên xuất hiện, người nói chỉ cảm thấy.
vd: 部屋に 人 の 気配がする。→ Có cảm giác có người trong phòng.

気配がない(けはいがない)Không có dấu hiệu nào
vd: 彼 は 来る 気配がない。→ Không có dấu hiệu anh ấy sẽ đến.

気配が見える(けはいがみえる)Có thể nhìn thấy dấu hiệu của điều gì đó
vd: 景気回復 の 気配が見える。→ Có thể thấy dấu hiệu phục hồi kinh tế.

気配を感じる(けはいをかんじる)cảm nhận được dấu hiệu / sự hiện diện

→ Nhấn mạnh người nói chủ động cảm nhận hoặc nhận ra dấu hiệu nào đó.

vd: 後ろに誰かの 気配を感じた。→ Tôi cảm nhận được có ai đó phía sau.

危険な 気配を感じる。→ Tôi cảm thấy dấu hiệu nguy hiểm.

6
New cards

生きがい

生きがいがある

生きがいがない

いきがい (danh từ) Lý do sống, điều làm cho cuộc sống có ý nghĩa và đáng sống

→ Chỉ điều khiến một người cảm thấy cuộc đời có giá trị, có mục đích để tiếp tục sống, ví dụ: gia đình, công việc, đam mê.
vd: 子ども は 彼 の 生きがい だ。→ Con cái là lý do sống của anh ấy.

生きがいがある(いきがいがある)Có ý nghĩa sống, có mục đích sống

vd: 彼 は 仕事 に 生きがいがある。→ Anh ấy tìm thấy ý nghĩa sống trong công việc.

生きがいがない(いきがいがない)Không có mục đích sống, không thấy cuộc sống có ý nghĩa
vd: 彼 は 生きがい が ない と感じている。→ Anh ấy cảm thấy cuộc sống không có ý nghĩa.

7
New cards

行儀

>< マナー

行儀がいい

行儀が悪い

行儀作法

ぎょうぎ (danh từ) Lễ phép, phép tắc trong hành vi và cách cư xử

→ Chỉ cách cư xử đúng mực, lịch sự theo chuẩn mực xã hội.

→ tập trung vào hành vi và tư thế cá nhân
vd: 子どもに行儀を教える。→ Dạy trẻ phép tắc.

>< マナー(まなー)Phép lịch sự, quy tắc ứng xử trong xã hội

→ thường là quy tắc xã hội hoặc quy tắc văn hóa.

→ tập trung vào quy tắc xã hội

vd: 電車で は 携帯電話の マナー を守りましょう。→ Hãy giữ quy tắc ứng xử khi dùng điện thoại trên tàu.

行儀(ぎょうぎ)cách cư xử, đặc biệt là hành vi bên ngoài.

行儀がいい(ぎょうぎがいい)Cư xử lễ phép, có phép tắc
vd: あの子 は 行儀がいい。→ Đứa trẻ đó rất lễ phép.

行儀が悪い(ぎょうぎがわるい)Cư xử thiếu phép tắc, không lịch sự
vd: 食事中 に 立つの は 行儀が悪い。→ Đứng dậy khi đang ăn là bất lịch sự.

行儀作法(ぎょうぎさほう)(danh từ) Lễ nghi và phép tắc trong hành vi, cách cư xử

→ Chỉ tập hợp các quy tắc cư xử lịch sự.
vd: 彼女 は 行儀作法 を よく知っている。→ Cô ấy rất hiểu lễ nghi phép tắc.

8
New cards

>< 上品

品がない

品がいい

品が悪い

ひん (danh từ)

1 Phẩm chất, sự tao nhã, sự sang trọng trong cách cư xử hoặc vẻ ngoài

→ Chỉ sự thanh nhã, lịch sự, có giáo dưỡng.

vd: 彼女には がある。→ Cô ấy có khí chất thanh nhã.

2 Đẳng cấp, phẩm cách của con người

→ Nói về mức độ cao thấp của nhân cách hoặc phong thái.

vd: そんな言い方は がない。→ Cách nói đó thiếu phẩm cách / thiếu lịch sự.

3 Mặt hàng / sản phẩm

→ Nghĩa này thường dùng trong thương mại.

vd: この店はいい を売っている。→ Cửa hàng này bán hàng hóa tốt.

4 Loại / chủng loại

→ Chỉ loại vật hoặc hạng mục.

vd: 新しい が入った。→ Có mặt hàng mới nhập về.

>< 上品(じょうひん)Thanh nhã, tao nhã, lịch sự → tính từ chỉ trạng thái thanh nhã >< 品 danh từ chỉ phẩm chất

vd: 彼女には がある。→ Cô ấy có phẩm chất thanh nhã.

彼女は 上品な 人だ。→ Cô ấy là người thanh nhã.

品がない(ひんがない)thô, thiếu lịch sự

vd: その冗談は 品がない。→ Trò đùa đó rất thiếu lịch sự.

品がいい(ひんがいい)Thanh lịch, tao nhã
vd: 彼女 は とても 品がいい。→ Cô ấy rất thanh lịch.

品が悪い(ひんがわるい)Thô tục, thiếu tao nhã
vd: 品が悪い 冗談だ。→ Một câu đùa thô tục.

9
New cards

姿

姿(すがた)(Danh từ)

(1) Hình dáng, dáng vẻ bên ngoài (nhìn thấy được)

vd: 彼の姿が見える。→ Nhìn thấy bóng dáng của anh ấy.

(2) Diện mạo / vẻ xuất hiện, Hình ảnh, cảnh tượng của một sự vật trong một trạng thái cụ thể

vd: 昔の姿に戻る。→ Trở lại dáng vẻ ngày xưa.

昔の町の 姿 が残っている。→ Hình ảnh của thị trấn ngày xưa vẫn còn.

(3) Bóng dáng / sự hiện diện

vd: 山の向こうに人の姿はない。→ Không thấy bóng người phía sau núi.

(4) Tình trạng / hình thức của một sự vật

→ Dùng để chỉ dạng tồn tại hoặc hình thức của một thứ.

vd: 水は氷の 姿 になる。→ Nước trở thành dạng băng.

>< 形(かたち)hình dáng, hình dạng vật lý, hình học (trừu tượng hơn 姿) >< 様子(ようす)→ tình trạng, diễn biến (không nhấn mạnh hình dáng)

10
New cards

姿勢

姿勢をとる

姿勢を示す

姿勢を正す

しせい (danh từ)

(1) Tư thế cơ thể

vd: 姿勢 が 悪い と 背中が痛くなる。→ Tư thế xấu sẽ khiến lưng đau.

(2) Thái độ, lập trường

vd: 政府 の 姿勢 が問題になっている。→ Lập trường của chính phủ đang trở thành vấn đề.

姿勢をとる(しせいをとる)(tha động từ) Giữ một tư thế hoặc lập trường
vd: 彼 は 慎重な 姿勢をとった。→ Anh ấy giữ lập trường thận trọng.

姿勢を示す(しせいをしめす)(tha động từ) Thể hiện lập trường
vd: 政府は協力する 姿勢を示した。→ Chính phủ thể hiện lập trường hợp tác.

姿勢を正す(しせいをただす)(tha động từ) Chỉnh lại tư thế cho đúng
vd: 姿勢を正して 座りなさい。→ Hãy ngồi thẳng lưng.

11
New cards

見かけ

>< 姿

>< 格好

>< 外見

>< 外観

見かけによらない

みかけ (danh từ)

1 Bề ngoài / vẻ ngoài

→ Chỉ ấn tượng bên ngoài khi nhìn vào, chưa chắc phản ánh bản chất thật.

vd: 彼は 見かけ は怖そうだが、実は優しい。→ Bề ngoài anh ấy trông đáng sợ nhưng thực ra rất tốt.

見かけ によらない人だ。→ Là người không thể đánh giá qua vẻ ngoài.

2 Bề ngoài có vẻ như / thoạt nhìn

→ Dùng khi đánh giá tạm thời dựa trên những gì nhìn thấy.

vd: この店は 見かけ は小さいが、中は広い。→ Quán này nhìn bên ngoài nhỏ nhưng bên trong rộng.

3 (từ động từ 見かける) gặp thoáng qua / nhìn thấy tình cờ

見かける(みかける) (tha động từ) → tình cờ nhìn thấy ai đó.

vd: 最近、彼を駅で 見かける。→ Gần đây tôi hay thấy anh ấy ở ga.

>< 姿 (すがた)(Danh từ) hình dáng / hình ảnh của người → Trọng tâm: hình dáng hoặc sự xuất hiện, Sắc thái: thiên về hình thể >< 見かけ vẻ ngoài nói chung → Trọng tâm: ấn tượng bên ngoài, Sắc thái: so sánh với bản chất

>< 格好(かっこう) (Danh từ) dáng vẻ / cách ăn mặc / tư thế → Trọng tâm: hình thức cụ thể, Phạm vi: cụ thể hơn >< 見かけ vẻ bề ngoài → Trọng tâm: ấn tượng nhìn chung, Phạm vi: rộng

>< 外見(がいけん)vẻ ngoài của con người.

>< 外観(がいかん)hình dáng bên ngoài của vật hoặc tòa nhà.

→ 見かけ(みかけ)ấn tượng bề ngoài khi nhìn thấy.

見かけによらない(みかけによらない)Không giống với vẻ bề ngoài, không thể đánh giá qua vẻ ngoài
vd: 彼は 見かけによらない 強さを持っている。→ Anh ấy có sức mạnh không giống vẻ bề ngoài.

12
New cards

振り

ふり (danh từ)

1: Cử chỉ, động tác, dáng điệu
vd: 彼女 は 手 の 振り が優しい。→ Cử chỉ tay của cô ấy rất dịu dàng.

2: Giả vờ (khi dùng với する)
vd: 知らない 振りをした。→ Tôi giả vờ không biết.

13
New cards

苦情

苦情を処理する

苦情を言う

>< クレーム

くじょう (danh từ) Sự phàn nàn hoặc khiếu nại về điều gì đó không hài lòng.

vd: 苦情 を 言う人が多い。→ Có nhiều người phàn nàn.

苦情を言う(くじょうをいう)phàn nàn

>< 文句(もんく) — danh từ — cằn nhằn, lời than phiền trong đời thường.>< 苦情: khiếu nại chính thức

苦情を処理する(くじょうをしょりする)(tha động từ) xử lý khiếu nại

>< クレーム(くれーむ)khiếu nại của khách hàng >< 苦情: phàn nàn chính thức.

14
New cards

口実

言い訳

理由

口実にする

口実を設ける

こうじつ (danh từ) Cái cớ / lý do bề ngoài (thường là lý do không phải mục đích thật)

vd: 彼は忙しいの を 口実 に断った。→ Anh ấy lấy lý do bận để từ chối.

言い訳 (いいわけ) (danh từ) lời bào chữa / viện cớ / lý do biện minh → mang tính biện minh

理由 (りゆう)(danh từ) lý do thật (trung tính)

口実にする(こうじつにする)(tha động từ) Lấy điều gì đó làm cái cớ
vd: 雨 を 口実にする。→ Lấy mưa làm cái cớ.

口実を設ける(こうじつをもうける)(tha động từ) Tạo ra hoặc đặt ra cái cớ
vd: 彼 は 会議 を 口実をもうけて 出かけた。→ Anh ấy tạo cớ có cuộc họp rồi ra ngoài.

15
New cards

動機

動機が不順だ

どうき (danh từ) Động cơ, lý do thúc đẩy hành động

→ Chỉ nguyên nhân bên trong khiến một người hành động.
vd: 犯人の動機はまだ分からない。→ Động cơ của thủ phạm vẫn chưa rõ.

動機が不順だ(どうきがふじゅんだ)Động cơ không trong sáng, mục đích xấu
vd: 彼 の 動機が不順だ と言われている。→ Người ta nói động cơ của anh ấy không trong sáng.

16
New cards

皮肉

>< 嫌味

皮肉な

ひにく (danh từ)

1: Lời nói mỉa mai, châm biếm

→ Chỉ cách nói ngược với ý thật để châm biếm hoặc phê phán người khác.
vd: 彼 は 皮肉 を 言った。→ Anh ấy nói lời mỉa mai.

2: Sự trớ trêu, nghịch lý

→ Chỉ tình huống kết quả xảy ra trái với mong muốn hoặc thật trớ trêu.
vd: 努力したのに 失敗すると は 皮肉 だ。→ Đã cố gắng mà vẫn thất bại thật trớ trêu.

