1/19
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các thuật ngữ quan trọng từ đề thi mẫu môn Tiếng Anh kỳ thi Tốt nghiệp THPT 2025, bao gồm các chủ đề về Văn hóa, Công nghệ Nông nghiệp, Môi trường và Đời sống.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Derived from
Có nguồn gốc từ hoặc được bắt đầu từ một nơi nào đó.
Art institution
Tổ chức nghệ thuật; các cơ sở như viện bảo tàng hoặc phòng triển lãm chuyên môn.
Curator
Người giám tuyển; người chịu trách nhiệm lựa chọn và tổ chức các tác phẩm trong triển lãm.
Emerging talent
Tài năng mới nổi; những cá nhân mới bắt đầu gây được tiếng vang trong lĩnh vực của mình.
Project farming
Nông nghiệp dự án; hình thức nông dân cùng nhau hợp tác trong các dự án nông nghiệp quy mô lớn.
Real-time data
Dữ liệu thời gian thực; thông tin được thu thập và cập nhật ngay lập tức tại thời điểm xảy ra sự việc.
Accelerate
Thúc đẩy hoặc làm tăng tốc độ của một quá trình (ví dụ: quá trình đưa ra quyết định).
Curb
Kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát một yếu tố nào đó (ví dụ: hạn chế dòng chảy hóa chất).
Sustainable agriculture
Nông nghiệp bền vững; phương thức canh tác nhằm bảo vệ môi trường và duy trì tài nguyên lâu dài.
Economically viable
Khả thi về mặt kinh tế; có khả năng tồn tại và phát triển về mặt tài chính.
Blockchain records
Hồ sơ chuỗi khối; công nghệ ghi lại các giao dịch một cách minh bạch và không thể sửa đổi.
Hands-on experience
Kinh nghiệm thực tế; việc học hỏi thông qua việc trực tiếp thực hiện công việc hơn là lý thuyết.
Greenwashing
Tẩy xanh; chiến thuật sử dụng các khẳng định về môi trường để che đậy các hoạt động gây ô nhiễm của doanh nghiệp.
Decarbonisation
Giảm phát thải carbon; nỗ lực cắt giảm lượng khí nhà kính trong hoạt động sản xuất.
Carbon-neutral
Trung hòa carbon; trạng thái không làm tăng thêm lượng khí thải carbon vào khí quyển.
Net-zero
Phát thải ròng bằng không; sự cân bằng giữa lượng khí thải thải ra và lượng khí thải được lấy ra khỏi khí quyển.
Sleight of hand
Thủ đoạn lừa dối; việc sử dụng sự khéo léo để che đậy sự thật hoặc đánh lừa công chúng.
Risk averse
Ngại rủi ro; xu hướng tránh né những nguy cơ hoặc những điều không chắc chắn.
Biased information
Thông tin thiên kiến; thông tin mang tính định kiến hoặc không khách quan.
Strength-building activities
Hoạt động rèn luyện thể lực; các bài tập nhằm nâng cao sức mạnh cơ bắp.