1/218
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hardware (n)
phần cứng (của máy tính)
Ex: You need to upgrade the computer's ______ to play this new game.
(Bạn cần nâng cấp phần cứng của máy tính để chơi trò chơi mới này)
substance (n)
vật liệu xây dựng
Ex: Wood is a common ______ used in making furniture.
(Gỗ là một vật liệu xây dựng phổ biến được dùng trong sản xuất đồ nội thất)
living organism (n)
sinh vật sống
Ex: A plant is a ______ that needs sunlight and water to grow.
(Thực vật là một sinh vật sống cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển)
machinery (n)
máy móc hoặc động cơ
Ex: The factory uses modern ______ to produce goods faster.
(Nhà máy sử dụng máy móc hoặc động cơ hiện đại để sản xuất hàng hóa nhanh hơn)
laboratory (n)
phòng thí nghiệm
Ex: The scientists are doing new experiments in the ______.
(Các nhà khoa học đang thực hiện những thí nghiệm mới trong phòng thí nghiệm)
kettle (n)
ấm đun nước
Ex: Please plug in the ______ so I can make some coffee.
(Vui lòng cắm điện ấm đun nước để tôi có thể pha chút cà phê)
solid (n)
chất rắn (nguyên chất), vững chắc
Ex: When water freezes, it turns into a ______.
(Khi nước đóng băng, nó biến thành chất rắn)
fluid (n/adj)
chất lỏng/ dễ dàng, trơn tru
Ex: Doctors advise drinking plenty of ______ when you have a cold.
(Bác sĩ khuyên nên uống nhiều chất lỏng khi bạn bị cảm lạnh)
bacteria -> bacterium (plural n/ singular n)
vi khuẩn, vi trùng
Ex: You should wash your hands carefully to kill harmful ______.
(Bạn nên rửa tay cẩn thận để tiêu diệt vi khuẩn, vi trùng có hại)
microbe (n)
vi khuẩn, kí sinh (gây bệnh)
Ex: A ______ is so small that you can only see it through a microscope.
(Một vi khuẩn, kí sinh (gây bệnh) nhỏ đến mức bạn chỉ có thể nhìn thấy nó qua kính hiển vi)
microscope (n)
kính hiển vi
Ex: The students looked at the plant cells under a ______.
(Các học sinh quan sát các tế bào thực vật dưới một kính hiển vi)
test tube (n)
ống nghiệm
Ex: The chemist carefully poured the blue liquid into the ______.
(Nhà hóa học cẩn thận đổ chất lỏng màu xanh vào ống nghiệm)
steriliser (n)
máy khử trùng
Ex: The hospital puts all surgical tools into a ______ before use.
(Bệnh viện đưa tất cả dụng cụ phẫu thuật vào máy khử trùng trước khi sử dụng)
boiler (n)
máy đun nước (để cung cấp nước nóng hoặc hơi nước)
Ex: The heating system isn't working because the ______ is broken.
(Hệ thống sưởi không hoạt động vì máy đun nước đã bị hỏng)
surveillance (n)
sự kiểm soát, sự trông nom
Ex: The bank is under constant video ______ to prevent robberies.
(Ngân hàng được đặt dưới sự kiểm soát bằng video liên tục để ngăn chặn trộm cướp)
virtual reality (adj + n)
thực tế ảo
Ex: He bought a new headset to experience ______ games.
(Anh ấy đã mua một chiếc tai nghe mới để trải nghiệm các trò chơi thực tế ảo)
patent (n/v/adj)
bằng sáng chế/ bảo vệ bản quyền sáng chế/ rất hiển nhiên, rõ ràng
Ex: The inventor applied for a ______ for his new smart device.
(Nhà phát minh đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho thiết bị thông minh mới của mình)
immunity (n)
miễn dịch
Ex: Vaccines are designed to give you ______ against certain diseases.
(Vắc-xin được thiết kế để cung cấp cho bạn khả năng miễn dịch chống lại một số bệnh)
cyberspace (n)
không gian mạng
Ex: You should be careful with your personal data in ______.
(Bạn nên cẩn thận với dữ liệu cá nhân của mình trên không gian mạng)
atom (n)
nguyên tử
Ex: An ______ is the smallest building block of all matter.