>< 嫌味(いやみ)lời nói mỉa mai mang tính khó chịu, châm chọc cá nhân. >< 皮肉(ひにく)mỉa mai mang tính châm biếm hoặc nghịch lý.

皮肉な(ひにくな)(tính từ đuôi な) Mang tính trớ trêu, mỉa mai
vd: 皮肉な 結果になった。→ Kết quả trở nên trớ trêu.

17
New cards

意義

>< 意味

意義がある

意義がない

有意義な

>< 有益

いぎ (danh từ)

1: Ý nghĩa, giá trị của một việc

→ Chỉ giá trị hoặc tầm quan trọng của hành động hoặc sự kiện.
vd: この研究 には 大きな 意義 がある。→ Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn.

2: Ý nghĩa về mặt khái niệm hoặc giá trị xã hội
vd: この活動 の 意義 を考える。→ Suy nghĩ về ý nghĩa của hoạt động này.

>< 意味(いみ)ý nghĩa của từ ngữ, câu nói, sự việc

→ 意義(いぎ)ý nghĩa về giá trị hoặc tầm quan trọng.

意義がある(いぎがある)Có ý nghĩa, có giá trị
vd: この活動 は 社会 に 意義がある。→ Hoạt động này có ý nghĩa với xã hội.

意義がない(いぎがない)Không có ý nghĩa, không có giá trị
vd: そんな議論 は 意義がない。→ Cuộc tranh luận như vậy không có ý nghĩa.

有意義な(ゆういぎな)(tính từ đuôi な) Có ý nghĩa, có ích, có giá trị
vd: 有意義な 時間を過ごした。→ Tôi đã trải qua khoảng thời gian có ý nghĩa.

>< 有益(ゆうえき)có ích >< 有意義(ゆういぎ)vừa có ích vừa có ý nghĩa về giá trị.

18
New cards

主義

資本主義

社会主義

民主主義

民族主義

平等主義

共産主義

独裁主義

封建主義

楽天主義

利己主義

菜食主義

しゅぎ (Danh từ) chủ nghĩa, tư tưởng, nguyên tắc

Là hệ thống suy nghĩ hoặc quan điểm.

vd: 平和 主義Chủ nghĩa hòa bình.

資本主義(しほんしゅぎ)(Danh từ) chủ nghĩa tư bản

社会主義(しゃかいしゅぎ) Chủ nghĩa xã hội

民主主義(みんしゅしゅぎ) Chủ nghĩa dân chủ

民族主義(みんぞくしゅぎ)Chủ nghĩa dân tộc

平等主義(びょうどうしゅぎ)(danh từ) Chủ nghĩa bình đẳng (tư tưởng cho rằng mọi người nên được đối xử như nhau)

共産主義(きょうさんしゅぎ)Chủ nghĩa cộng sản

独裁主義(どくさいしゅぎ)Chủ nghĩa độc tài

封建主義(ほうけんしゅぎ)Chủ nghĩa phong kiến

楽天主義(らくてんしゅぎ)Chủ nghĩa lạc quan

利己主義(りこしゅぎ)Chủ nghĩa ích kỷ

菜食主義(さいしょくしゅぎ)Chủ nghĩa ăn chay (vegetarianism)

19
New cards

精神

精神力

精神的な

精神性

強い精神を持つ

せいしん (Danh từ)

①: tinh thần, trạng thái tâm lý, ý chí bên trong con người

vd: 精神 が 安定している。→ Tinh thần ổn định.

②: Tinh thần, thái độ, ý chí

→ Tinh thần khi làm việc, học tập, chiến đấu…

vd: チーム 精神 が大切だ。→ Tinh thần đồng đội rất quan trọng.

彼は挑戦する 精神 を持っている。→ Anh ấy có tinh thần dám thử thách.

③: tinh thần (ý chí, thái độ) theo nghĩa tư tưởng, lý tưởng, giá trị cốt lõi

vd: 教育の 精神 を守る。→ Giữ gìn tinh thần của giáo dục.

この法律 の 精神 を 理解する。→ Hiểu tinh thần của luật này.

精神力(せいしんりょく)sức mạnh tinh thần

→ Chỉ khả năng chịu đựng khó khăn và tiếp tục cố gắng.
vd: 精神力 で 試合に勝った。→ Thắng trận nhờ sức mạnh tinh thần.

精神的な(せいしんてきな)(tính từ đuôi な) Thuộc về tinh thần, tâm lý
vd: 精神的な ストレスを感じる。→ Cảm thấy căng thẳng về tinh thần.

精神性(せいしんせい)(danh từ) Tính tinh thần, khía cạnh tinh thần

→ Chỉ mức độ coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất.
vd: この文化 は 精神性 を 重視する。→ Văn hóa này coi trọng yếu tố tinh thần.

強い精神を持つ(つよいせいしんをもつ)(tha động từ) Có tinh thần mạnh mẽ, ý chí vững vàng, không dễ bị khuất phục.

20
New cards

年代

>< 時代

>< 世代

同年代

同年代 + の + N

ねんだい (danh từ)

1 Thập niên (khoảng 10 năm)

→ Chỉ một giai đoạn khoảng 10 năm trong lịch sử.

vd: 1990 年代 Thập niên 1990

この映画 は 1980 年代 に 作られた。→ Bộ phim này được làm vào thập niên 1980.

2 Thời kỳ / thời đại

→ Một giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ nhất định.

vd: この建物 は 古い 年代 のものだ。→ Tòa nhà này thuộc thời kỳ rất xưa.

その 年代 の文化を研究する。→ Nghiên cứu văn hóa của thời kỳ đó.

3 Nhóm tuổi (10 năm)

→ Dùng để chỉ nhóm tuổi của người.

vd: 20 年代 の若者。→ Người trẻ ở độ tuổi 20.

30 年代 の人が多い。→ Có nhiều người trong độ tuổi 30.

>< 時代(じだい)thời đại → giai đoạn lịch sử lớn >< 年代(ねんだい)thập niên / nhóm tuổi → khoảng thời gian theo năm.

>< 世代(せだい)thế hệ trong xã hội hoặc gia đình. >< 年代(ねんだい)nhóm tuổi.

同年代(どうねんだい)cùng độ tuổi / cùng thế hệ tuổi

vd: 彼は私と同年代です。→ Anh ấy cùng tuổi / cùng thế hệ tuổi với tôi.

同年代 + の + N → N (người) cùng tuổi

vd: 同年代 の 女性 → Phụ nữ cùng độ tuổi

同年代 の 学生→ sinh viên cùng lứa tuổi

21
New cards

世代

>< 年代

世代交代

同世代

>< 同年代

せだい (danh từ)

1: Thế hệ (nhóm người sinh cùng thời kỳ)
vd: 若い 世代 が 増えている。→ Thế hệ trẻ đang tăng lên.

2: Đời trong gia đình
vd: 三世代 が 一緒に 住んでいる。→ Ba thế hệ sống cùng nhau.

>< 年代(ねんだい)nhóm tuổi. >< 世代(せだい)thế hệ trong xã hội hoặc gia đình.

世代交代(せだいこうたい)(danh từ) Sự thay thế giữa các thế hệ
vd: 会社 で 世代交代 が 進んでいる。→ Việc thay thế thế hệ đang diễn ra trong công ty.

同世代(どうせだい)(danh từ) Cùng thế hệ
vd: 彼 とは 同世代 だ。→ Tôi cùng thế hệ với anh ấy.

>< 同年代(どうねんだい)cùng độ tuổi. >< 同世代(どうせだい)cùng thế hệ xã hội.

22
New cards

基礎

基礎(きそ)(danh từ)

1: nền tảng cơ bản → Chỉ cái làm nền để xây dựng cái khác

vd; 日本語の基礎Nền tảng tiếng Nhật

2: Móng (trong xây dựng) → Phần nền móng của công trình.

vd: 家 の 基礎 を 作る。→ Làm móng cho ngôi nhà.

>< 基本(きほん) – “điều cơ bản / nguyên tắc” → Chỉ quy tắc, điều quan trọng nhất

vd: 基本ルール → Quy tắc cơ bản

23
New cards

基準

基準を満たす

きじゅん (Danh từ) tiêu chuẩn, chuẩn mực → Quy tắc hoặc mức độ được dùng để đánh giá.

vd: 安全 基準 を満たす。→ Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.

基準を満たす(きじゅんをみたす)(tha động từ) Đáp ứng tiêu chuẩn
vd: この商品 は 安全 基準を満たしている。→ Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.

24
New cards

標準

>< 基準

標準的

標準語

>< 方言

標準時

ひょうじゅん Tiêu chuẩn, mức chuẩn (Danh từ + Aな)

→ Chỉ mức được chấp nhận là tiêu chuẩn chung.

vd: 標準 サイズ → kích cỡ tiêu chuẩn

>< 基準(きじゅん)tiêu chí đánh giá. >< 標準(ひょうじゅん)mức chuẩn chung.

標準的(ひょうじゅんてき)Mang tính tiêu chuẩn, điển hình, chuẩn mực

vd: 標準的な 生活。→ Cuộc sống tiêu chuẩn.

標準語(ひょうじゅんご)(danh từ) Ngôn ngữ tiêu chuẩn (standard language)

→ Trong tiếng Nhật là tiếng Nhật chuẩn dựa trên phương ngữ Tokyo.
vd: 日本では標準語が使われる。→ Ở Nhật Bản dùng tiếng Nhật chuẩn.

>< 方言(ほうげん)phương ngữ địa phương.

標準時(ひょうじゅんじ)(danh từ) Giờ tiêu chuẩn

vd: 日本 標準時 は JST と呼ばれる。→ Giờ chuẩn Nhật Bản được gọi là JST.

25
New cards

典型

>< 代表

典型的な

てんけい (danh từ) Hình mẫu điển hình, ví dụ tiêu biểu

→ Chỉ một ví dụ rất đặc trưng đại diện cho một loại.
vd: それは 典型 の例だ。→ Đó là một ví dụ điển hình.

>< 典型(てんけい)ví dụ đại diện rõ ràng đặc điểm của một loại nào đó >< 代表(だいひょう)đại diện người hoặc vật đại diện cho một tập thể → Tức là đứng ra thay mặt cho cả nhóm.

vd: 彼は典型的なオタクだ。→ Anh ta là otaku điển hình.

→ chỉ là ví dụ rõ nhất, không đại diện cho ai.

彼はクラスの代表だ。→ Anh ấy là đại diện của lớp.

được chọn để đại diện.

典型的な(てんけいてきな) (tính từ đuôi な) Mang tính điển hình, tiêu biểu
vd: 典型的な 日本 の 家。→ Ngôi nhà kiểu Nhật điển hình.

26
New cards

方言

標準語

>< 共通語

>< なまり

ほうげん (danh từ) phương ngữ, tiếng địa phương

→ Chỉ cách nói hoặc từ vựng đặc trưng của một vùng địa lý, khác với ngôn ngữ chuẩn. → khác biệt về từ vựng và ngữ pháp.

vd: 彼 は 関西 の 方言 を 話す。→ Anh ấy nói phương ngữ Kansai.

標準語(ひょうじゅんご)→ ngôn ngữ tiêu chuẩn được coi là chuẩn để dạy trong giáo dục, truyền thông.

>< 共通語(きょうつうご)ngôn ngữ chung được mọi vùng hiểu để giao tiếp giữa các địa phương

>< なまり(なまり)giọng địa phương trong cách phát âm → khác biệt về phát âm.

→ 方言(ほうげん)hệ thống từ vựng và ngữ pháp riêng của vùng.

27
New cards

分布 / 分布する

分布図

分布(ぶんぷ) (danh từ) Sự phân bố, sự trải rộng của sự vật trong không gian

→ Chỉ cách sự vật được phân bố ở nhiều nơi. → tồn tại rải rác ở nhiều nơi.
vd: 人口 の 分布 を調べる。→ Nghiên cứu sự phân bố dân số.

分布する(ぶんぷする)(Tự động từ) Phân bố, tồn tại ở nhiều nơi
vd: この植物 は 世界中 に 分布している。→ Loài thực vật này phân bố khắp thế giới.

分布図(ぶんぷず)(danh từ) Bản đồ phân bố

→ Chỉ bản đồ thể hiện sự phân bố của một đối tượng.
vd: 人口 分布図 を 見る。→ Xem bản đồ phân bố dân số.

28
New cards

発展 / 発展する / 発展性 >< 可能性

進行 / 進行する

展開 / 展開する

発展(はってん)(danh từ)

1: Sự phát triển, tiến bộ
vd: 科学の発展が早い。→ Sự phát triển của khoa học rất nhanh.

