unit 16: science and technology

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/218

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

219 Terms

1
New cards

hardware (n)

phần cứng (của máy tính)

Ex: You need to upgrade the computer's ______ to play this new game.

(Bạn cần nâng cấp phần cứng của máy tính để chơi trò chơi mới này)

2
New cards

substance (n)

vật liệu xây dựng

Ex: Wood is a common ______ used in making furniture.

(Gỗ là một vật liệu xây dựng phổ biến được dùng trong sản xuất đồ nội thất)

3
New cards

living organism (n)

sinh vật sống

Ex: A plant is a ______ that needs sunlight and water to grow.

(Thực vật là một sinh vật sống cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển)

4
New cards

machinery (n)

máy móc hoặc động cơ

Ex: The factory uses modern ______ to produce goods faster.

(Nhà máy sử dụng máy móc hoặc động cơ hiện đại để sản xuất hàng hóa nhanh hơn)

5
New cards

laboratory (n)

phòng thí nghiệm

Ex: The scientists are doing new experiments in the ______.

(Các nhà khoa học đang thực hiện những thí nghiệm mới trong phòng thí nghiệm)

6
New cards

kettle (n)

ấm đun nước

Ex: Please plug in the ______ so I can make some coffee.

(Vui lòng cắm điện ấm đun nước để tôi có thể pha chút cà phê)

7
New cards

solid (n)

chất rắn (nguyên chất), vững chắc

Ex: When water freezes, it turns into a ______.

(Khi nước đóng băng, nó biến thành chất rắn)

8
New cards

fluid (n/adj)

chất lỏng/ dễ dàng, trơn tru

Ex: Doctors advise drinking plenty of ______ when you have a cold.

(Bác sĩ khuyên nên uống nhiều chất lỏng khi bạn bị cảm lạnh)

9
New cards

bacteria -> bacterium (plural n/ singular n)

vi khuẩn, vi trùng

Ex: You should wash your hands carefully to kill harmful ______.

(Bạn nên rửa tay cẩn thận để tiêu diệt vi khuẩn, vi trùng có hại)

10
New cards

microbe (n)

vi khuẩn, kí sinh (gây bệnh)

Ex: A ______ is so small that you can only see it through a microscope.

(Một vi khuẩn, kí sinh (gây bệnh) nhỏ đến mức bạn chỉ có thể nhìn thấy nó qua kính hiển vi)

11
New cards

microscope (n)

kính hiển vi

Ex: The students looked at the plant cells under a ______.

(Các học sinh quan sát các tế bào thực vật dưới một kính hiển vi)

12
New cards

test tube (n)

ống nghiệm

Ex: The chemist carefully poured the blue liquid into the ______.

(Nhà hóa học cẩn thận đổ chất lỏng màu xanh vào ống nghiệm)

13
New cards

steriliser (n)

máy khử trùng

Ex: The hospital puts all surgical tools into a ______ before use.

(Bệnh viện đưa tất cả dụng cụ phẫu thuật vào máy khử trùng trước khi sử dụng)

14
New cards

boiler (n)

máy đun nước (để cung cấp nước nóng hoặc hơi nước)

Ex: The heating system isn't working because the ______ is broken.

(Hệ thống sưởi không hoạt động vì máy đun nước đã bị hỏng)

15
New cards

surveillance (n)

sự kiểm soát, sự trông nom

Ex: The bank is under constant video ______ to prevent robberies.

(Ngân hàng được đặt dưới sự kiểm soát bằng video liên tục để ngăn chặn trộm cướp)

16
New cards

virtual reality (adj + n)

thực tế ảo

Ex: He bought a new headset to experience ______ games.

(Anh ấy đã mua một chiếc tai nghe mới để trải nghiệm các trò chơi thực tế ảo)

17
New cards

patent (n/v/adj)

bằng sáng chế/ bảo vệ bản quyền sáng chế/ rất hiển nhiên, rõ ràng

Ex: The inventor applied for a ______ for his new smart device.

(Nhà phát minh đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho thiết bị thông minh mới của mình)

18
New cards

immunity (n)

miễn dịch

Ex: Vaccines are designed to give you ______ against certain diseases.

(Vắc-xin được thiết kế để cung cấp cho bạn khả năng miễn dịch chống lại một số bệnh)

19
New cards

cyberspace (n)

không gian mạng

Ex: You should be careful with your personal data in ______.

(Bạn nên cẩn thận với dữ liệu cá nhân của mình trên không gian mạng)

20
New cards

atom (n)

nguyên tử

Ex: An ______ is the smallest building block of all matter.