(Một nguyên tử là khối cấu tạo nhỏ nhất của mọi vật chất)
headset (n)
tai nghe (thường có micro đi kèm)
Ex: I wear a ______ so I can hear better during online meetings.
(Tôi đeo tai nghe để có thể nghe rõ hơn trong các cuộc họp trực tuyến)
genetically (adv)
về mặt gen (di truyền)
Ex: They are studying ______ modified crops to improve farm yields.
(Họ đang nghiên cứu các loại cây trồng biến đổi về mặt gen để cải thiện năng suất trang trại)
modify (v)
biến đổi, sửa đổi (để cải tiến)
Ex: You can ______ the recipe to suit your taste.
(Bạn có thể sửa đổi công thức để hợp với khẩu vị của mình)
hormone (n)
nội tiết tố, kích thích tố trong tế bào sống
Ex: Adrenaline is a ______ that your body produces when you are scared.
(Adrenaline là một loại nội tiết tố mà cơ thể bạn sản sinh ra khi bạn sợ hãi)
genetic (adj)
di truyền
Ex: Hair color is a ______ trait passed down from parents.
(Màu tóc là một đặc điểm di truyền được truyền lại từ cha mẹ)
genetic code (n)
mã di truyền (sự sắp xếp các gen như trong DNA)
Ex: DNA holds the ______ for every living creature on Earth.
(DNA lưu giữ mã di truyền của mọi sinh vật sống trên Trái Đất)
genetic engineering (n)
công nghệ gen
Ex: Scientists use ______ to create pest-resistant crops.
(Các nhà khoa học sử dụng công nghệ gen để tạo ra các loại cây trồng kháng sâu bệnh)
defective (gene) (adj)
(gen) khiếm khuyết, có lỗi/ tật, không hoàn hảo = faulty
Ex: The baby was born with a ______ that caused a serious illness.
(Đứa bé sinh ra với một gen khiếm khuyết gây ra một căn bệnh nghiêm trọng)
clone (n)
bản sao giống hệt (người/vật)
Ex: Scientists successfully created a ______ of a sheep many years ago.
(Các nhà khoa học đã tạo ra thành công một bản sao giống hệt của một con cừu từ nhiều năm trước)
identical (adj)
giống hệt nhau
Ex: The two brothers are ______ twins, so they look exactly alike.
(Hai anh em là cặp song sinh giống hệt nhau, nên họ trông hoàn toàn giống nhau)
procedure (n)
thủ tục, phương pháp/ thức
Ex: You must follow the standard safety ______ when working in the lab.
(Bạn phải tuân thủ quy trình an toàn tiêu chuẩn khi làm việc trong phòng thí nghiệm)
tamper with (v)
làm xáo trộn, giả mạo
Ex: It is a crime to ______ evidence in a police investigation.
(Làm xáo trộn bằng chứng trong một cuộc điều tra của cảnh sát là một tội ác)
ethics (n)
đạo đức học, nguyên tắc về điều đúng và sai
Ex: Medical ______ require doctors to keep patient information private.
(Đạo đức y khoa yêu cầu các bác sĩ phải giữ bí mật thông tin bệnh nhân)
cell (n)
tế bào
Ex: The human body is made up of billions of microscopic ______.
(Cơ thể con người được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào siêu nhỏ)
make an attempt (v phrase)
cố gắng
Ex: I will ______ to finish the report before the deadline.
(Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bản báo cáo trước thời hạn)
a theory (n)
lí thuyết
Ex: In ______, the project sounds easy, but it is actually very difficult.
(Về lí thuyết, dự án nghe có vẻ dễ nhưng thực tế thì rất khó)
reach a compromise (collo)
đạt được 1 thỏa hiệp
Ex: After hours of talking, the two sides finally managed to ______.
(Sau nhiều giờ nói chuyện, hai bên cuối cùng cũng đạt được một thỏa hiệp)
phase out (phr.v)
loại bỏ hoặc ngừng dùng sth dần dần hoặc theo từng giai đoạn
Ex: The government plans to ______ the use of plastic bags by next year.
(Chính phủ có kế hoạch loại bỏ dần việc sử dụng túi nilon vào năm tới)
figure out (phr.v)
cuối cùng cũng hiểu ra, tìm ra giải pháp
Ex: I can't ______ how to fix this broken computer.
