TỪ VỰNG SAT (lần cuối)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:22 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

anomalous (a)

bất thường, dị thường

2
New cards

enclose (v)

bao quanh, bao bọc (1 lá thư, đồ vật,..)

3
New cards

spiteful (a)

hằn học, ác ý, hoặc đầy thù hận

4
New cards

fuse (v)

làm nóng chảy, hợp nhất

5
New cards

proxy (n) +for

người được uỷ nhiệm, địa diện cho

6
New cards

uncoordinated (a)

thiếu sự phối hợp, vụng về, không đồng bộ

7
New cards

subsequent comprehension (n)

sự hiểu/nhận thức sau đó hoặc sự lĩnh hội về sau

8
New cards

equitable (a)

đối xử công bằng, giống nhau

9
New cards

Superfluous (a)

Thừa thãi, không cần thiết

10
New cards

tally (v,n)

sự kiểm đếm, ghi chép số lượng hàng hóa

trùng khớp, ăn khớp với nhau (+with)

11
New cards

abridge (v)

rút ngắn, giảm quyền của ai, lược bỏ những ttin ko qtrg

12
New cards

transpose (v)

thay đổi vị trí, cấu trúc

13
New cards

circumvent (v)

lách, vượt qua quy tắc, khó khăn bằng sự khéo léo, mưu mẹo

14
New cards

Ultimately circumstantial

xét cho cùng/cuối cùng thì cũng chỉ là dựa trên hoàn cảnh/gián tiếp

=> dường như đúng nhưng sau khi phân tích kỹ, nó chỉ là sự suy đoán dựa trên tình huống xung quanh, không có bằng chứng

15
New cards

facilitate (v)

Tạo điều kiện, làm dễ dàng

16
New cards

habituate (v)

làm quen, thân quen với một điều gì đó

17
New cards

belabor (v)

làm điều gì đó quá mức cần thiết, chi tiết quá

tấn công, đánh đập lặp lại

criticize sb

18
New cards

Low stake (n)

cược với số tiền nhỏ

19
New cards

cognizant (adj)

nhận thức được, biết rõ

20
New cards

replication (n)

sự sao chép, tái tạo lại

21
New cards

nominal (adj)

  • trên danh nghĩa (không thực chất)

  • rất nhỏ, không đáng kể

22
New cards

idiosyncratic (adj)

riêng biệt, kỳ lạ

23
New cards

indeterminate (adj)

không xác định, không rõ ràng

24
New cards

curate (v)

chọn lọc, sắp xếp nội dung một cách có chủ đích

25
New cards

imperative (adj / n)

cực kỳ cần thiết, bắt buộc
👉 = essential, crucial, vital
(n) a command (mệnh lệnh)

26
New cards

subordinate (adj / n / v)

phụ, cấp dưới, kém quan trọng hơn

27
New cards

estuary (n)

cửa sông (nơi sông đổ ra biển, nước ngọt hòa với nước mặn)

28
New cards

recreational (a)

có tính chất giải trí, tiêu khiển

29
New cards

extemporaneous (a)

ngẫu hứng
syn: Impromptu, ad-lib, improvised, unrehearsed, offhand, improvisational

30
New cards

inconspicuous (a)

ko dễ thấy/ nổi bật
syn: Unnoticeable (không thể nhận ra), Hidden (ẩn), Obscure (mờ nhạt), Undistinguished (không đặc biệt)

31
New cards

synchronous (a)

diễn ra cùng một lúc, đồng thời
syn: simultaneous, concurrent, coincident, and in sync

32
New cards

purport (v)

Được cho là, có ý.
syn: claim, allege, profess, pretend, imply, meaning, intent, significance, and tenor

33
New cards

prescient (a)

tiên tri, nhìn trc tlai
syn: farsighted, prophetic, clairvoyant, visionary, and foresighted

34
New cards

objectively (a)

1 cách khách quan

35
New cards

esoteric (a)

bí truyền, khó hiểu

36
New cards

tranquil (a)

yên tĩnh, bình lặng

37
New cards

peculiar (a)

dị biệt, khác thường

38
New cards

dispassionate (a)

tỉnh táo, ko bị cảm xúc, khoải cảm chi phối

39
New cards

proclivity (n)

khuynh hướng, xu hướng (thường là tiêu cực)

40
New cards

sagacity (n)

sự khôn ngoan, sự sắc sảo

41
New cards

ambivalence (n)

sự mâu thuẫn trong tư tưởng

42
New cards

stance (n)

lập trường, quan điểm

43
New cards

inadvertently (adv)

vô tình, ngẫu nhiên, không cố ý

44
New cards
45
New cards
46
New cards
47
New cards
48
New cards
49
New cards
50
New cards
51
New cards
52
New cards
53
New cards
54
New cards
55
New cards
56
New cards
57
New cards
58
New cards
59
New cards
60
New cards
61
New cards
62
New cards
63
New cards
64
New cards