(Một nguyên tử là khối cấu tạo nhỏ nhất của mọi vật chất)

21
New cards

headset (n)

tai nghe (thường có micro đi kèm)

Ex: I wear a ______ so I can hear better during online meetings.

(Tôi đeo tai nghe để có thể nghe rõ hơn trong các cuộc họp trực tuyến)

22
New cards

genetically (adv)

về mặt gen (di truyền)

Ex: They are studying ______ modified crops to improve farm yields.

(Họ đang nghiên cứu các loại cây trồng biến đổi về mặt gen để cải thiện năng suất trang trại)

23
New cards

modify (v)

biến đổi, sửa đổi (để cải tiến)

Ex: You can ______ the recipe to suit your taste.

(Bạn có thể sửa đổi công thức để hợp với khẩu vị của mình)

24
New cards

hormone (n)

nội tiết tố, kích thích tố trong tế bào sống

Ex: Adrenaline is a ______ that your body produces when you are scared.

(Adrenaline là một loại nội tiết tố mà cơ thể bạn sản sinh ra khi bạn sợ hãi)

25
New cards

genetic (adj)

di truyền

Ex: Hair color is a ______ trait passed down from parents.

(Màu tóc là một đặc điểm di truyền được truyền lại từ cha mẹ)

26
New cards

genetic code (n)

mã di truyền (sự sắp xếp các gen như trong DNA)

Ex: DNA holds the ______ for every living creature on Earth.

(DNA lưu giữ mã di truyền của mọi sinh vật sống trên Trái Đất)

27
New cards

genetic engineering (n)

công nghệ gen

Ex: Scientists use ______ to create pest-resistant crops.

(Các nhà khoa học sử dụng công nghệ gen để tạo ra các loại cây trồng kháng sâu bệnh)

28
New cards

defective (gene) (adj)

(gen) khiếm khuyết, có lỗi/ tật, không hoàn hảo = faulty

Ex: The baby was born with a ______ that caused a serious illness.

(Đứa bé sinh ra với một gen khiếm khuyết gây ra một căn bệnh nghiêm trọng)

29
New cards

clone (n)

bản sao giống hệt (người/vật)

Ex: Scientists successfully created a ______ of a sheep many years ago.

(Các nhà khoa học đã tạo ra thành công một bản sao giống hệt của một con cừu từ nhiều năm trước)

30
New cards

identical (adj)

giống hệt nhau

Ex: The two brothers are ______ twins, so they look exactly alike.

(Hai anh em là cặp song sinh giống hệt nhau, nên họ trông hoàn toàn giống nhau)

31
New cards

procedure (n)

thủ tục, phương pháp/ thức

Ex: You must follow the standard safety ______ when working in the lab.

(Bạn phải tuân thủ quy trình an toàn tiêu chuẩn khi làm việc trong phòng thí nghiệm)

32
New cards

tamper with (v)

làm xáo trộn, giả mạo

Ex: It is a crime to ______ evidence in a police investigation.

(Làm xáo trộn bằng chứng trong một cuộc điều tra của cảnh sát là một tội ác)

33
New cards

ethics (n)

đạo đức học, nguyên tắc về điều đúng và sai

Ex: Medical ______ require doctors to keep patient information private.

(Đạo đức y khoa yêu cầu các bác sĩ phải giữ bí mật thông tin bệnh nhân)

34
New cards

cell (n)

tế bào

Ex: The human body is made up of billions of microscopic ______.

(Cơ thể con người được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào siêu nhỏ)

35
New cards

make an attempt (v phrase)

cố gắng

Ex: I will ______ to finish the report before the deadline.

(Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bản báo cáo trước thời hạn)

36
New cards

a theory (n)

lí thuyết

Ex: In ______, the project sounds easy, but it is actually very difficult.

(Về lí thuyết, dự án nghe có vẻ dễ nhưng thực tế thì rất khó)

37
New cards

reach a compromise (collo)

đạt được 1 thỏa hiệp

Ex: After hours of talking, the two sides finally managed to ______.

(Sau nhiều giờ nói chuyện, hai bên cuối cùng cũng đạt được một thỏa hiệp)

38
New cards

phase out (phr.v)

loại bỏ hoặc ngừng dùng sth dần dần hoặc theo từng giai đoạn

Ex: The government plans to ______ the use of plastic bags by next year.

(Chính phủ có kế hoạch loại bỏ dần việc sử dụng túi nilon vào năm tới)

39
New cards

figure out (phr.v)

cuối cùng cũng hiểu ra, tìm ra giải pháp

Ex: I can't ______ how to fix this broken computer.