(Tôi không thể tìm ra cách sửa chiếc máy tính bị hỏng này)
sort sth out (phr.v)
phân loại
Ex: We need to ______ the trash into paper, plastic, and glass.
(Chúng ta cần phân loại rác thành giấy, nhựa và thủy tinh)
single sth out (phr.v)
chọn ra 1 người/vật từ 1 nhóm (để phê bình hoặc khen ngợi)
Ex: It's unfair to ______ one student for punishment when the whole class was noisy.
(Thật không công bằng khi chọn ra một học sinh để phạt khi cả lớp đều ồn ào)
try out (phr.v)
trải nghiệm, thử
Ex: I'm going to ______ the new gym in town this weekend.
(Tôi định đi trải nghiệm thử phòng tập gym mới trong thị trấn vào cuối tuần này)
filter out (phr.v)
lọc ra, loại bỏ
Ex: The software is designed to ______ spam emails automatically.
(Phần mềm được thiết kế để tự động lọc ra các thư rác)
gaze at sth (phr.v)
nhìn chằm chằm vào cái gì đó
Ex: We sat on the beach and ______ the beautiful sunset.
(Chúng tôi ngồi trên bãi biển và nhìn chằm chằm vào cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp)
make out (phr.v)
hiểu, nghe, nhìn sth 1 cách khó khăn
Ex: It was so foggy that I could hardly ______ the road ahead.
(Trời sương mù đến mức tôi khó lòng nhìn thấy con đường phía trước)
a shooting star (n)
ngôi sao băng
Ex: I made a wish when I saw ______ in the night sky.
(Tôi đã ước một điều khi nhìn thấy một ngôi sao băng trên bầu trời đêm)
astronomical (adj)
liên quan đến thiên văn học
Ex: The observatory has a powerful telescope for ______ research.
(Đài quan sát có một kính thiên văn mạnh mẽ để nghiên cứu thiên văn học)
phenomenon -> phenomena (n/plur.n)
hiện tượng
Ex: Gravity is a natural ______ that affects everything on Earth.
(Trọng lực là một hiện tượng tự nhiên ảnh hưởng đến mọi thứ trên Trái Đất)
eclipse (n/v)
nhật thực, sự che khuất/ che lấp
Ex: Thousands of people gathered to watch the total solar ______.
(Hàng ngàn người đã tụ tập để xem nhật thực toàn phần)
glance at (v)
liếc nhìn (thoáng qua), chớp nháy
Ex: She took a quick ______ her watch to check the time.
(Cô ấy liếc nhìn nhanh chiếc đồng hồ để kiểm tra thời gian)
mold (n)
khuôn, vết mốc, đất xốp
Ex: There is some ______ growing on the old bread.
(Có một ít vết mốc đang mọc trên ổ bánh mì cũ)
oversee (v)
giám sát
Ex: A manager was hired to ______ the entire project.
(Một quản lý đã được thuê để giám sát toàn bộ dự án)
penicillin (n)
một loại kháng sinh
Ex: The discovery of ______ saved millions of lives.
(Việc phát hiện ra penicillin đã cứu sống hàng triệu người)
clinical (adj)
lâm sàng, liên quan đến khám và điều trị người bệnh
Ex: The new drug is now undergoing ______ trials.
(Loại thuốc mới hiện đang được thử nghiệm lâm sàng)
motion (n)
sự di chuyển, vận động (hành động)
Ex: The rocking ______ of the boat made him feel sick.
(Sự di chuyển bập bềnh của con thuyền khiến anh ấy cảm thấy buồn nôn)
trade fair (n)
hội chợ thương mại, trao đổi
Ex: We display our latest products at the annual ______.
(Chúng tôi trưng bày các sản phẩm mới nhất tại hội chợ thương mại hàng năm)
queue (v/n)
xếp hàng / hàng người
Ex: We had to ______ for two hours to get the tickets.
(Chúng tôi đã phải xếp hàng trong hai tiếng để lấy vé)
enlarge (v)
trở nên lớn hơn, làm sth lớn hơn
Ex: I want to ______ this photograph and frame it.
(Tôi muốn làm lớn bức ảnh này và đóng khung nó)
peer through sth (phrasal verb)
nhìn qua/xa một cách cẩn thận
Ex: He tried to ______ the thick fog to see the road.
