Từ vựng Ôn thi Tốt nghiệp THPT 2025 - Môn Tiếng Anh (Mã đề 1105)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các thuật ngữ quan trọng từ đề thi mẫu môn Tiếng Anh kỳ thi Tốt nghiệp THPT 2025, bao gồm các chủ đề về Văn hóa, Công nghệ Nông nghiệp, Môi trường và Đời sống.

Last updated 8:02 PM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Derived from

Có nguồn gốc từ hoặc được bắt đầu từ một nơi nào đó.

2
New cards

Art institution

Tổ chức nghệ thuật; các cơ sở như viện bảo tàng hoặc phòng triển lãm chuyên môn.

3
New cards

Curator

Người giám tuyển; người chịu trách nhiệm lựa chọn và tổ chức các tác phẩm trong triển lãm.

4
New cards

Emerging talent

Tài năng mới nổi; những cá nhân mới bắt đầu gây được tiếng vang trong lĩnh vực của mình.

5
New cards

Project farming

Nông nghiệp dự án; hình thức nông dân cùng nhau hợp tác trong các dự án nông nghiệp quy mô lớn.

6
New cards

Real-time data

Dữ liệu thời gian thực; thông tin được thu thập và cập nhật ngay lập tức tại thời điểm xảy ra sự việc.

7
New cards

Accelerate

Thúc đẩy hoặc làm tăng tốc độ của một quá trình (ví dụ: quá trình đưa ra quyết định).

8
New cards

Curb

Kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát một yếu tố nào đó (ví dụ: hạn chế dòng chảy hóa chất).

9
New cards

Sustainable agriculture

Nông nghiệp bền vững; phương thức canh tác nhằm bảo vệ môi trường và duy trì tài nguyên lâu dài.

10
New cards

Economically viable

Khả thi về mặt kinh tế; có khả năng tồn tại và phát triển về mặt tài chính.

11
New cards

Blockchain records

Hồ sơ chuỗi khối; công nghệ ghi lại các giao dịch một cách minh bạch và không thể sửa đổi.

12
New cards

Hands-on experience

Kinh nghiệm thực tế; việc học hỏi thông qua việc trực tiếp thực hiện công việc hơn là lý thuyết.

13
New cards

Greenwashing

Tẩy xanh; chiến thuật sử dụng các khẳng định về môi trường để che đậy các hoạt động gây ô nhiễm của doanh nghiệp.

14
New cards

Decarbonisation

Giảm phát thải carbon; nỗ lực cắt giảm lượng khí nhà kính trong hoạt động sản xuất.

15
New cards

Carbon-neutral

Trung hòa carbon; trạng thái không làm tăng thêm lượng khí thải carbon vào khí quyển.

16
New cards

Net-zero

Phát thải ròng bằng không; sự cân bằng giữa lượng khí thải thải ra và lượng khí thải được lấy ra khỏi khí quyển.

17
New cards

Sleight of hand

Thủ đoạn lừa dối; việc sử dụng sự khéo léo để che đậy sự thật hoặc đánh lừa công chúng.

18
New cards

Risk averse

Ngại rủi ro; xu hướng tránh né những nguy cơ hoặc những điều không chắc chắn.

19
New cards

Biased information

Thông tin thiên kiến; thông tin mang tính định kiến hoặc không khách quan.

20
New cards

Strength-building activities

Hoạt động rèn luyện thể lực; các bài tập nhằm nâng cao sức mạnh cơ bắp.