Dược lý Thiếu máu: Sắt, Acid Folic và Vitamin B12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Các thẻ từ vựng về dược lý điều trị thiếu máu, bao gồm vai trò, chuyển hóa, tương tác thuốc và các chế phẩm của Sắt, Vitamin B9 (Acid Folic) và Vitamin B12.

Last updated 4:00 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

FeSO4.7H2OFeSO_{4}.7H_{2}O

Công thức hóa học của Sắt sulfat, một hợp chất vô cơ dùng điều trị thiếu máu thiếu sắt.

2
New cards

Sắt II Oxalat

Hợp chất có công thức (COO)2Fe.2H2O(COO)_{2}Fe.2H_{2}O dùng trong bổ sung sắt.

3
New cards

Ferritin

Dạng dự trữ của sắt (FeFe) trong cơ thể, tập trung ở tủy xương, lách và gan.

4
New cards

Hepcidin

Chất có vai trò ức chế giải phóng sắt từ ruột vào máu.

5
New cards

DMT1

Chất vận chuyển giúp Fe2+Fe^{2+} hấp thu qua tế bào niêm mạc ruột.

6
New cards

Ferroporin 1

Chất thực hiện nhiệm vụ phóng thích Fe2+Fe^{2+} vào máu.

7
New cards

Hephaestin

Cơ chế oxy hóa Fe2+Fe^{2+} thành Fe3+Fe^{3+} để sắt có thể di chuyển từ ruột vào máu.

8
New cards

Plasma transferrin

Protein vận chuyển Fe3+Fe^{3+} trong máu để đưa đến gan, lách và tủy xương.

9
New cards

Pterol Glutamic acid

Tên gọi khác của Acid Folic (Vitamin B9).

10
New cards

Polyglutamate

Dạng của Acid Folic khi được ăn vào cơ thể trước khi chuyển hóa.

11
New cards

Methyl-tetrahydrofolate

Dạng tồn tại và di chuyển của Acid Folic trong máu.

12
New cards

Leucovorin (Acid Folinic)

Dạng thuốc dùng để điều trị ngộ độc các chất đối kháng acid folic như methotrexat, pyrimethamin hoặc trimethoprim.

13
New cards

Bệnh Pellagra

Tình trạng bệnh lý liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng gây mất trí nhớ, sa sút trí tuệ, tiêu chảy và viêm da.

14
New cards

Vitamin B12

Vitamin có cấu trúc phức tạp nhất, là vitamin duy nhất chứa kim loại (Coban) trong cấu trúc, gồm vòng phẳng 4 nhân pyroles.

15
New cards

Methylcobalamin

Một trong hai dạng hoạt động của B12, đóng vai trò chuyển homocystein thành methionin.

16
New cards

Cyanocobalamin

Dạng ổn định nhất của Vitamin B12, thường dùng để điều trị rối loạn thần kinh trong thiếu máu ác tính.

17
New cards

Hydroxocobalamin

Dẫn xuất của Vitamin B12 cho tác dụng kéo dài và được dùng ở liều cao để giải độc cyanid.

18
New cards

Sắt dextran

Chế phẩm sắt đường tiêm (IM/IV chậm) dùng cho hội chứng kém hấp thu sắt, nồng độ 50mg/1ml50\,mg/1\,ml.

19
New cards

Myelin hóa

Quá trình cấu tạo bao thần kinh cần sự hỗ trợ của Vitamin B12; thiếu hụt sẽ dẫn đến mất myelin và chết tế bào thần kinh.

20
New cards

Thiếu máu nhược sắt

Chỉ định chính của việc bổ sung sắt, thường do cơ thể kém hấp thu hoặc chảy máu kéo dài.