(Anh ấy cố gắng nhìn qua màn sương mù dày đặc để thấy con đường)
in wonder (phrase)
trong sự ngạc nhiên, chờ mong
Ex: The children stared at the fireworks ______.
(Lũ trẻ nhìn chằm chằm vào pháo hoa trong sự ngạc nhiên)
envisage (v)
tưởng tượng / mong đợi điều gì đó
Ex: I don't ______ any problems with the new plan.
(Tôi không mong đợi bất kỳ vấn đề nào với kế hoạch mới)
negotiation (n)
sự thảo luận để đề ra phương án thích hợp nhất
Ex: The contract is still under ______ between the two companies.
(Hợp đồng vẫn đang trong quá trình thảo luận giữa hai công ty)
compromise (n/v)
sự thỏa hiệp, hòa giải
Ex: To reach an agreement, both sides had to ______.
(Để đạt được thỏa thuận, cả hai bên đã phải thỏa hiệp)
comprise (of) (v)
bao gồm
Ex: The committee ______ ten members from different departments.
(Ủy ban bao gồm mười thành viên từ các phòng ban khác nhau)
compile (v)
tổng hợp tư liệu, thông tin
Ex: It took weeks to ______ all the data for the report.
(Mất hàng tuần để tổng hợp tất cả dữ liệu cho bài báo cáo)
transform (v)
biến đổi hình dạng / bản chất
Ex: The new technology will ______ the way we communicate.
(Công nghệ mới sẽ biến đổi cách chúng ta giao tiếp)
transfer (v)
di dời, chuyển đổi (địa điểm)
Ex: The company decided to ______ him to a different branch.
(Công ty đã quyết định chuyển đổi anh ấy sang một chi nhánh khác)
kidney (n)
thận (1 quả)
Ex: The patient is waiting for a ______ transplant.
(Bệnh nhân đang chờ đợi một ca cấy ghép thận)
discover (v)
tìm kiếm (khám phá ra lần đầu)
Ex: They hope to ______ a cure for the disease soon.
(Họ hy vọng sẽ sớm khám phá ra phương thuốc chữa trị căn bệnh này)
invent (v)
sáng chế, phát minh (thứ chưa từng có)
Ex: Who was the person who ______ the light bulb?
(Ai là người đã phát minh ra bóng đèn?)
patent (n)
quyền sở hữu bằng sáng chế (take out/fill/grant patent on/for sth: cấp bằng sáng chế cho cái gì)
Ex: You should take out a ______ on your invention immediately.
(Bạn nên lấy quyền sở hữu bằng sáng chế cho phát minh của mình ngay lập tức)
explore (v)
khám phá
Ex: Space missions allow us to ______ other planets.
(Các sứ mệnh không gian cho phép chúng ta khám phá các hành tinh khác)
advance (v/n)
phát triển lên cấp độ cao / sự tiến bộ
Ex: Scientific ______ have changed our lives significantly.
(Những sự tiến bộ khoa học đã thay đổi cuộc sống của chúng ta đáng kể)
evolution (n)
sự tiến hóa
Ex: Darwin's theory explains the ______ of different species.
(Lý thuyết của Darwin giải thích sự tiến hóa của các loài khác nhau)
cure (v)
chữa trị
Ex: Scientists are working hard to ______ many dangerous diseases.
(Các nhà khoa học đang làm việc chăm chỉ để chữa trị nhiều căn bệnh nguy hiểm)
manual (adj)
làm bằng tay
Ex: The old factory still relies on ______ labor for some tasks.
(Nhà máy cũ vẫn dựa vào lao động làm bằng tay cho một số nhiệm vụ)
cybercrime (n)
tội phạm mạng (trong ảnh ghi: bạo lực mạng)
Ex: The police are investigating a major ______ involving bank accounts.
(Cảnh sát đang điều tra một vụ tội phạm mạng lớn liên quan đến các tài khoản ngân hàng)
typical (adj)
đặc trưng
Ex: This is a ______ example of 18th-century architecture.
(Đây là một ví dụ đặc trưng của kiến trúc thế kỷ 18)
common (adj)
thông dụng
Ex: Colds and flu are very ______ during the winter months.
(Cảm lạnh và cúm rất thông dụng trong những tháng mùa đông)
ordinary (adj)
bình thường
Ex: He was just an ______ man who did something extraordinary.