2: Sự mở rộng sang giai đoạn cao hơn
vd: 話が大きな 問題 に 発展した。→ Câu chuyện phát triển thành vấn đề lớn.

発展する(はってんする) (tự động từ)

(1) Phát triển (tích cực) (経済 (Kinh tế)・社会 (Xã hội)・技術 (Công nghệ)

vd: 町 急速に発展する。→ Thành phố phát triển nhanh.

(2) Tiến triển thành quy mô, tình huống lớn hơn

vd: 話 大きく発展した。→ Câu chuyện phát triển lớn hơn.

小さな問題 大事件 に 発展した。→ Vấn đề nhỏ phát triển thành sự kiện lớn.

→ 発展 / 発展する Nhấn mạnh kết quả / mức độ cao hơn so với trước, Có “điểm đến” hoặc “mức cao hơn”

発展性(はってんせい)(danh từ) Khả năng phát triển trong tương lai
vd: この技術 は 発展性 が高い。→ Công nghệ này có tiềm năng phát triển cao.

>< 可能性(かのうせい)khả năng.>< 発展性(はってんせい)khả năng phát triển.

>< 進行 / 進行する(しんこう)(danh từ, tự động từ) Tiến hành, tiến triển theo thời gian → Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra

→ Trọng tâm Dòng chảy / tiến độ, “Đang đi tới” chứ chưa nói tới kết quả

vd: 工事 が 進行している。→ Công trình đang được tiến hành.

工事 によって町 発展した。→ Nhờ công trình, thành phố phát triển hơn.

展開する(てんかいする)(tha động từ)

1: Mở ra, bung ra (vật lý / cụ thể) Từ trạng thái gấp – cuộn – thu nhỏ → mở rộng ra,

2: Triển khai, triển khai hoạt động / chiến lược,

vd: 世界に 事業 を 展開する。→ Triển khai kinh doanh ra toàn thế giới.

3: Diễn biến, phát triển (câu chuyện / tình huống)

vd: 物語 展開する。→ Câu chuyện diễn biến / phát triển.

→ 展開 / 展開する Nhấn mạnh sự mở rộng hoặc phát triển của nội dung, sự việc.

Ví dụ trong cùng một ngữ cảnh: 研究 (nghiên cứu)

研究 が 進行している→ nghiên cứu đang tiến hành

研究 発展する→ nghiên cứu phát triển

研究 新しい方向 展開する→ nghiên cứu mở rộng sang hướng mới

29
New cards

文明

ぶんめい (Danh từ)

(1) Văn minh

→ Chỉ trình độ phát triển của xã hội về khoa học, kỹ thuật, văn hóa, tổ chức xã hội.

vd: 人類の文明は進歩してきた。→ Văn minh nhân loại đã tiến bộ.

(2) Văn minh cụ thể (nền văn minh)

vd: 古代文明の遺跡。→ Di tích nền văn minh cổ đại.

30
New cards

普及 / 普及する

>< 広まる

>< 流行する

普及(ふきゅう)(danh từ) Sự phổ biến, lan rộng
vd: スマートフォン の 普及。→ Sự phổ biến của điện thoại thông minh.

普及する(ふきゅうする) (Tự động từ)

1: Trở nên phổ biến, lan rộng

→ một thứ lan rộng và được nhiều người sử dụng

→ Thường dùng cho: công nghệ, sản phẩm, hệ thống, phong tục

vd: インターネット 普及した。→ Internet đã trở nên phổ biến.

スマートフォン 急速に 普及している。→ Smartphone đang nhanh chóng phổ biến.

2: Được phổ biến / được truyền bá rộng rãi

→ Dùng cho: tri thức, tư tưởng, văn hóa, giáo dục

vd: 教育 全国に 普及した。→ Giáo dục được phổ biến khắp cả nước.

科学知識 普及する。→ Phổ biến kiến thức khoa học.

>< 広まる(ひろまる)lan rộng → sắc thái: nghĩa rộng >< 普及する(ふきゅうする)phổ biến trong xã hội → sắc thái: dùng nhiều cho công nghệ, hệ thống

>< 流行する(りゅうこうする)mốt / trào lưu → sắc thái: tạm thời >< 普及する(ふきゅうする)phổ biến lâu dài → sắc thái: ổn định

31
New cards

制限 / 制限する

制限を加える

制限を緩める

限界

制限(せいげん)(Danh từ, tha động từ) giới hạn, hạn chế – theo nghĩa “bị đặt ra”, Giới hạn do con người / quy định / luật lệ đặt ra

→ hay dùng cho thời gian, số lượng, quyền hạn, tốc độ, độ tuổi…

vd: 速度 を 制限する。→ Giới hạn tốc độ.

人数 制限 があります。→ Có giới hạn số người.

制限を加える(せいげんをくわえる)(tha động từ) Áp đặt thêm hạn chế
vd: 輸入 に 制限を加える。→ Áp đặt hạn chế lên việc nhập khẩu.

制限を緩める(せいげんをゆるめる)(tha động từ) Nới lỏng hạn chế
vd: 政府 は 規則 の 制限を緩めた。→ Chính phủ nới lỏng hạn chế của quy định.

限界(げんかい)(danh từ) giới hạn – theo nghĩa “đi đến mức tối đa”

→ Giới hạn cuối cùng mà một người hoặc vật có thể chịu đựng hoặc thực hiện

→ hay dùng cho năng lực, sức chịu đựng, khả năng, khoa học – kỹ thuật

vd: 体力 の 限界 を感じた。→ Tôi cảm thấy đã đến giới hạn sức lực.

32
New cards

限度

>< 限界

>< 制限

げんど (danh từ)

1: Tối đa, Giới hạn cao nhất mà một việc, năng lực, số lượng… có thể đạt tới hoặc chịu đựng được.

→ Chỉ mức tối đa được phép hoặc có thể xảy ra.
vd: この会社 の 残業 は 月4 0時間 が 限度 だ。→ Công ty này làm thêm tối đa là 40 giờ mỗi tháng.

2: Mức tối đa mà con người có thể chịu đựng về thể chất, tinh thần hoặc điều kiện nào đó.

→ Thường dùng khi nói đã gần đến mức không thể tiếp tục nữa.
vd: もう 我慢 の 限度 だ。→ Tôi đã đến giới hạn chịu đựng rồi.

>< 限界(げんかい)giới hạn cuối cùng của khả năng hoặc năng lực → giới hạn thực tế của khả năng → nhấn mạnh đã đến mức không thể tiếp tục >< 限度 → giới hạn cho phép / mức tối đathường dùng trong quy định, khả năng

>< 制限(せいげん)sự hạn chế / đặt ra giới hạn >< 限度 mức tối đa

33
New cards

限界

限界を超える

限界に達する

限界(げんかい)(danh từ) giới hạn – theo nghĩa “đi đến mức tối đa”

→ Giới hạn cuối cùng mà một người hoặc vật có thể chịu đựng hoặc thực hiện

→ hay dùng cho năng lực, sức chịu đựng, khả năng, khoa học – kỹ thuật

vd: 体力 の 限界 を感じた。→ Tôi cảm thấy đã đến giới hạn sức lực.

限界を超える(げんかいをこえる)(tha động từ) vượt qua giới hạn khả năng hoặc mức tối đa của một sự vật hoặc con người.
vd: 運動量 が 体力 の 限界を超えた。→ Lượng vận động đã vượt quá giới hạn thể lực.

限界に達する(げんかいにたっする)(tự động từ) đạt đến điểm giới hạn cuối cùng của khả năng hoặc mức chịu đựng.
vd: 人口 が 都市 の 限界に達した。→ Dân số đã đạt đến giới hạn của thành phố.

34
New cards

検討 / 検討する

再検討する

検討を重ねる

検討を加える

検討する(けんとうする)(Tha động từ)

1: xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định

vd: その問題 を 検討する。→ xem xét vấn đề đó.

2: Phân tích một vấn đề một cách logic, khách quan

→ Nghiên cứu, suy nghĩ có hệ thống dựa trên dữ liệu hoặc lập luận.

vd: 専門家 が その問題 を 検討した。→ Chuyên gia đã phân tích vấn đề đó.

検討(けんとう)(danh từ) sự xem xét kỹ lưỡng nhiều mặt của một vấn đề để quyết định hoặc tìm giải pháp.

vd: この案 は まだ 検討 が 必要だ。→ Kế hoạch này vẫn cần xem xét thêm.

再検討する(さいけんとうする)(Tha động từ) Xem xét lại một vấn đề một cách nghiêm túc sau khi đã từng xem xét

vd: 提案 を 再検討する。→ Xem xét lại đề xuất.

>< 再検討する cân nhắc lại, xem lại từ đầu → thiên về phân tích lý luận >< 見直す → nhìn lại và điều chỉnh thực tế

検討を重ねる(けんとうをかさねる)(tha động từ) nhiều lần xem xét, suy nghĩ và bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề.
vd: 政府 は 対策 について 検討を重ねた。→ Chính phủ đã nhiều lần xem xét các biện pháp.

検討を加える(けんとうをくわえる)(tha động từ) bổ sung thêm sự xem xét hoặc phân tích đối với một vấn đề.
vd: この問題 に さらに 検討を加える。→ Sẽ bổ sung thêm việc xem xét vấn đề này.

35
New cards

選択 / 選択する

選択を誤る

選択を迫る

選択を迫られる

選択の余地がある

選択の余地がない

選択(せんたく)(danh từ)

1: Sự chọn một cái trong nhiều khả năng, phương án hoặc vật khác nhau.

→ Nhấn mạnh hành động chọn ra một cái phù hợp từ nhiều lựa chọn.
vd: 人生 では 多くの 選択 が 求められる。→ Trong cuộc đời, người ta phải đưa ra nhiều sự lựa chọn.

2: Phương án để lựa chọn / lựa chọn (option)

vd: 私たちには 二つ の 選択 が ある。→ Chúng ta có hai lựa chọn.

3: Môn học tự chọn

→ Trong giáo dục, 選択 dùng để chỉ môn học tự chọn (không bắt buộc).

vd: この大学 では 外国語 は 選択 科目だ。→ Ở trường đại học này, ngoại ngữ là môn tự chọn.

選択する(せんたくする)(tha động từ)

1: Lựa chọn, chọn một trong nhiều cái

Diễn tả hành động chủ động chọn một phương án trong nhiều phương án.

vd: 自分の道 を 選択する。→ Lựa chọn con đường của mình.

2: Chọn (phương án, chính sách, phương pháp)

→ Thường dùng trong văn viết, học thuật, chính trị, xã hội.

vd: 政府 は 新しい政策 を 選択した。→ Chính phủ đã chọn chính sách mới.

選択を誤る(せんたくをあやまる)(tha động từ) chọn sai phương án, quyết định sai trong số nhiều lựa chọn.
vd: 人生 で 選択を誤る こともある。→ Trong cuộc đời cũng có lúc chọn sai.

選択を迫る(せんたくをせまる)(tha động từ) ép hoặc buộc người khác phải đưa ra lựa chọn giữa các phương án.
vd: 会社 は 彼に 決断か 退職か の 選択を迫った。→ Công ty đã ép anh ấy chọn giữa quyết định hoặc nghỉ việc.

選択を迫られる(せんたくをせまられる)(tha động từ (dạng bị động)) bị buộc phải lựa chọn trong một tình huống khó khăn hoặc cấp bách.
vd: 彼 は 難しい 選択を迫られた。→ Anh ấy bị buộc phải đưa ra lựa chọn khó khăn.

選択の余地がある(せんたくのよちがある)còn có khả năng hoặc không gian để lựa chọn, vẫn còn nhiều phương án.
vd: まだ 選択の余地がある。→ Vẫn còn khả năng lựa chọn.

選択の余地がない(せんたくのよちがない)không còn khả năng lựa chọn, chỉ có một phương án duy nhất.
vd: 時間 が なくて 選択の余地がない。→ Không còn thời gian nên không có lựa chọn nào khác.

36
New cards

考慮 / 考慮する

>< 検討する

考慮に入れる

考慮(こうりょ)(danh từ) Sự cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng các yếu tố trước khi quyết định

→ Chỉ việc suy nghĩ và tính đến nhiều yếu tố hoặc hoàn cảnh khác nhau trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.

→ Thường dùng trong văn viết, hành chính, học thuật, kinh doanh.

vd: 彼の 事情 も 考慮 が 必要だ。→ Cũng cần cân nhắc hoàn cảnh của anh ấy.