(Tôi không thể tìm ra cách sửa chiếc máy tính bị hỏng này)

40
New cards

sort sth out (phr.v)

phân loại

Ex: We need to ______ the trash into paper, plastic, and glass.

(Chúng ta cần phân loại rác thành giấy, nhựa và thủy tinh)

41
New cards

single sth out (phr.v)

chọn ra 1 người/vật từ 1 nhóm (để phê bình hoặc khen ngợi)

Ex: It's unfair to ______ one student for punishment when the whole class was noisy.

(Thật không công bằng khi chọn ra một học sinh để phạt khi cả lớp đều ồn ào)

42
New cards

try out (phr.v)

trải nghiệm, thử

Ex: I'm going to ______ the new gym in town this weekend.

(Tôi định đi trải nghiệm thử phòng tập gym mới trong thị trấn vào cuối tuần này)

43
New cards

filter out (phr.v)

lọc ra, loại bỏ

Ex: The software is designed to ______ spam emails automatically.

(Phần mềm được thiết kế để tự động lọc ra các thư rác)

44
New cards

gaze at sth (phr.v)

nhìn chằm chằm vào cái gì đó

Ex: We sat on the beach and ______ the beautiful sunset.

(Chúng tôi ngồi trên bãi biển và nhìn chằm chằm vào cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp)

45
New cards

make out (phr.v)

hiểu, nghe, nhìn sth 1 cách khó khăn

Ex: It was so foggy that I could hardly ______ the road ahead.

(Trời sương mù đến mức tôi khó lòng nhìn thấy con đường phía trước)

46
New cards

a shooting star (n)

ngôi sao băng

Ex: I made a wish when I saw ______ in the night sky.

(Tôi đã ước một điều khi nhìn thấy một ngôi sao băng trên bầu trời đêm)

47
New cards

astronomical (adj)

liên quan đến thiên văn học

Ex: The observatory has a powerful telescope for ______ research.

(Đài quan sát có một kính thiên văn mạnh mẽ để nghiên cứu thiên văn học)

48
New cards

phenomenon -> phenomena (n/plur.n)

hiện tượng

Ex: Gravity is a natural ______ that affects everything on Earth.

(Trọng lực là một hiện tượng tự nhiên ảnh hưởng đến mọi thứ trên Trái Đất)

49
New cards

eclipse (n/v)

nhật thực, sự che khuất/ che lấp

Ex: Thousands of people gathered to watch the total solar ______.

(Hàng ngàn người đã tụ tập để xem nhật thực toàn phần)

50
New cards

glance at (v)

liếc nhìn (thoáng qua), chớp nháy

Ex: She took a quick ______ her watch to check the time.

(Cô ấy liếc nhìn nhanh chiếc đồng hồ để kiểm tra thời gian)

51
New cards

mold (n)

khuôn, vết mốc, đất xốp

Ex: There is some ______ growing on the old bread.

(Có một ít vết mốc đang mọc trên ổ bánh mì cũ)

52
New cards

oversee (v)

giám sát

Ex: A manager was hired to ______ the entire project.

(Một quản lý đã được thuê để giám sát toàn bộ dự án)

53
New cards

penicillin (n)

một loại kháng sinh

Ex: The discovery of ______ saved millions of lives.

(Việc phát hiện ra penicillin đã cứu sống hàng triệu người)

54
New cards

clinical (adj)

lâm sàng, liên quan đến khám và điều trị người bệnh

Ex: The new drug is now undergoing ______ trials.

(Loại thuốc mới hiện đang được thử nghiệm lâm sàng)

55
New cards

motion (n)

sự di chuyển, vận động (hành động)

Ex: The rocking ______ of the boat made him feel sick.

(Sự di chuyển bập bềnh của con thuyền khiến anh ấy cảm thấy buồn nôn)

56
New cards

trade fair (n)

hội chợ thương mại, trao đổi

Ex: We display our latest products at the annual ______.

(Chúng tôi trưng bày các sản phẩm mới nhất tại hội chợ thương mại hàng năm)

57
New cards

queue (v/n)

xếp hàng / hàng người

Ex: We had to ______ for two hours to get the tickets.

(Chúng tôi đã phải xếp hàng trong hai tiếng để lấy vé)

58
New cards

enlarge (v)

trở nên lớn hơn, làm sth lớn hơn

Ex: I want to ______ this photograph and frame it.

(Tôi muốn làm lớn bức ảnh này và đóng khung nó)

59
New cards

peer through sth (phrasal verb)

nhìn qua/xa một cách cẩn thận

Ex: He tried to ______ the thick fog to see the road.

