1/10
Bộ thẻ từ vựng về tên gọi, ký hiệu và cấu tạo monomer của các loại polymer phổ biến trong chương trình hóa học.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Polyethylene (PE)
Một loại polymer được tạo thành từ monomer là ethylene với công thức CH2=CH2.
Polypropylene (PP)
Một loại polymer được tạo thành từ monomer là propylene với công thức CH2=CH−CH3.
Polystyrene (PS)
Một loại polymer được tạo thành từ monomer là styrene với công thức CH2=CH−C6H5.
Poly(vinyl chloride) (PVC)
Một loại polymer được tạo thành từ monomer là vinyl chloride với công thức CH2=CH−Cl.
Poly(methyl methacrylate) (PMM(A))
Một loại polymer được tạo thành từ monomer là methyl methacrylate với công thức CH2=C(CH3)COOCH3.
Poly(phenol formaldehyde) (PPF)
Loại polymer được tạo thành từ các monomer là phenol (C6H5OH) và formaldehyde (HCHO), bao gồm các dạng như novolac, resol và rezit.
Tinh bột (amylose,amylopectin)
thiên nhiên
PPF(poly phenol formaldehyde) là
trùng ngưng
Tơ nylon6,6
trùng ngưng
tơ capron(nylon6)
trùng ngưng
nylon7
trùng ngưng