考慮する(こうりょする)(Tha động từ)

1: Cân nhắc, xem xét (các yếu tố)

→ Diễn tả việc tính đến các điều kiện, hoàn cảnh, yếu tố trước khi quyết định.

vd: 環境 への 影響 を 考慮する。→ Cân nhắc ảnh hưởng đến môi trường.

2: Tính đến, tính tới

→ Chỉ việc đưa một yếu tố nào đó vào quá trình suy nghĩ hoặc quyết định.

vd: 予算 を 考慮して 計画を立てた。 → Tôi đã lập kế hoạch có tính đến ngân sách.

>< 検討する(けんとうする)xem xét kỹ → nhấn mạnh phân tích, nghiên cứu kỹ >< 考慮する(こうりょする)tính đến các yếu tố → nhấn mạnh đưa yếu tố vào cân nhắc

考慮に入れる(こうりょにいれる)(tha động từ) đưa một yếu tố nào đó vào phạm vi xem xét khi suy nghĩ hoặc quyết định.
vd: 交通費も 考慮 に 入れる べきだ。→ Cũng nên đưa chi phí đi lại vào xem xét.

37
New cards

重視 / 重視する

>< 軽視する

重要視する

重視(じゅうし)(danh từ) sự coi trọng, đặt tầm quan trọng lớn đối với một yếu tố nào đó.

→ Chỉ việc xem một yếu tố, giá trị hoặc điều kiện nào đó là quan trọng và đặt nó lên hàng đầu khi suy nghĩ hoặc quyết định.

vd: この会社は能力 を 重視 だ。→ Công ty này coi trọng năng lực.

重視する(じゅうしする)(Tha động từ)

1: Coi trọng, đặt nặng, xem trọng

→ Diễn tả việc đặc biệt coi một yếu tố nào đó là quan trọng khi đánh giá hoặc quyết định.

vd: 環境保護 を 重視する。→ Coi trọng việc bảo vệ môi trường.

2: Ưu tiên, đặt tầm quan trọng lớn

→ Dùng khi một tổ chức hoặc cá nhân đặt một yếu tố nào đó lên hàng đầu.

vd: この学校 は 個性 を 重視している。→ Trường này coi trọng cá tính.

>< 軽視する(けいしする)(Tha động từ) coi nhẹ, xem một điều gì đó không quan trọng hoặc không đáng chú ý.
vd: 安全 を 軽視して はいけない。→ Không được xem nhẹ an toàn.

重要視する(じゅうようしする)(Tha động từ) Coi là quan trọng, xem là rất quan trọng

→ Diễn tả việc đánh giá một sự vật, yếu tố hoặc vấn đề là quan trọng và đặt nhiều sự chú ý hoặc tầm quan trọng vào nó.

→ Nghĩa gần với 重視する, nhưng nhấn mạnh rõ việc “coi là quan trọng”.

vd: この会社 は チームワーク を 重要視している。→ Công ty này coi trọng tinh thần làm việc nhóm.

重視(じゅうし)→ nhấn mạnh việc coi trọng một yếu tố.

>< 重要視(じゅうようし)→ nhấn mạnh việc xem nó là rất quan trọng.

>< 軽視(けいし)→ coi nhẹ, đánh giá thấp.

38
New cards

見当
見当がつく

見当をつける

見当外れ

見当違い

>< 推測

>< 予想

>< 判断

けんとう (danh từ)

1: sự phán đoán hoặc ước đoán sơ bộ về một điều gì đó.
vd: 値段 の 見当 が つかない。→ Không đoán được giá.

2: phương hướng hoặc manh mối để tìm ra điều gì đó.
vd: 原因 の 見当 がつかない。→ Không có manh mối về nguyên nhân.

見当がつく(けんとうがつく)(tự động từ) có thể đoán được hoặc hình dung được đại khái.

→ Thường dùng khi ước đoán mức độ, nguyên nhân, chi phí, quy mô…
vd: 結果 は 大体 見当がつく。→ Có thể đoán được đại khái kết quả.

見当をつける(けんとうをつける)(tha động từ) chủ động ước đoán hoặc phán đoán đại khái về một điều gì đó.

vd: 犯人 の 年齢 に 見当をつける。→ Ước đoán tuổi của thủ phạm.

見当外れ(けんとうはずれ)(danh từ / tính từ đuôi な) sự phán đoán hoặc suy nghĩ hoàn toàn không đúng với thực tế.
vd: 彼の意見 は 見当外れ だった。→ Ý kiến của anh ấy hoàn toàn sai hướng.

見当違い(けんとうちがい)(danh từ / tính từ đuôi な) sự hiểu nhầm hoặc phán đoán sai hướng.

vd: それは 見当違い の 考えだ。→ Đó là suy nghĩ sai hướng.

見当(けんとう) → phán đoán sơ bộ, ước đoán đại khái.

>< 推測(すいそく) → suy đoán dựa trên thông tin hoặc dấu hiệu.

>< 予想(よそう) → dự đoán điều có thể xảy ra trong tương lai.

>< 判断(はんだん) → phán đoán sau khi suy nghĩ hoặc phân tích.

39
New cards

修正 / 修正する

訂正 / 訂正する

改正 / 改正する

しゅうせい (tha động từ) chỉnh sửa / điều chỉnh/ hiệu chỉnh → Sửa lại một phần lỗi sai, điểm chưa chuẩn, Điều chỉnh cho phù hợp hơn nhưng giữ nguyên cấu trúc chính

vd: 計画 に 修正 が 必要だ。→ Kế hoạch cần được chỉnh sửa.

文章 を 修正する。→ Chỉnh sửa bài viết.

計画 を 修正する。→ Điều chỉnh kế hoạch.

訂正(ていせい)(tha động từ) Sửa lỗi sai rõ ràng, (Thường là sửa sai → đúng)

→ Chỉ việc sửa một lỗi sai hoặc thông tin không đúng để nó trở nên chính xác.

→ Thường dùng với: sai sót trong văn bản, thông tin sai, phát biểu sai

改正 (かいせい)(tha động từ) Sửa đổi lớn (Luật, quy định) để cải thiện

vd: 法律 の 改正 が 行われた。→ Luật đã được sửa đổi.

政府 は 税法 を 改正した。→ Chính phủ đã sửa đổi luật thuế.

規則 を 改正する。→ Sửa đổi quy định.

40
New cards

反抗 / 反抗する

反抗的な

>< 抵抗する

はんこう (Danh từ, tha động từ)

1: Chống đối người trên

vd: 親 に 反抗する。→ Chống đối cha mẹ.

2: Phản kháng quyền lực / chế độ

vd: 政府 に 反抗する。→ Chống đối chính phủ.

反抗的な(はんこうてきな)(tính từ đuôi な) Mang tính chống đối, hay phản kháng

→ Chỉ người không muốn nghe lời hoặc chống lại quyền lực.
vd: 彼は 反抗的な 態度を取った。→ Anh ấy có thái độ chống đối.

>< 反抗する(はんこうする) Chống đối, phản kháng mang tính thái độ, ý chí, thường đối với người có quyền lực >< 抵抗する(ていこうする)Kháng cự, chống lại một lực, áp lực, tác động.

41
New cards

抵抗 / 抵抗する

>< 反抗する

抵抗力

抵抗を覚える

ていこう (danh từ, Tha động từ)

1: Sức cản vật lý

→ Chỉ lực cản của không khí, nước, v.v.

vd: 空気の 抵抗 が大きい。→ Lực cản không khí lớn.

2: Sự chống lại, sự kháng cự

→ Chỉ việc chống lại một lực, sự ép buộc hoặc sự tấn công.

3: Cảm giác khó chấp nhận / ngại làm điều gì

→ Dùng khi tâm lý cảm thấy không thoải mái hoặc ngại khi làm một việc nào đó.

vd: 初対面の人 に 相談する のは 抵抗 が ある。→ Tôi thấy ngại khi tâm sự với người mới gặp.

4: Điện trở (trong điện học)

vd: 抵抗 が 強い回路。→ Mạch có điện trở lớn.

抵抗する(ていこうする) Chống lại, phản kháng, kháng cự, chống lại áp lực / ảnh hưởng

→ Chỉ việc chống lại một lực, yêu cầu hoặc sự ép buộc nào đó.

vd: 権力 に 抵抗する。→ Chống lại quyền lực.

彼は最後 まで 抵抗した。→ Anh ấy kháng cự đến cùng.
>< 反抗する(はんこうする) Chống đối, phản kháng mang tính thái độ, ý chí, thường đối với người có quyền lực hoặc người ở vị trí cao hơn.>< 抵抗する(ていこうする)Kháng cự, chống lại một lực, áp lực, tác động.

抵抗力(ていこうりょく)(danh từ) khả năng chống lại bệnh tật, vi khuẩn hoặc ảnh hưởng xấu.
vd: 運動 は 抵抗力 を 高める。→ Tập thể dục làm tăng sức đề kháng.

抵抗を覚える(ていこうをおぼえる)(tha động từ) cảm thấy khó chịu, không thoải mái hoặc không muốn chấp nhận điều gì đó.
vd: その提案 に 抵抗を覚える。→ Tôi cảm thấy khó chấp nhận đề nghị đó.

42
New cards

災難

災難に遭う

災難に見舞われる

さいなん tai nạn / bất hạnh / rủi ro → mang tính cá nhân, chủ quan hơn 災害

vd: とんだ 災難 だった。→ Đúng là một tai họa bất ngờ.

突然の雨で 災難 に あった。→ Tôi gặp xui xẻo vì cơn mưa bất ngờ.

>< 災害(さいがい): thiên tai, thảm họa quy mô lớn (động đất, lũ lụt). >< 災難(さいなん): tai họa nói chung, có thể cá nhân, không nhất thiết quy mô lớn.

災難に遭う(さいなん に あう)(Tha động từ) Gặp tai họa, gặp chuyện xui xẻo

vd: 彼 は 旅行中 に 災難に遭った。→ Anh ấy gặp tai họa trong chuyến du lịch.

災難に見舞われる(さいなんにみまわれる)(tha động từ (ở dạng bị động)) bị tai họa hoặc tai nạn bất ngờ xảy ra.
vd: 町 は 大きな 災難に見舞われた。→ Thành phố đã bị tai họa lớn ập đến.

43
New cards

汚染 / 汚染する

おせん (danh từ, Tha động từ) Ô nhiễm, làm bẩn trên diện rộng

vd: 空気汚染 → Ô nhiễm không khí.

環境を汚染する。→ Làm ô nhiễm môi trường.

>< 公害(こうがい)Ô nhiễm gây hại cho cộng đồng do hoạt động của con người (đặc biệt là công nghiệp). → Nhấn mạnh: Ảnh hưởng đến xã hội / cộng đồng, thiệt hại đối với sức khỏe con người, Thường liên quan đến trách nhiệm xã hội / pháp luật

>< 汚染(おせん)Sự làm bẩn, sự nhiễm bẩn (không nhất thiết phải ở quy mô xã hội). → Nhấn mạnh: Trạng thái bị nhiễm bẩn, Có thể ở phạm vi nhỏ hoặc lớn, Không nhất thiết phải liên quan đến con người

44
New cards

害 / 害する

害を与える

害を受ける

加害者

害(がい) (danh từ)

1: tổn hại hoặc tác hại gây ra cho con người, động vật, môi trường hoặc xã hội.
vd: タバコ は 健康 に が ある。→ Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

2: hậu quả xấu hoặc điều gây hại.
vd: 害 のない 薬だ。→ Đây là thuốc không gây hại.

害する(がいする)(Tha động từ)

1: gây hại, làm tổn hại

Chỉ việc làm cho ai hoặc cái gì bị thiệt hại / bị tổn thương.

vd: 健康 を 害する。→ Làm hại sức khỏe.

環境 を 害する。→ Gây hại môi trường.

人の利益 を 害する。→ Làm tổn hại lợi ích của người khác.

2: làm ảnh hưởng xấu / làm suy giảm

Chỉ việc làm giảm chất lượng, giá trị hoặc tình trạng của thứ gì đó.

vd: 国の信用 を 害する。→ Làm tổn hại uy tín quốc gia.

美観 を 害する。→ Làm xấu mỹ quan.

害を与える(がいをあたえる)(tha động từ) gây ra tổn hại hoặc ảnh hưởng xấu.
vd: 環境 に 害を与える。→ Gây hại cho môi trường.

害を受ける(がいをうける)(tha động từ) bị thiệt hại hoặc bị ảnh hưởng xấu.
vd: 農作物 が 害を受けた。→ Nông sản bị thiệt hại.