(Anh ấy cố gắng nhìn qua màn sương mù dày đặc để thấy con đường)

60
New cards

in wonder (phrase)

trong sự ngạc nhiên, chờ mong

Ex: The children stared at the fireworks ______.

(Lũ trẻ nhìn chằm chằm vào pháo hoa trong sự ngạc nhiên)

61
New cards

envisage (v)

tưởng tượng / mong đợi điều gì đó

Ex: I don't ______ any problems with the new plan.

(Tôi không mong đợi bất kỳ vấn đề nào với kế hoạch mới)

62
New cards

negotiation (n)

sự thảo luận để đề ra phương án thích hợp nhất

Ex: The contract is still under ______ between the two companies.

(Hợp đồng vẫn đang trong quá trình thảo luận giữa hai công ty)

63
New cards

compromise (n/v)

sự thỏa hiệp, hòa giải

Ex: To reach an agreement, both sides had to ______.

(Để đạt được thỏa thuận, cả hai bên đã phải thỏa hiệp)

64
New cards

comprise (of) (v)

bao gồm

Ex: The committee ______ ten members from different departments.

(Ủy ban bao gồm mười thành viên từ các phòng ban khác nhau)

65
New cards

compile (v)

tổng hợp tư liệu, thông tin

Ex: It took weeks to ______ all the data for the report.

(Mất hàng tuần để tổng hợp tất cả dữ liệu cho bài báo cáo)

66
New cards

transform (v)

biến đổi hình dạng / bản chất

Ex: The new technology will ______ the way we communicate.

(Công nghệ mới sẽ biến đổi cách chúng ta giao tiếp)

67
New cards

transfer (v)

di dời, chuyển đổi (địa điểm)

Ex: The company decided to ______ him to a different branch.

(Công ty đã quyết định chuyển đổi anh ấy sang một chi nhánh khác)

68
New cards

kidney (n)

thận (1 quả)

Ex: The patient is waiting for a ______ transplant.

(Bệnh nhân đang chờ đợi một ca cấy ghép thận)

69
New cards

discover (v)

tìm kiếm (khám phá ra lần đầu)

Ex: They hope to ______ a cure for the disease soon.

(Họ hy vọng sẽ sớm khám phá ra phương thuốc chữa trị căn bệnh này)

70
New cards

invent (v)

sáng chế, phát minh (thứ chưa từng có)

Ex: Who was the person who ______ the light bulb?

(Ai là người đã phát minh ra bóng đèn?)

71
New cards

patent (n)

quyền sở hữu bằng sáng chế (take out/fill/grant patent on/for sth: cấp bằng sáng chế cho cái gì)

Ex: You should take out a ______ on your invention immediately.

(Bạn nên lấy quyền sở hữu bằng sáng chế cho phát minh của mình ngay lập tức)

72
New cards

explore (v)

khám phá

Ex: Space missions allow us to ______ other planets.

(Các sứ mệnh không gian cho phép chúng ta khám phá các hành tinh khác)

73
New cards

advance (v/n)

phát triển lên cấp độ cao / sự tiến bộ

Ex: Scientific ______ have changed our lives significantly.

(Những sự tiến bộ khoa học đã thay đổi cuộc sống của chúng ta đáng kể)

74
New cards

evolution (n)

sự tiến hóa

Ex: Darwin's theory explains the ______ of different species.

(Lý thuyết của Darwin giải thích sự tiến hóa của các loài khác nhau)

75
New cards

cure (v)

chữa trị

Ex: Scientists are working hard to ______ many dangerous diseases.

(Các nhà khoa học đang làm việc chăm chỉ để chữa trị nhiều căn bệnh nguy hiểm)

76
New cards

manual (adj)

làm bằng tay

Ex: The old factory still relies on ______ labor for some tasks.

(Nhà máy cũ vẫn dựa vào lao động làm bằng tay cho một số nhiệm vụ)

77
New cards

cybercrime (n)

tội phạm mạng (trong ảnh ghi: bạo lực mạng)

Ex: The police are investigating a major ______ involving bank accounts.

(Cảnh sát đang điều tra một vụ tội phạm mạng lớn liên quan đến các tài khoản ngân hàng)

78
New cards

typical (adj)

đặc trưng

Ex: This is a ______ example of 18th-century architecture.

(Đây là một ví dụ đặc trưng của kiến trúc thế kỷ 18)

79
New cards

common (adj)

thông dụng

Ex: Colds and flu are very ______ during the winter months.

(Cảm lạnh và cúm rất thông dụng trong những tháng mùa đông)

80
New cards

ordinary (adj)

bình thường

Ex: He was just an ______ man who did something extraordinary.

