#13 Study with Ghost

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:04 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

departure (n)

sự khởi hành

2
New cards

abandon (v)

từ bỏ, bỏ hoang

3
New cards

accuracy (n)

độ chính xác

4
New cards

simplify (v)

đơn giản hóa

5
New cards

infrastructure (n)

cơ sở hạ tầng

6
New cards

leaflet (n)

tờ rơi (tờ quảng cáo)

7
New cards

plastic (n)

chất dẻo, nhựa

8
New cards

robotic vacuum cleaner

robot hút bụi tự động

9
New cards

rubber (n)

cao su

10
New cards

steel (n)

thép

11
New cards

stylish (adj)

hợp thời trang, phong cách

12
New cards

suck (v)

hút (nói chung)

13
New cards

vision (n)

tầm nhìn, thị lực

14
New cards

window shade

rèm cửa sổ

15
New cards

applicable (adj)

có thể áp dụng, ứng dụng được

16
New cards

applicant (n)

người xin việc

17
New cards

applicability (n)

tính ứng dụng, tính khả dụng

18
New cards

applicator (n)

cái để bôi/ thoa/ phết lên một bề mặt (cọ sơn, que bôi thuốc,..)

19
New cards

portability (n)

tính di động, có thể di chuyển được

20
New cards

response (n)

sự trả lời, đáp lại/ câu trả lời

21
New cards

respondent (n)

người trả lời (câu hỏi, khảo sát ,...)

22
New cards

responsively (adv)

một cách phản hồi nhanh, linh hoạt/ dễ bị điều khiển, sai khiến

23
New cards

responsiveness (n)

khả năng phản hồi/ tình trạng dễ bị điều khiển, sai khiến

24
New cards

virtually (adv)

thực sự, hầu như, gần như

25
New cards

visual (adj)

thuộc về thị giác

26
New cards

visible (adj)

hữu hình, có thể nhìn thấy được

27
New cards

visibility (n)

tính chất có thể nhìn thấy được

28
New cards

invisible (adj)

vô hình, không thể trông thấy được

29
New cards

invisibility (n)

tính không thể trông thấy được

30
New cards

lifeguard (n)

nhân viên cứu hộ

31
New cards

adjust (v)

điều chỉnh

32
New cards

look into

điều tra, nghiên cứu

33
New cards

bartender (n)

người pha chế

34
New cards

garment worker (n)

công nhân may mặc

35
New cards

hairdresser (n)

thợ làm tóc

36
New cards

vocational college (n)

trường cao đẳng nghề

37
New cards

informative (adj)

có tính thông tin

38
New cards

earn a living

kiếm sống

39
New cards

tailor (n)

thợ may

40
New cards

surgeon (n)

bác sĩ phẫu thuật

41
New cards

decisive (adj)

quyết đoán

42
New cards

stress-free (adj)

không căng thẳng

43
New cards

put off = delay

trì hoãn, từ chối

44
New cards

theoretical (adj)

lý thuyết

45
New cards

overestimate (v)

bị đánh giá cao

46
New cards

underestimate (v)

bị đánh giá quá thấp

47
New cards

insist (v)

khăng khăng, nhấn mạnh

48
New cards

figure out

tìm ra, hiểu ra

49
New cards

client (n)

khách hàng

50
New cards

operation (n)

ca phẫu thuật