加害者(かがいしゃ)(danh từ) Người gây hại, thủ phạm, người gây ra thiệt hại, tai nạn hoặc tội ác cho người khác.
vd: 事故 の 加害者 が 逮捕された。→ Người gây ra tai nạn đã bị bắt.

45
New cards

伝染 / 伝染する

伝染病

感染症

伝染経路

伝染力

伝染(でんせん) (danh từ) sự lây lan của bệnh tật, sự lây nhiễm (bệnh) từ người này sang người khác hoặc từ sinh vật này sang sinh vật khác.

vd: 病気 の 伝染 を 防ぐ。→ Ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

病気 の 伝染 が 広がっている。→ Sự lây nhiễm của bệnh đang lan rộng.

伝染する(でんせんする)(Tự động từ) lây bệnh từ người này sang người khác.
vd: 風邪家族 に 伝染した。→ Cảm lạnh đã lây sang gia đình.

子供から 親 病気 が 伝染した。→ Bệnh lây từ con sang cha mẹ.

伝染病 (でんせんびょう) Bệnh truyền nhiễm (lây từ người sang người) (từ cũ / cách gọi truyền thống)

→ Nhấn mạnh tính lây lan giữa người với người.

感染症(かんせんしょう)– bệnh truyền nhiễm (bệnh do vi khuẩn, virus, nấm… gây ra) (từ hiện đại)

→ Nhấn mạnh nguyên nhân gây bệnh là sự nhiễm mầm bệnh.

伝染経路(でんせんけいろ)(danh từ) con đường hoặc cách thức mà bệnh truyền nhiễm lây lan từ người này sang người khác.
vd: 医者 が 伝染経路 を 調べている。→ Bác sĩ đang điều tra đường lây nhiễm.

伝染力(でんせんりょく)(danh từ) khả năng lây nhiễm

vd: このウイルス は 伝染力 が 強い。→ Virus này có khả năng lây nhiễm mạnh.

46
New cards

対策

たいさく (danh từ)

①: Biện pháp đối phó, phương án xử lý một vấn đề

→ Nhấn mạnh vào giải pháp có tính hệ thống, có chuẩn bị trước

Thường dùng trong văn viết, báo chí, kinh doanh, chính sách

vd: 地震 対策 を強化する。→ Tăng cường biện pháp đối phó động đất.

事故 対策 として 新しいルール を 作った。→ Với tư cách là biện pháp xử lý tai nạn, người ta đã lập quy định mới.

②: Chuẩn bị để đối phó với khả năng xảy ra

→ Dùng khi nói đến sự chuẩn bị trước cho một nguy cơ có thể xảy ra.

vd: 台風 対策 をしておく。→ Chuẩn bị biện pháp đối phó với bão từ trước.

>< 防止(ぼうし) Ngăn chặn không cho xảy ra → là mục tiêu >< 対策 là cách thực hiện

47
New cards

処置 / 処置する

処置を取る

処置に困る

しょち (danh từ / tha động từ)

1: biện pháp xử lý / cách giải quyết

→ Chỉ hành động xử lý một vấn đề, tình huống.

vd: 適切な 処置 が 必要だ。→ Cần có biện pháp xử lý thích hợp.

政府 は 緊急 処置 を 取った。→ Chính phủ đã thực hiện biện pháp khẩn cấp.

2: xử trí y tế / sơ cứu

→ Trong y học, 処置 rất thường dùng với nghĩa điều trị hoặc sơ cứu.

vd: 医者 が すぐに 処置 を した。→ Bác sĩ đã xử trí ngay lập tức.

応急 処置 を行う。→ Thực hiện sơ cứu.

処置する(しょちする)xử lý, xử trí, thực hiện biện pháp để xử lý một tình huống, đặc biệt là trong điều trị hoặc khi có sự cố.

vd: けが すぐ 処置した。→ Đã xử lý ngay vết thương.

問題 適切 に 処置する。→ Xử lý vấn đề một cách thích hợp.

処置を取る(しょちをとる)(tha động từ) thực hiện các biện pháp cần thiết để xử lý một vấn đề hoặc tình huống.
vd: 会社 は 問題 に 処置を取った。→ Công ty đã thực hiện biện pháp xử lý vấn đề.

処置に困る(しょちにこまる)(tự động từ) gặp khó khăn trong việc xử lý hoặc không biết nên xử lý như thế nào.
vd: 突然 の 事故で 処置に困った。→ Tôi lúng túng không biết xử lý thế nào trước tai nạn bất ngờ.

48
New cards

処分 / 処分する

処分を受ける

処分(しょぶん)(danh từ)

1: hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật do tổ chức hoặc cơ quan áp dụng.

vd: 不正行為 で 処分 を 受けた。→ Bị xử phạt vì hành vi gian lận.

2: xử lý / vứt bỏ / tiêu hủy

→ Chỉ việc loại bỏ hoặc xử lý một vật không cần nữa.

処分する(しょぶんする)(Tha động từ)

①: xử phạt, kỷ luật (rất hay dùng)

→ dùng trong công ty, trường học

vd: 規則 違反 の 社員 を 処分した。→ Công ty đã kỷ luật nhân viên vi phạm quy định.

②: Xử lý, vứt bỏ, tiêu hủy

→ Loại bỏ thứ không cần nữa

vd: ゴミ を 処分する。→ xử lý rác

古い家具 を 処分する。→ Xử lý / vứt bỏ đồ nội thất cũ.

③ Xử lý (công việc, vấn đề)

→ Chỉ việc giải quyết một việc nào đó. (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với 処理)

vd: この問題 は 私 が 処分する。→ Tôi sẽ xử lý vấn đề này.

④ bán tháo / thanh lý

→ Dùng khi bán đi để giải quyết hàng tồn hoặc đồ không cần.

vd: 在庫 を 処分する。→ Thanh lý hàng tồn kho.

不要な 本 を 処分した。→ Tôi đã bán / bỏ những cuốn sách không cần.

処分を受ける(しょぶんをうける)(tha động từ) bị áp dụng hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật.
vd: 彼は停職 の 処分を受けた。→ Anh ấy đã bị kỷ luật đình chỉ công việc.

49
New cards

処理 / 処理する

情報処理

廃棄物処理

データ処理

ごみ処理

ゴミ処理場

しょりする (tha động từ)

1: xử lý công việc / giải quyết vấn đề

→ Chỉ việc giải quyết hoặc xử lý một việc nào đó.

vd: 問題 を 処理する。→ Xử lý vấn đề.

事務 を 処理する。→ Xử lý công việc hành chính.

2: xử lý dữ liệu

→ Dùng nhiều trong tin học.

vd: コンピューター が データ を 処理する。→ Máy tính xử lý dữ liệu.

情報 処理。→ Xử lý thông tin.

3: xử lý vật chất / rác / chất thải

→ Chỉ việc xử lý vật chất bằng phương pháp kỹ thuật.

vd: ゴミ を 処理する。 Xử lý rác.

廃水 を 処理する。→ Xử lý nước thải.

4: giải quyết / dàn xếp

→ Đôi khi dùng với nghĩa giải quyết một tình huống.

vd: トラブル を 処理する。→ Giải quyết rắc rối.

情報処理(じょうほうしょり) xử lý thông tin

廃棄物処理 (はいきぶつしょり)xử lý chất thải

データ処理 (でーたしょり) xử lý dữ liệu

ごみ処理(ごみしょり)(danh từ) việc thu gom và xử lý rác thải.

ゴミ処理場(ごみしょりじょう)(danh từ) nơi thu gom, xử lý hoặc tiêu hủy rác thải.

50
New cards

人柄

ひとがら (danh từ) Nhân cách, phẩm chất của con người

→ Chỉ tính cách và phẩm chất tốt xấu của một người.
vd: 彼 は 人柄 がいい。→ Anh ấy có nhân cách tốt.

>< 性格(せいかく)→ tính cách → đặc điểm tính cách tâm lý >< 人柄: phẩm chất con người nhìn từ bên ngoài

51
New cards

〜家

作家

画家

音楽家

詩人

写真家

政治家

科学家

評論家

教育家

実業家

発明家

努力家

倹約家

収集家

登山家

探検家

投資家

〜家(〜か)(hậu tố) người chuyên về lĩnh vực nào đó

作家(さっか)nhà văn

画家(がか)họa sĩ

音楽家(おんがくか)nhạc sĩ

詩人 (しじん) nhà thơ (không dùng 家)

写真家 (しゃしんか) nhiếp ảnh gia

政治家 (せいじか) chính trị gia

科学家 (かがくか) nhà khoa học

評論家 (ひょうろんか) nhà phê bình

教育家 (きょういくか) nhà giáo dục

実業家 (じつぎょうか) doanh nhân

発明家 (はつめいか) nhà phát minh

努力家 (どりょくか) người chăm chỉ

倹約家 (けんやくか) người tiết kiệm

収集家 (しゅうしゅうか) người sưu tập

登山家 (とざんか) người leo núi

探検家 (たんけんか) nhà thám hiểm

投資家 (とうしか) nhà đầu tư

>< 人(じん)người nói chung >< 者(しゃ)người làm >< 〜家 → chuyên gia

52
New cards

Vます + がいがある / がいがない

生きがい

働きがい

やりがい

Vます + がいがある → Đáng để làm, Có giá trị khi làm, Làm việc đó thấy xứng đáng, có ý nghĩa

Giải thích:
Diễn tả rằng hành động đó mang lại cảm giác xứng đáng, đáng công sức.

vd: この仕事は やりがいがある。→ Công việc này đáng làm / làm rất có ý nghĩa.

子供を育てるのは 育てがいがある。→ Nuôi dạy trẻ con là việc đáng để làm.

彼と議論するのは 話しがいがある。→ Tranh luận với anh ấy rất đáng / rất có giá trị.

Vます + がいがない → Không đáng làm, Làm cũng vô ích / không có ý nghĩa

vd: 彼に説明しても 話しがいがない。→ Có giải thích cho anh ta cũng không đáng / vô ích.

この仕事は やりがいがない。→ Công việc này không đáng làm / không có ý nghĩa.

生きがい (いきがい) (danh từ) lẽ sống, ý nghĩa cuộc đời

働きがい (はたらきがい) (danh từ) sự đáng giá của việc làm, Cảm giác công việc đáng làm, đáng cống hiến

vd: この会社 は 働きがい が ある。→ Công ty này khiến người ta cảm thấy công việc đáng làm.

やりがい (やりがい) (danh từ) Cảm giác đáng làm, đáng bỏ công sức; công việc mang lại sự thỏa mãn

vd: この仕事 は やりがい が ある。→ Công việc này rất đáng làm.

Nguồn gốc từ

甲斐(かい)danh từ, nghĩa là:

  1. Giá trị / kết quả xứng đáng với công sức

  2. Hiệu quả / ích lợi của việc làm

vd: 努力の 甲斐 があった。
→ Công sức bỏ ra đã có kết quả xứng đáng.

53
New cards

上品な

上品さ

じょうひんな (tính từ đuôi な)

1: Thanh lịch, tao nhã, sang trọng (về cách cư xử, phong thái, lời nói)

vd: 彼女は とても 上品な 話し方をする。→ Cô ấy nói chuyện rất thanh lịch.

上品な 振る舞い は 周りの人に好印象を与える。→ Cách cư xử tao nhã tạo ấn tượng tốt với mọi người.

2: Nhã nhặn, tinh tế (về thiết kế, màu sắc, đồ vật)

→ Chỉ màu sắc, trang phục, thiết kế, trang trí có vẻ đẹp tinh tế, không lòe loẹt.

vd: 彼女は 上品な ドレスを着ている。→ Cô ấy đang mặc một chiếc váy rất thanh nhã.

この店の インテリア は 上品な 雰囲気だ。→ Nội thất của cửa hàng này có không khí rất tinh tế.

3: Nhẹ nhàng, thanh (về hương vị)

→ Dùng để mô tả mùi vị không quá đậm, không gắt, mà tinh tế, dễ chịu.

vd: このお菓子 は 甘さ が 控えめで 上品な 味だ。→ Bánh này ngọt vừa phải, có vị rất thanh.

上品な だし の 味 が するスープだ。→ Đây là món súp có vị nước dùng rất thanh.

上品さ(じょうひんさ)(danh từ) Sự thanh lịch, sự tao nhã
vd: 彼女 の 服には 上品さ がある。→ Trang phục của cô ấy có vẻ rất thanh lịch.