(Anh ấy chỉ là một người đàn ông bình thường đã làm được một điều phi thường)

81
New cards

insert (v)

thêm vào, bỏ vào, gắn vào

Ex: You need to ______ a coin to make the machine work.

(Bạn cần bỏ một đồng xu vào để làm cho chiếc máy hoạt động)

82
New cards

inject (v)

tiêm, chích (thuốc)

Ex: The doctor will ______ the vaccine into your upper arm.

(Bác sĩ sẽ tiêm vắc-xin vào bắp tay của bạn)

83
New cards

install (v)

lắp đặt

Ex: They will come to ______ the new software on your computer tomorrow.

(Họ sẽ đến để lắp đặt phần mềm mới vào máy tính của bạn vào ngày mai)

84
New cards

burglar (n)

tên trộm (đột nhập và lấy cắp đồ)

Ex: The ______ was caught by the police while trying to escape.

(Tên trộm đã bị cảnh sát bắt khi đang cố gắng trốn thoát)

85
New cards

animate (adj)

sinh động, có sự sống, náo nhiệt

Ex: The city center becomes very ______ during the holiday season.

(Trung tâm thành phố trở nên rất náo nhiệt trong mùa lễ hội)

86
New cards

animator (n)

người làm ra, vẽ, tạo hình trong phim hoạt hình

Ex: He works as an ______ for a famous film studio.

(Anh ấy làm việc như một người làm phim hoạt hình cho một xưởng phim nổi tiếng)

87
New cards

curate (v)

lựa chọn

Ex: She was invited to ______ the modern art exhibition.

(Cô ấy được mời để lựa chọn các tác phẩm cho buổi triển lãm nghệ thuật hiện đại)

88
New cards

curator (n)

người đứng đầu một thư viện, bảo tàng...

Ex: The museum ______ explained the history of the artifacts.

(Người đứng đầu bảo tàng đã giải thích lịch sử của các hiện vật)

89
New cards

supervise (v)

giám sát, trông nom

Ex: A teacher will ______ the students during the exam.

(Một giáo viên sẽ giám sát các học sinh trong suốt kỳ thi)

90
New cards

supervisor (n)

người giám sát, cai quản, giám đốc, giám thị

Ex: You should report any problems to your ______ immediately.

(Bạn nên báo cáo bất kỳ vấn đề nào cho người giám sát của mình ngay lập tức)

91
New cards

dramatist (n)

nhà soạn kịch

Ex: Many famous ______ have had their plays performed in this theater.

(Nhiều nhà soạn kịch nổi tiếng đã có những vở kịch của họ được trình diễn tại nhà hát này)

92
New cards

magician (n)

ảo thuật gia, pháp sư

Ex: The ______ performed an amazing trick with a deck of cards.

(Ảo thuật gia đã thực hiện một trò ảo thuật kinh ngạc với một bộ bài)

93
New cards

economist (n)

nhà kinh tế học

Ex: The ______ discussed the impact of the new tax laws.

(Nhà kinh tế học đã thảo luận về tác động của các luật thuế mới)

94
New cards

beautician (n)

chuyên viên sắc đẹp (làm tóc, trang điểm...)

Ex: My sister is training to be a ______ at a local salon.

(Em gái tôi đang đào tạo để trở thành một chuyên viên sắc đẹp tại một salon địa phương)

95
New cards

geneticist (n)

nhà di truyền học

Ex: The ______ is researching how DNA affects health.

(Nhà di truyền học đang nghiên cứu cách DNA ảnh hưởng đến sức khỏe)

96
New cards

specialist (n)

chuyên gia, nhà chuyên môn/ 1 bác sĩ được đào tạo đặc biệt

Ex: She is a ______ in children's heart diseases.

(Cô ấy là một chuyên gia về các bệnh tim ở trẻ em)

97
New cards

vegetarian / veggie (n)

người ăn chay (không ăn thịt)

Ex: It's easy to find ______ options in most restaurants now.

(Bây giờ thật dễ dàng để tìm thấy các lựa chọn cho người ăn chay ở hầu hết các nhà hàng)

98
New cards

Criminal (n)

tội phạm

Ex: The ______ was sentenced to ten years in prison.

(Tên tội phạm đã bị kết án mười năm tù)

99
New cards

Accountant (n)

kế toán

Ex: An ______ helps businesses keep track of their money.

(Một kế toán giúp các doanh nghiệp theo dõi tiền bạc của họ)

100
New cards

Representative (n)

đại diện

Ex: A ______ from our company will meet you at the airport.

(Một người đại diện từ công ty chúng tôi sẽ gặp bạn tại sân bay)