Thẻ ghi nhớ: Bài 21 Minna | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:24 AM on 4/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

おもいます (思います I)

nghĩ

<p>nghĩ</p>
2
New cards

いいます (言います I)

nói

<p>nói</p>
3
New cards

たります (足ります II)

đủ

<p>đủ</p>
4
New cards

かちます (勝ちます I)

thắng

<p>thắng</p>
5
New cards

まけます (負けます II)

thua

<p>thua</p>
6
New cards

あります (お祭りが あります I)

được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]

<p>được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]</p>
7
New cards

やくにたちます (役に 立ちます I)

giúp ích

<p>giúp ích</p>
8
New cards

むだな

lãng phí, vô ích (danh từ bỏ [な]: sự lãng phí)

<p>lãng phí, vô ích (danh từ bỏ [な]: sự lãng phí)</p>
9
New cards

ふべんな (不便「な」)

bất tiện

<p>bất tiện</p>
10
New cards

おなじ (同じ)

giống nhau

<p>giống nhau</p>
11
New cards

すごい

ghê quá, giỏi quá (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục)

<p>ghê quá, giỏi quá (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục)</p>
12
New cards

しゅしょう (首相)

thủ tướng

<p>thủ tướng</p>
13
New cards

だいとうりょう (大統領)

tổng thống

<p>tổng thống</p>
14
New cards

せいじ (政治)

chính trị

<p>chính trị</p>
15
New cards

ニュース

news, tin tức, bản tin

<p>news, tin tức, bản tin</p>
16
New cards

スピーチ (~を します)

speech, bài diễn thuyết, bài phát biểu (diễn thuyết)

<p>speech, bài diễn thuyết, bài phát biểu (diễn thuyết)</p>
17
New cards

しあい (試合)

trận đấu

<p>trận đấu</p>
18
New cards

アルバイト (~を します)

công việc làm thêm (làm thêm)

<p>công việc làm thêm (làm thêm)</p>
19
New cards

いけん (意見)

ý kiến

<p>ý kiến</p>
20
New cards

おはなし (お話)

câu chuyện, bài nói chuyện

<p>câu chuyện, bài nói chuyện</p>
21
New cards

ユーモア

humor, hài hước

<p>humor, hài hước</p>
22
New cards

デザイン

design, thiết kế

<p>design, thiết kế</p>
23
New cards

こうつう (交通)

giao thông, đi lại

<p>giao thông, đi lại</p>
24
New cards

ラッシュ

rush, giờ cao điểm

<p>rush, giờ cao điểm</p>
25
New cards

さいきん (最近)

gần đây

<p>gần đây</p>
26
New cards

たぶん

chắc, có thể

<p>chắc, có thể</p>
27
New cards

きっと

chắc chắn, hiển nhiên

28
New cards

ほんとうに

thật sự

29
New cards

そんなに

(không) ~ lắm

30
New cards

~に ついて

đối với ~/về việc ~

(chuyển đổi chủ đề câu chuyện, lái qua chuyện khác)

31
New cards

しかたがありません

Không có cách nào khác/ Đành chịu vậy/ Chuyện đã rồi

32
New cards

しばらくですね

Lâu không gặp nhỉ

<p>Lâu không gặp nhỉ</p>
33
New cards

でも のみませんか (~でも 飲みませんか)

Anh/Chị uống ~ (càfê, rượu hay cái gì đó) nhé

34
New cards

みないと (見ないと...)

Tôi phải xem

35
New cards

もちろん

tất nhiên

<p>tất nhiên</p>
36
New cards

カンガルー

con cănguru

<p>con cănguru</p>