54
New cards

気品

>< 上品な

>< 品がある

きひん (danh từ) Khí chất cao quý, vẻ thanh cao toát ra tự nhiên

→ Từ này thường mang sắc thái quý phái, sang trọng hơn 上品 (じょうひんな).
vd: 彼女には 気品 がある。→ Cô ấy có khí chất rất cao quý.

>< 気品 → khí chất tự nhiên >< 上品な (じょうひんな)cách cư xử thanh lịch >< 品がある sự thanh nhã nói chung

55
New cards

半ば

なかば (danh từ, trạng từ)

① một nửa = 半分(はんぶん)một nửa

vd: 仕事はまだ 半ば だ。→ Công việc mới hoàn thành một nửa.

② giữa, trung điểm = 中間 của thời gian hoặc quá trình

vd: 会議は 半ば に差しかかった。→ Cuộc họp đã bước vào giữa chừng.

③ gần như, hầu như (trạng từ)

→ Khi dùng với 半ば〜 để chỉ trạng thái gần như trở thành như vậy.

vd: 半ば あきらめた。→ gần như bỏ cuộc

4: Một phần / không hoàn toàn

→ Chỉ mức độ chưa hoàn toàn nhưng khá nhiều.

vd: それは 半ば 本当だ。→ Điều đó một phần là đúng.

56
New cards

作法

さほう (danh từ)

1: Nghi thức, quy tắc trong hành vi
vd: 茶道 の 作法 を学ぶ。→ Học nghi thức trà đạo.

2: Cách làm đúng theo quy tắc
vd: 正しい 作法 で礼をする。→ Cúi chào theo đúng nghi thức.

57
New cards

品がある

>< 上品な

ひんがある

1: Có phẩm cách, có vẻ thanh nhã, tao nhã

→ Chỉ người có khí chất thanh lịch tự nhiên, lời nói và hành động không thô tục, tạo cảm giác lịch sự và tinh tế.

vd: 彼女 は 品がある 女性だ。→ Cô ấy là người phụ nữ có phẩm cách thanh nhã.

2: Có vẻ tinh tế, thanh nhã (về đồ vật, phong cách)

Chỉ thiết kế, trang phục, màu sắc mang vẻ tinh tế, không phô trương.

vd: そのドレス は とても 品がある。→ Chiếc váy đó rất thanh nhã.

この店 の 雰囲気 は 品がある。→ Không khí của cửa hàng này rất thanh lịch.

>< 上品な(じょうひんな)thanh lịch, tao nhã, nhã nhặn → là từ mô tả trực tiếp tính chất của người hoặc vật. → tính từ chỉ trạng thái thanh nhã >< 品がある(ひんがある) Cụm biểu đạt: “có phẩm cách / có sự tao nhã” → Nhấn mạnh khí chất tự nhiên toát ra. → danh từ chỉ phẩm chất

58
New cards

後ろ姿

うしろすがた (danh từ) Dáng người nhìn từ phía sau
vd: 彼女 の 後ろ姿 がきれいだ。→ Dáng lưng của cô ấy rất đẹp.

59
New cards

姿を消す

姿が消える

姿が見える

姿を見せる

姿を現す

姿を隠す

姿をくらます

すがたを けす (tha động từ) Làm cho mình biến mất, biến mất khỏi nơi nào đó không còn thấy đâu nữa

→ không nhất thiết là “mất tích vĩnh viễn”, mà: không còn nhìn thấy, không còn xuất hiện ở nơi đó

vd: 彼 は 突然町から 姿を消した。→ Anh ấy đột nhiên biến mất khỏi thị trấn.

姿が消える(すがたがきえる)(tự động từ) Bóng dáng biến mất
vd: 猫 は 暗闇 の 中に 姿が消えた。→ Con mèo biến mất vào bóng tối.

姿が見える(すがたがみえる)(tự động từ) Có thể nhìn thấy bóng dáng
vd: 遠く に 船 の 姿が見える。→ Từ xa có thể thấy bóng dáng con tàu.

姿を見せる(すがたをみせる)(tha động từ) Xuất hiện cho người khác thấy
vd: 彼 は 久しぶり に 学校 に 姿を見せた。→ Lâu rồi anh ấy mới xuất hiện ở trường.

姿を現す(すがたをあらわす)(tha động từ) Lộ diện, xuất hiện rõ ràng
vd: 雲の間 から 月 が 姿を現した。→ Mặt trăng xuất hiện từ giữa đám mây.

姿を隠す(すがたをかくす)(tha động từ) Ẩn mình, giấu mặt
vd: 彼 は 警察から 姿を隠した。→ Anh ấy trốn khỏi cảnh sát.

姿をくらます(すがたをくらます)(tha động từ) Lẩn trốn, biến mất một cách khéo léo để không bị tìm thấy
vd: 犯人 は 人混みの中 で 姿をくらました。→ Tên phạm nhân biến mất trong đám đông.

>< 姿を消す(すがたをけす)biến mất.

>< 姿をくらます(すがたをくらます)cố ý trốn tránh để không bị tìm thấy.

60
New cards

暗闇

くらやみ (danh từ)

1 Bóng tối hoàn toàn, nơi rất tối

→ Chỉ tình trạng không có ánh sáng hoặc rất ít ánh sáng.

vd: 部屋は 暗闇 に包まれていた。→ Căn phòng bị bao phủ trong bóng tối.

2 Nơi tối tăm

→ Chỉ chỗ tối, không nhìn thấy rõ.

vd: 暗闇 の中で何かが動いた。→ Có thứ gì đó chuyển động trong bóng tối.

3 Ẩn dụ: tình trạng tuyệt vọng, khó khăn

→ Chỉ tình trạng rất khó khăn, không thấy hy vọng.

vd: 彼は人生の 暗闇 に落ちた。→ Anh ta rơi vào bóng tối của cuộc đời.

61
New cards

人混み

人混みの中

ひとご (danh từ) Đám đông người, nơi rất đông người

vd: 駅前は 人混み でいっぱいだった。→ Trước ga đông nghịt người.

彼は 人混み が苦手だ。→ Anh ấy không thích nơi đông người.

人混みの中(ひとごみのなか) trong đám đông

vd: 人混みの中 で財布を落とした。→ Tôi làm rơi ví giữa đám đông.

62
New cards

眩ます / 眩む

くらます (tha động từ)

Kanji gốc: 眩(くらむ) = hoa mắt, lóa mắt

1 làm lóa mắt / làm choáng mắt

→ Ánh sáng mạnh khiến mắt không nhìn rõ.

vd: 強い光が目を 眩ました。→ Ánh sáng mạnh làm lóa mắt.

フラッシュが目を 眩ませた。→ Đèn flash làm chói mắt.

2 làm rối trí / đánh lạc hướng

→ Khiến người khác không thể phán đoán rõ hoặc bị đánh lừa.

vd: 彼は巧妙な言葉で人を 眩ませた。→ Anh ta dùng lời nói khéo léo làm người khác rối trí.

敵の目を 眩ます 作戦。→ Kế hoạch đánh lạc hướng kẻ địch.

63
New cards

晦ます

くらます (tha động từ)

Kanji gốc: 晦(くらい) = tối, che giấu

1 che giấu / làm cho không thấy

→ Làm cho người khác không nhìn thấy hoặc không phát hiện ra.

vd: 彼は居場所を 晦ました。→ Anh ta che giấu tung tích.

2 lẩn trốn / biến mất

→ Tránh bị tìm thấy bằng cách ẩn mình hoặc biến mất.

→ Thường dùng: 姿を晦ます → Trong thực tế hiện nay dùng hiragana くらます được dùng nhiều nhất, còn kanji giúp hiểu sắc thái gốc. → 姿をくらます

vd: 犯人は事件のあと 姿を晦ました。→ Sau vụ việc, thủ phạm biến mất.

彼は借金を残して 姿を晦ました。→ Anh ta để lại khoản nợ rồi biến mất.

64
New cards

隠す

隠れる

隠す(かくす)(tha động từ)

1: Giấu, che giấu một vật gì

vd: お金 を 隠す。→ Giấu tiền.

秘密 を 隠す。→ Giấu bí mật.

② Che, che lại (không cho nhìn thấy)

vd: 顔 を 隠す。→ Che mặt.

③ Che giấu cảm xúc

vd: 気持ち を 隠す。→ Che giấu cảm xúc.

隠れる(かくれる)(tự động từ)

① Trốn, ẩn mình

vd: 子供 が 隠れる。→ Đứa trẻ trốn.

② Bị che khuất

vd: 太陽 隠れた。→ Mặt trời bị mây che.

③ Ẩn, không thấy

vd: 犯人 隠れている。→ Tội phạm đang ẩn trong rừng.

65
New cards

低姿勢

>< 謙虚

>< 謙遜する

ていしせい (danh từ) Thái độ khiêm tốn, nhún nhường
vd: 彼 は いつも 低姿勢 だ。→ Anh ấy luôn khiêm tốn.

>< 謙虚(けんきょ)khiêm tốn trong tính cách.

>< 謙遜する(けんそんする)(tự động từ) Khiêm tốn, hạ thấp bản thân để thể hiện sự lịch sự.

→ Nhấn mạnh hành động nói hoặc biểu hiện sự khiêm tốn.

→ 低姿勢(ていしせい)thái độ nhún nhường trong hành vi. → Trọng tâm thái độ, cách cư xử

vd: 低姿勢 → nói về thái độ cư xử

彼は上司に対して 低姿勢だ。→ Anh ta tỏ thái độ rất nhún nhường với cấp trên.

謙遜する → nói về cách nói hạ thấp bản thân

vd: 彼は自分の能力を 謙遜した。→ Anh ta khiêm tốn về năng lực của mình.

66
New cards

正す

襟を正す

ただす (Tha động từ)

1 Sửa cho đúng / sửa sai

→ Sửa lỗi, chỉnh lại điều gì đó không đúng.

vd: 間違いを 正す。→ Sửa lỗi.

先生は学生の発音を 正した。→ Giáo viên sửa phát âm của học sinh.

2 Chỉnh lại tư thế / chỉnh lại cho ngay ngắn

→ Làm cho tư thế hoặc trạng thái trở nên ngay ngắn, nghiêm chỉnh.

vd: 姿勢を 正す。→ Chỉnh lại tư thế.

彼は背筋を 正した。→ Anh ta duỗi thẳng lưng.

3 Chấn chỉnh / sửa lại hành vi, thái độ

→ Làm cho hành vi hoặc thái độ trở nên đúng đắn hơn.

vd: 生活態度を 正す。→ Chấn chỉnh lối sống.

不正を 正す。→ Sửa chữa / chấn chỉnh sai phạm.

4 Hỏi / chất vấn để xác nhận sự thật (cách dùng cổ)

→ Hỏi để xác nhận điều gì đó đúng hay không.

vd: 本人に事実を 正す。→ Hỏi trực tiếp người đó để xác nhận sự thật.

→ Nghĩa này ít dùng trong hội thoại hiện đại, thường gặp trong văn viết.

襟を正す (えりをただす)(idiom rất nổi tiếng) → chấn chỉnh bản thân / tự nghiêm túc lại

vd: 不祥事を受けて 襟を正す 必要がある。→ Sau vụ bê bối, cần chấn chỉnh lại bản thân.

67
New cards

外交

外交官

外交政策

がいこう (danh từ) Ngoại giao, quan hệ giữa các quốc gia
vd: 外交 問題が議論されている。→ Vấn đề ngoại giao đang được thảo luận.

外交官(がいこうかん)nhà ngoại giao.

外交政策(がいこうせいさく)chính sách ngoại giao.

68
New cards

不祥事

ふしょうじ (danh từ) Vụ bê bối, scandal, sự cố nghiêm trọng gây mất uy tín

vd: 政治家の 不祥事 が発覚した。→ Vụ bê bối của chính trị gia đã bị phanh phui.

会社の 不祥事 で信用が落ちた。→ Vì bê bối của công ty mà uy tín giảm.

69
New cards

誤る

誤り

誤る(あやまる)(tự động từ)

1: Mắc sai lầm, phạm sai sót do nhận thức hoặc phán đoán không đúng.

vd: 判断 を 誤った。→ Tôi đã phán đoán sai.

意味 を 誤る。→ Hiểu sai ý nghĩa.

2: Đi sai hướng, đi nhầm đường.

vd: 道 を 誤った。→ Tôi đã đi nhầm đường.

>< 間違える(まちがえる): tha động từ – làm sai, nhầm lẫn cái gì. >< 誤る nhấn mạnh bản thân rơi vào sai lầm.

>< 誤解する(ごかいする): tha động từ – hiểu sai.

