1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prohibit (v) = forbid
ngăn cấm, ngăn chặn, không cho phép
prohibition (n)
sự cấm
prohibit (A) from -ing
cấm (A) làm gì [prohibit + tân ngữ + from -ing]
forbid (A) + from -ing/ to do
cấm (A) làm gì [forbid + tân ngữ + from -ing/ to V]
abolish (v)
thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ
abolition (n)
sự bãi bỏ
enforce (v)
làm cho có hiệu lực, thúc ép, thi hành
enforcement (n)
sự thúc ép, sự bắt buộc
enforce regulations
thực thi quy định
habit (n)
thói quen, tập quán, đặc tính (chỉ thói quen, tập quán của từng cá nhân)
habitual (adj)
thường lệ, quen thuộc
convention (n)
tập quán, thói quen (chỉ tập quán của cộng đồng, xã hội)
legislation (n)
sự làm luật, pháp luật, pháp chế
legislate (v)
lập pháp, làm luật
legislator (n)
nhà lập pháp
restrict (v) = limit
giới hạn, hạn chế
restriction (n)
sự hạn chế
restrictive (adj)
hạn chế, giới hạn
restrict (A) to (B)
hạn chế (A) đối với (B)
lift/ raise a restriction
bãi bỏ sự hạn chế