(Anh ấy chỉ là một người đàn ông bình thường đã làm được một điều phi thường)
insert (v)
thêm vào, bỏ vào, gắn vào
Ex: You need to ______ a coin to make the machine work.
(Bạn cần bỏ một đồng xu vào để làm cho chiếc máy hoạt động)
inject (v)
tiêm, chích (thuốc)
Ex: The doctor will ______ the vaccine into your upper arm.
(Bác sĩ sẽ tiêm vắc-xin vào bắp tay của bạn)
install (v)
lắp đặt
Ex: They will come to ______ the new software on your computer tomorrow.
(Họ sẽ đến để lắp đặt phần mềm mới vào máy tính của bạn vào ngày mai)
burglar (n)
tên trộm (đột nhập và lấy cắp đồ)
Ex: The ______ was caught by the police while trying to escape.
(Tên trộm đã bị cảnh sát bắt khi đang cố gắng trốn thoát)
animate (adj)
sinh động, có sự sống, náo nhiệt
Ex: The city center becomes very ______ during the holiday season.
(Trung tâm thành phố trở nên rất náo nhiệt trong mùa lễ hội)
animator (n)
người làm ra, vẽ, tạo hình trong phim hoạt hình
Ex: He works as an ______ for a famous film studio.
(Anh ấy làm việc như một người làm phim hoạt hình cho một xưởng phim nổi tiếng)
curate (v)
lựa chọn
Ex: She was invited to ______ the modern art exhibition.
(Cô ấy được mời để lựa chọn các tác phẩm cho buổi triển lãm nghệ thuật hiện đại)
curator (n)
người đứng đầu một thư viện, bảo tàng...
Ex: The museum ______ explained the history of the artifacts.
(Người đứng đầu bảo tàng đã giải thích lịch sử của các hiện vật)
supervise (v)
giám sát, trông nom
Ex: A teacher will ______ the students during the exam.
(Một giáo viên sẽ giám sát các học sinh trong suốt kỳ thi)
supervisor (n)
người giám sát, cai quản, giám đốc, giám thị
Ex: You should report any problems to your ______ immediately.
(Bạn nên báo cáo bất kỳ vấn đề nào cho người giám sát của mình ngay lập tức)
dramatist (n)
nhà soạn kịch
Ex: Many famous ______ have had their plays performed in this theater.
(Nhiều nhà soạn kịch nổi tiếng đã có những vở kịch của họ được trình diễn tại nhà hát này)
magician (n)
ảo thuật gia, pháp sư
Ex: The ______ performed an amazing trick with a deck of cards.
(Ảo thuật gia đã thực hiện một trò ảo thuật kinh ngạc với một bộ bài)
economist (n)
nhà kinh tế học
Ex: The ______ discussed the impact of the new tax laws.
(Nhà kinh tế học đã thảo luận về tác động của các luật thuế mới)
beautician (n)
chuyên viên sắc đẹp (làm tóc, trang điểm...)
Ex: My sister is training to be a ______ at a local salon.
(Em gái tôi đang đào tạo để trở thành một chuyên viên sắc đẹp tại một salon địa phương)
geneticist (n)
nhà di truyền học
Ex: The ______ is researching how DNA affects health.
(Nhà di truyền học đang nghiên cứu cách DNA ảnh hưởng đến sức khỏe)
specialist (n)
chuyên gia, nhà chuyên môn/ 1 bác sĩ được đào tạo đặc biệt
Ex: She is a ______ in children's heart diseases.
(Cô ấy là một chuyên gia về các bệnh tim ở trẻ em)
vegetarian / veggie (n)
người ăn chay (không ăn thịt)
Ex: It's easy to find ______ options in most restaurants now.
(Bây giờ thật dễ dàng để tìm thấy các lựa chọn cho người ăn chay ở hầu hết các nhà hàng)
Criminal (n)
tội phạm
Ex: The ______ was sentenced to ten years in prison.
(Tên tội phạm đã bị kết án mười năm tù)
Accountant (n)
kế toán
Ex: An ______ helps businesses keep track of their money.
(Một kế toán giúp các doanh nghiệp theo dõi tiền bạc của họ)
Representative (n)
đại diện
Ex: A ______ from our company will meet you at the airport.
(Một người đại diện từ công ty chúng tôi sẽ gặp bạn tại sân bay)