誤り(あやまり)(danh từ) Sự sai lầm, lỗi sai trong hành động, phán đoán hoặc thông tin. → thiên về sai lầm mang tính phán đoán.

vd: これは 大きな 誤り だ。→ Đây là một sai lầm lớn.

>< 間違い(まちがい): lỗi sai nói chung.

>< 失敗(しっぱい): thất bại do làm không thành công.

70
New cards

格好

格好をする

格好(かっこう) (Danh từ)

① Diện mạo / vẻ bề ngoài / cách ăn mặc

② Dáng vẻ / tư thế / trạng thái bên ngoài

→ Không chỉ quần áo mà cả: Tư thế, Cách đứng, ngồi, Hình dáng khi làm gì đó

vd: 変な 格好 寝ている→ Ngủ trong tư thế kỳ quặc

③ Hình thức / bề ngoài (so với thực chất) → Nhấn mạnh chỉ là hình thức

格好をする(かっこうをする)(tha động từ)

① Ăn mặc / tạo dáng theo cách nào đó → Nhấn mạnh chủ động chọn vẻ ngoài

vd: 派手な格好をするĂn mặc lòe loẹt

② Làm bộ / giả vờ / tỏ ra như thể

vd: 知っている格好をする Làm bộ như biết rồi

= ふりをする giả vờ (trung tính) >< 格好をする: chê, mỉa

71
New cards

外見

>< 見かけ

容姿

見た目

がいけん (danh từ) Ngoại hình, diện mạo bên ngoài của con người
vd: 外見 だけで 人 を 判断してはいけない。→ Không nên đánh giá người chỉ qua ngoại hình.

>< 見かけ(みかけ)ấn tượng bề ngoài khi nhìn >< 外見(がいけん)ngoại hình mang tính khách quan hơn.

容姿 (ようし) Dung mạo, ngoại hình (của con người) → dùng khi đánh giá ngoại hình

>< 姿 = cách xuất hiện cụ thể, có thể thay đổi theo hoàn cảnh

vd: 彼は容姿が整っている。→ Anh ấy có ngoại hình cân đối.

見た目(みため)→ cái nhìn bề ngoài, văn nói

72
New cards

外観

>< 外見

がいかん (danh từ) Hình dáng bên ngoài của công trình, vật thể
vd: この建物 は 外観 が美しい。→ Tòa nhà này có ngoại quan đẹp.

>< 外見(がいけん)dùng cho con người >< 外観(がいかん)dùng cho tòa nhà hoặc vật thể.

73
New cards

金持ち

かねもち (danh từ) Người giàu, người có nhiều tiền.

→ Chỉ người có nhiều tài sản hoặc tiền bạc.

vd: 彼は町で一番の 金持ち だ。→ Anh ta là người giàu nhất trong thị trấn.

金持ち でも幸せとは限らない。→ Người giàu chưa chắc đã hạnh phúc.

74
New cards

体制

たいせい (Danh từ)

1: Thể chế, hệ thống tổ chức của nhà nước hoặc xã hội
vd: 政治 体制 が 変わった。→ Thể chế chính trị đã thay đổi.

2: Cơ cấu tổ chức

vd: 新しい 体制 を整える。→ Sắp xếp cơ cấu mới.

75
New cards

共産

共産党

きょうさん (danh từ) Sự sở hữu chung, cộng sản

Thường xuất hiện trong các từ như 共産党.
vd: 共産党 が 選挙に参加する。→ Đảng cộng sản tham gia bầu cử.

共産党(きょうさんとう)(danh từ) Đảng cộng sản

76
New cards

菜食

ベジタリアン

さいしょく (danh từ) Việc ăn thực vật, ăn chay
vd: 健康のために 菜食 を している。→ Tôi ăn chay vì sức khỏe.

ベジタリアン người ăn chay.

→ 菜食(さいしょく)hành động ăn chay.

77
New cards

楽天

楽天的

らくてん (danh từ / な-tính từ) Lạc quan, nhìn mọi việc theo hướng tích cực.

→ Chỉ người có tính cách lạc quan, không lo nghĩ quá nhiều.

vd: 彼はとても 楽天 な性格だ。→ Anh ấy có tính cách rất lạc quan.

彼女は何でも 楽天的 に考える。→ Cô ấy nghĩ mọi thứ rất lạc quan.

楽天的(らくてんてき) mang tính lạc quan

vd: 彼は 楽天的 な人だ。→ Anh ấy là người lạc quan.

78
New cards

利己

利己的

りこ (danh từ) Vì lợi ích của bản thân, ích kỷ.

→ Đặt lợi ích cá nhân lên trên người khác.

利己 的な考え。→ Cách nghĩ ích kỷ.

彼の行動は 利己 的だ。→ Hành động của anh ta mang tính ích kỷ.

利己的(りこてき) ích kỷ

vd: 利己的 な人。→ Người ích kỷ.

79
New cards

独裁 / 独裁する

独裁者

独裁(どくさい)(danh từ) Chế độ độc tài, sự cai trị bởi một người có quyền lực tuyệt đối.

→ Khi một cá nhân nắm toàn bộ quyền lực và quyết định mọi thứ.

vd: 独裁 政治。→ Chính trị độc tài.

彼は組織を 独裁 的に支配している。→ Anh ta cai trị tổ chức theo kiểu độc tài.

独裁する(どくさいする)

1: Cai trị độc tài / thống trị một cách độc đoán

→ Một người tự mình quyết định mọi thứ, không chấp nhận ý kiến người khác.

vd: 彼は国 独裁している。→ Ông ta cai trị đất nước theo chế độ độc tài.

2: Điều hành một tổ chức theo kiểu độc đoán

→ Dùng cho công ty, tổ chức, nhóm khi một người kiểm soát mọi quyết định.

vd: 社長が会社を 独裁している。→ Chủ tịch điều hành công ty một cách độc đoán.

独裁者(どくさいしゃ)→ nhà độc tài

80
New cards

精神衛生

せいしんえいせい (danh từ) Sức khỏe tinh thần, vệ sinh tinh thần (mental health)

→ Chỉ việc giữ cho tâm lý ổn định và khỏe mạnh.
vd: 運動 は 精神衛生 にいい。→ Tập thể dục tốt cho sức khỏe tinh thần.

81
New cards

結びつく

結びつける

結ぶ

結う

結びつく(むすびつく)(tự động từ)

① Liên kết / có mối quan hệ với nhau

→ Hai sự vật hoặc hiện tượng có liên hệ với nhau.

vd: この事件 は 政治 結びついている。→ Vụ việc này liên quan đến chính trị.

成功は努力と 結びつく。→ Thành công gắn liền với nỗ lực.

② Dẫn đến / mang lại kết quả

→ Một hành động kết nối với kết quả nào đó.

vd: この研究 新しい発見 結びついた。→ Nghiên cứu này dẫn đến phát hiện mới.

努力 成果 結びつく。→ Nỗ lực dẫn đến kết quả.

③ Gắn bó / kết nối (quan hệ người)

→ Quan hệ giữa người với người hoặc nhóm.

vd: 二つの国は経済で 結びついている。→ Hai quốc gia gắn kết với nhau về kinh tế.

結びつける(むすびつける)(tha động từ)

① Liên kết / kết nối hai thứ

→ Làm cho hai sự vật có mối quan hệ với nhau.

vd: 彼はこの事件 政治 結びつけた。→ Anh ta liên hệ vụ việc này với chính trị.

教育 と 社会 結びつける。→ Kết nối giáo dục với xã hội.

② Gắn chặt / buộc lại

→ Nghĩa vật lý: buộc hoặc gắn hai thứ lại với nhau.

vd: ロープで箱 を 結びつけた。→ Dùng dây buộc các hộp lại.

③ Liên hệ trong suy nghĩ

→ Khi liên tưởng một điều với điều khác.

vd: 彼は失敗 自分 の 能力 結びつけた。→ Anh ta liên hệ thất bại với năng lực của mình.

結ぶ(むすぶ) (Tha động từ)

① Buộc / thắt (vật lý) (dây, nút, đồ vật nói chung)

vd: 靴ひもを結ぶ Buộc dây giày

② Nối / liên kết (không gian, con đường)

vd: 道路と道路を結ぶ Nối các con đường

③ Thiết lập / Ký kết / hình thành (trừu tượng)

vd: 契約を結ぶ Ký kết hợp đồng

関係を結ぶ Thiết lập quan hệ

④ Đơm hoa kết trái / có kết quả (Nghĩa ẩn dụ)

vd: 努力が実を結ぶ → Nỗ lực mang lại kết quả

⑤ Khép / mím (miệng)

結う(ゆう)(Tha động từ)

Buộc / vấn / thắt theo kiểu cố định – trang trí (Tóc, Trang phục truyền thống Nhật)

vd: 髪を結う Vấn / buộc tóc (kiểu Nhật)

帯を結う Thắt obi (đai kimono)

82
New cards

年月

>< 時間

ねんげつ (danh từ) Thời gian dài tính bằng năm và tháng
vd: 長い 年月 が 過ぎた。→ Thời gian dài đã trôi qua.

>< 時間(じかん)thời gian nói chung. >< 年月(ねんげつ)thời gian dài.

83
New cards

片寄る

片寄り

かたよる (tự động từ)

① Lệch về một phía (nghĩa vật lý)

→ Vật hoặc trọng tâm nghiêng, dồn về một bên thay vì cân bằng.

vd: 荷物 が 片寄っている。→ Hành lý bị lệch sang một bên.

体重 に 片寄る。→ Trọng lượng cơ thể dồn sang bên phải.

② Thiên lệch, không cân bằng (ý kiến, suy nghĩ, thông tin…)

→ Quan điểm, suy nghĩ hoặc phân bố không đều, nghiêng về một phía.

→ Mang sắc thái tiêu cực, thiếu khách quan.

vd: 考え方 が 片寄っている。→ Cách suy nghĩ bị thiên lệch.

報道 が 片寄っている。→ Tin tức bị thiên lệch.

片寄り(かたより)(Danh từ) Sự mất cân bằng, sự thiên lệch

vd: 栄養 の 片寄り。→ Sự mất cân bằng dinh dưỡng.

片寄り が ある。→ Có sự thiên lệch.

>< 片寄る(かたよる)lệch về một phía (có thể vật lý lẫn trừu tượng) >< 偏る (かたよる) = thiên lệch về nội dung, tư duy (thường dùng trong xã hội, ý kiến).

vd: 荷物 が 片寄っている。→ Hành lý bị lệch sang một bên.

意見 が 偏っている。→ Ý kiến bị thiên lệch.

Không dùng: 荷物が偏っている (nghe không tự nhiên).

>< 傾く(かたむく)(tự động từ) nghiêng theo góc độ vật lý >< 片寄る = dồn trọng tâm sang một bên.

84
New cards

満たす / 満ちる

満たす(みたす) (tha động từ)

1: Làm cho đầy; đổ đầy; lấp đầy một không gian hoặc vật chứa (nước, không khí, ánh sáng, âm thanh…)

vd: コップ に 水 を 満たした。→ Tôi đổ nước đầy cốc.

部屋は花 の 香り で 満たされている。→ Căn phòng đầy mùi hương của hoa.

2: Làm cho một trạng thái hoặc cảm xúc lan tràn, chiếm đầy

→ Dùng khi một cảm xúc, trạng thái hoặc bầu không khí tràn ngập một nơi hoặc một người.

vd: 彼の心 は 喜びで 満たされている。→ Trái tim anh ấy tràn đầy niềm vui.

会場 は 期待感 満たされていた。→ Hội trường tràn đầy sự mong đợi.

3: Thỏa mãn, đáp ứng điều kiện, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu

Dùng khi một người hoặc một sự vật đáp ứng đủ các điều kiện cần thiết.
vd: この商品 は 安全基準 を 満たしている。→ Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.

応募 条件 を 満たしていない。→ Không đáp ứng điều kiện ứng tuyển.

満ちる(みちる)(tự động từ)

1: Trở nên đầy; tự đầy lên

→ Chỉ trạng thái một vật hoặc không gian tự trở nên đầy.

vd: コップ 水で 満ちた。→ Chiếc cốc đầy nước.

部屋 煙で 満ちている。→ Căn phòng đầy khói.

2: Tràn đầy cảm xúc hoặc trạng thái nào đó

Chỉ trạng thái một nơi hoặc một người tràn đầy cảm xúc, bầu không khí.

vd: 会場は歓声 に 満ちていた。→ Hội trường tràn đầy tiếng reo hò.

