1/49
thuoc
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
analytical (adj)
phân tích
bring peace to nation
mang về hòa bình, độc lập cho dân tộc
award (n/v)
giải thưởng; trao giải thưởng
Liberation Day (n)
ngày Giải Phóng
retreat (v)
rút quân
align (v)
điều chỉnh nhẹ để phù hợp
political (adj)
thuộc chính trị
radiation (n)
phóng xạ
insurgent (n)
người nổi dậy, nổi loạn
collateral damage (n)
thiệt hại về dân thường và tài sản (trong chiến tranh)
harbour (v)
nuôi dưỡng (trong tâm trí)
negotiate a peace agreement
đàm phán hòa bình
guerilla war
chiến tranh du kích
background (n)
bối cảnh
civilian (n)
thường dân
travel agency (n)
đại lý du lịch
militant (n)
chiến sĩ
asset (n)
tài sản, người tài, người có ích
launch a counterattack
tung đòn phản công
border war (n)
chiến tranh biên giới
escalate (v)
leo thang
triumph song (n)
bài ca chiến thắng
rebel (n)
quân phiến loạn, kẻ bạo luận
avert (v)
ngăn chặn, đẩy lùi
join the army
gia nhập quân đội
lift a blockade
giỡ bỏ phong tỏa
total war
chiến tranh tổng lực
ancient civilization
nền văn minh cổ
to triumph over the enemy
chiến thắng kẻ thù
invader (v)
quân xâm lược
aggressive (adj)
quả quyết
prisoner of war
tù nhân chiến tranh
brilliant (adj)
rất thông minh; sáng dạ
occupy (v)
chiếm đóng
private tutor (n)
gia sư
stage a massive demonstration
tổ chức biểu tình lớn
invade (v)
xâm lược
call for a ceasefire
kêu gọi ngừng bắn
break out
nổ ra
sign a peace treaty
ký kết hợp đồng
deploy troops
dàn quân, triển khai quân
antique (n)
cửa hàng đồ cổ
mutilation (n)
cắt, xẻo cơ thể
troops
lính (thường với số lượng lớn)
strong-willed (adj)
ý chí mạnh mẽ
decisive battle (n)
trận đấu quyết định
atrocity (n)
sự tàn bạo
local war
chiến tranh cục bộ
curriculum vitae (CV)
sơ yếu lý lịch
general education
giáo dục phổ thông