85
New cards

英国

英国紳士

えいこく (danh từ) Nước Anh (United Kingdom)

>< イギリス cách gọi phổ biến của Anh >< 英国(えいこく)cách gọi trang trọng, thường thấy trong văn viết.

英国紳士(えいこくしんし)(danh từ) Quý ông kiểu Anh (người đàn ông Anh lịch thiệp, có phong thái quý tộc)

vd: 彼 は 英国紳士 のようだ。→ Anh ấy giống một quý ông Anh.

86
New cards

紳士

しんし (danh từ)

1: Quý ông, người đàn ông lịch thiệp

→ Chỉ người đàn ông có giáo dục, cư xử lịch sự.
vd: 彼 は 紳士 だ。→ Anh ấy là một quý ông.

2: Cách gọi lịch sự dành cho nam giới
vd: 紳士 服 売り場。→ Khu bán quần áo nam.

87
New cards

なまり

>< 方言

なまり (danh từ) Giọng địa phương, âm sắc địa phương trong cách nói

→ Chỉ cách phát âm mang dấu ấn của vùng miền.
vd: 彼 の 日本語には なまり が ある。→ Tiếng Nhật của anh ấy có giọng địa phương.

>< 方言(ほうげん)phương ngữ → khác biệt về từ vựng và ngữ pháp. >< なまり(なまり)khác biệt về phát âm.

88
New cards

共通語

>< 標準語

きょうつうご (danh từ) Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ chuẩn được mọi vùng sử dụng

→ Trong tiếng Nhật thường chỉ tiếng Nhật chuẩn dựa trên phương ngữ Tokyo.
vd: 学校 では 共通語 を 使う。→ Ở trường dùng ngôn ngữ chung.

>< 標準語(ひょうじゅんご)ngôn ngữ tiêu chuẩn được coi là chuẩn để dạy trong giáo dục, truyền thông. >< 共通語(きょうつうご)ngôn ngữ chung để mọi người hiểu nhau giữa các vùng để giao tiếp giữa các địa phương

89
New cards

発達 / 発達する

>< 発展する

はったつする (Tự động từ)

1: Phát triển (về cơ thể, trí tuệ)
vd: 子ども の 脳 が 発達する。→ Não của trẻ phát triển.

2: Phát triển về chức năng hoặc hệ thống

→ các bộ phận / hệ thống trở nên đầy đủ và hoàn thiện hơn

→ chức năng trở nên tốt hơn

→ nhìn từ góc độ cấu trúc hoặc chức năng
vd: 交通 が 発達している。→ Giao thông phát triển.

神経 が 発達する。→ Hệ thần kinh phát triển.

→ nhấn mạnh mạng lưới / hệ thống trở nên hoàn chỉnh

>< 発展する (はってんする) → phát triển về trình độ / quy mô / mức độ tiến bộ

nhấn mạnh: tiến bộ, nâng cao trình độ, mở rộng quy mô, tiến lên mức cao hơn

→ nhìn từ góc độ xã hội hoặc lịch sử

vd: 科学技術 発展する。→ Khoa học kỹ thuật phát triển (tiến bộ).

通信技術 発展した。→ Công nghệ viễn thông phát triển mạnh.

交通 発展する。→ Hệ thống giao thông phát triển.

→ nhấn mạnh trình độ và mức độ hiện đại tăng lên

90
New cards

絶交 / 絶交する

A と 絶交する

絶交状態

絶交(ぜっこう)(danh từ) trạng thái hoặc hành động cắt đứt quan hệ.

vd: 彼との絶交を決めた。→ Tôi quyết định tuyệt giao với anh ta.

二人の絶交は有名だった。→ Việc tuyệt giao của hai người đó rất nổi tiếng.

絶交する (ぜっこうする) (tự động từ)

A と 絶交する → tuyệt giao với A

vd: 友達 と 絶交するtuyệt giao với bạn

彼女 と 絶交した→ đã tuyệt giao với cô ấy

絶交状態(ぜっこうじょうたい)(danh từ) Trạng thái đã cắt đứt quan hệ
vd: 二人 は 絶交状態 だ。→ Hai người đang ở trạng thái không còn quan hệ.

91
New cards

文明開花

ぶんめいかいか (danh từ) Sự nở rộ của văn minh

→ Thường dùng để chỉ thời kỳ Nhật Bản tiếp nhận mạnh mẽ văn minh phương Tây vào thời Minh Trị.

vd: 明治時代 に 文明開花 が 起こった。→ Thời Minh Trị xảy ra sự bùng nổ văn minh.

92
New cards

文明国

ぶんめいこく (danh từ) Quốc gia văn minh, quốc gia có trình độ phát triển cao
vd: 日本 は 文明国 と 呼ばれる。→ Nhật Bản được gọi là quốc gia văn minh.

93
New cards

開花する

>< 咲く

かいかする (Tự động từ)

1: Hoa nở
vd: 桜 が 開花した。→ Hoa anh đào đã nở.

2: Tài năng hoặc khả năng bắt đầu phát triển mạnh, bắt đầu bộc lộ mạnh
vd: 彼 の 才能 が 開花した。→ Tài năng của anh ấy đã nở rộ.

努力して ついに 能力 開花した。→ Nhờ nỗ lực mà năng lực cuối cùng đã bộc lộ.

3: văn hóa / phong trào phát triển rực rỡ

vd: 江戸時代 に 文化 が 開花した。→ Văn hóa nở rộ vào thời Edo.

ルネサンス で 芸術 が 開花した。→ Nghệ thuật nở rộ trong thời Phục hưng.

>< 咲く(さく)hoa nở. >< 開花する(かいかする)hoa nở hoặc tài năng phát triển.

94
New cards

流入する

りゅうにゅうする (Tự động từ)

1: Chảy vào, đổ vào

→ Chỉ nước, chất lỏng, dòng chảy tự nhiên chảy vào một nơi.
vd: 川の水 海に 流入する。→ Nước sông chảy vào biển.

2: Tràn vào (người, tiền)

→ Chỉ người, hàng hóa, tiền, thông tin… tràn vào một khu vực.

vd: 大量の観光客が町に流入した。→ Rất nhiều du khách đổ vào thị trấn.

外国人労働者が都市に流入している。→ Lao động nước ngoài đang đổ vào thành phố.

3: Tiền, vốn, tài nguyên đổ vào

→ Dùng nhiều trong kinh tế.

vd: 海外から資金 流入する。→ Vốn chảy vào từ nước ngoài.

4: Thông tin, văn hóa, tư tưởng tràn vào

→ Dùng trong xã hội, văn hóa.
vd: 外国 の 文化 が 流入する。→ Văn hóa nước ngoài tràn vào.

95
New cards

発祥

はっしょう (danh từ) Nguồn gốc phát sinh, nơi bắt đầu
vd: このスポーツ は イギリス 発祥 だ。→ Môn thể thao này có nguồn gốc từ Anh.

寿司は 日本 発祥 の 料理だ。→ Sushi là món ăn có nguồn gốc từ Nhật.

96
New cards

利器

>< 道具

りき (danh từ) Công cụ hữu ích, phương tiện tiện lợi

→ Thường dùng để chỉ công nghệ hoặc thiết bị giúp con người làm việc hiệu quả.

→ Thường dùng trong văn viết, báo chí, học thuật.
vd: インターネット は 便利な 利器 だ。→ Internet là công cụ tiện lợi.

>< 道具(どうぐ)dụng cụ → sắc thái: thông thường, phạm vi: vật dụng cụ thể >< 利器 công cụ hữu hiệu → sắc thái: trang trọng, phạm vi: trừu tượng + hiện đại

97
New cards

伴い

N + に伴い

N + に伴って

>< とともに

ともない (danh từ, trợ từ) cùng với…, kéo theo…, đi kèm với…

→ Dùng để nói một sự thay đổi hay sự việc xảy ra và kéo theo một sự việc khác.

N + に伴い

N + に伴って
vd: 人口 の 増加 に 伴い 問題 が 増えた。→ Cùng với sự gia tăng dân số, vấn đề cũng tăng.

経済 の 発展 に伴って、環境問題が深刻になった。
Kéo theo sự phát triển kinh tế, vấn đề môi trường trở nên nghiêm trọng.

>< とともに cùng với → sắc thái: đơn thuần cùng xảy ra, dùng rộng >< 伴い(ともない)đi kèm, → sắc thái: có quan hệ nhân quả / hệ quả, thường dùng trong văn viết.

伴い (kéo theo) → có quan hệ hệ quả

vd: 高齢化に伴い、医療費が増加した。→ Kéo theo già hóa dân số, chi phí y tế tăng.

とともに (cùng lúc) → chỉ cùng nhau, không phải hệ quả.

vd: 彼は家族とともに来た。→ Anh ấy đến cùng với gia đình.

98
New cards

急激

>< 急速

きゅうげき (danh từ, tính từ đuôi な) Đột ngột, nhanh chóng và mạnh

→ thay đổi dữ dội trong thời gian ngắn
vd: 気温 が 急激に 下がった。→ Nhiệt độ giảm đột ngột.

病状が急激に悪化した。→ Bệnh tình xấu đi đột ngột.

>< 急速(きゅうそく)nhanh chóng, với tốc độ cao → Nhấn mạnh tốc độ phát triển nhanh, không nhất thiết là dữ dội.

→ 急速 = nhanh về tốc độ

vd: 経済 が 急速に 発展した。→ Kinh tế phát triển nhanh chóng.

インターネット が 急速に 普及した。→ Internet nhanh chóng phổ biến.

→ 急激(きゅうげき)nhanh và mạnh trong thời gian ngắn.

99
New cards

規制 / 規制する

>< 制限

きせい (Danh từ, tha động từ) hạn chế, đặt ra giới hạn hoặc quy tắc để kiểm soát hoạt động nào đó

→ dùng trong các lĩnh vực như: luật pháp, kinh tế, môi trường, giao thông, hoạt động kinh doanh

→ Nó mang sắc thái kiểm soát bằng quy định chính thức.

vd: 政府 が 輸入 を 規制する。→ Chính phủ hạn chế nhập khẩu.

この国ではインターネットの利用 厳しく 規制されている
→ Ở nước này việc sử dụng internet bị hạn chế nghiêm ngặt.

>< 制限(せいげん)sự hạn chế nói chung. >< 規制(きせい)hạn chế bằng luật hoặc quy định.

100
New cards

緩める / 緩む

気を緩める

気が緩む

緩める(ゆるめる) (Tha động từ)

① Nới lỏng vật lý (dây, ốc, quần áo…)

vd: ネクタイ を 緩める。→ Nới lỏng cà vạt.

ネジ 緩める。→ Nới lỏng con ốc.

ベルト を 緩める。→ Nới lỏng thắt lưng.

② Làm dịu, làm giảm

→ Làm cho mức độ căng thẳng hoặc áp lực giảm xuống.
vd: 緊張を緩める。→ Làm giảm căng thẳng.
表情を緩める。→ Làm dịu nét mặt.

③ Nới lỏng quy định / kiểm soát

→ Làm cho quy định ít nghiêm ngặt hơn.
vd: 規制を緩める。→ Nới lỏng quy định.
条件を緩める。→ Nới lỏng điều kiện.

緩む(ゆるむ)(Tự động từ)

① Tự lỏng ra

→ Vật đang căng / chặt trở nên lỏng hơn.

vd: 靴ひも 緩んだ。→ Dây giày bị lỏng.

ネジ 緩んでいる。→ Con ốc đang bị lỏng.

② Trở nên thoải mái, bớt căng thẳng

→ Tâm trạng hoặc cơ thể bớt căng thẳng.

vd: 緊張 緩む。→ Sự căng thẳng giảm bớt.

緩む。→ Gương mặt giãn ra / nở ra (vì vui).

③ Sự kiểm soát / quy định trở nên lỏng lẻo

→ Quy định, quản lý không còn nghiêm ngặt.
vd: 規制 緩んだ。→ Quy định được nới lỏng.
警備 緩む。→ Việc canh gác trở nên lỏng lẻo.

4: Trở nên mềm hoặc không chắc

→ Đất, cấu trúc, nền móng mất độ chắc.
vd: 大雨 で 地盤 が 緩んだ。→ Do mưa lớn nền đất bị mềm / lỏng ra.

5: Mức độ giảm xuống (thời tiết, nhiệt độ…)

→ Cường độ của một hiện tượng dịu đi.
vd: 寒さ 緩んできた。→ Cái lạnh đã dịu bớt.
緩んだ。→ Gió yếu đi.

気を緩める (きをゆるめる)mất cảnh giác

気が緩む (きがゆるむ)sự cảnh giác giảm