Timing and weather

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

37 Terms

1
New cards

day

ngày

<p>ngày</p>
2
New cards

month

tháng

<p>tháng</p>
3
New cards

year

năm

<p>năm</p>
4
New cards

second

giây

<p>giây</p>
5
New cards

minute

phút

<p>phút</p>
6
New cards

hour

giờ

<p>giờ</p>
7
New cards

week

tuần

<p>tuần</p>
8
New cards

Monday

thứ hai

<p>thứ hai</p>
9
New cards

Tuesday

thứ ba

<p>thứ ba</p>
10
New cards

Wednesday

thứ tư

11
New cards

Thursday

thứ năm

<p>thứ năm</p>
12
New cards

Friday

thứ sáu

<p>thứ sáu</p>
13
New cards

Saturday

thứ bảy

<p>thứ bảy</p>
14
New cards

Sunday

chủ nhật

<p>chủ nhật</p>
15
New cards

weekend

cuối tuần

<p>cuối tuần</p>
16
New cards

January

tháng 1

<p>tháng 1</p>
17
New cards

February

tháng 2

<p>tháng 2</p>
18
New cards

March

tháng 3

<p>tháng 3</p>
19
New cards

April

tháng 4

<p>tháng 4</p>
20
New cards

May

tháng 5

<p>tháng 5</p>
21
New cards

June

tháng 6

<p>tháng 6</p>
22
New cards

July

tháng 7

<p>tháng 7</p>
23
New cards

August

tháng 8

<p>tháng 8</p>
24
New cards

September

tháng 9

<p>tháng 9</p>
25
New cards

October

tháng 10

<p>tháng 10</p>
26
New cards

November

tháng 11

<p>tháng 11</p>
27
New cards

December

tháng 12

<p>tháng 12</p>
28
New cards

Season

mùa

<p>mùa</p>
29
New cards

Summer

mùa hè

30
New cards

Spring

mùa xuân

<p>mùa xuân</p>
31
New cards

Autumn

mùa thu

<p>mùa thu</p>
32
New cards

Winter

mùa đông

<p>mùa đông</p>
33
New cards

Fall

mùa thu

<p>mùa thu</p>
34
New cards

cold

lạnh

<p>lạnh</p>
35
New cards

warm

ấm áp

<p>ấm áp</p>
36
New cards

hot

nóng

<p>nóng</p>
37
New cards

windy

nhiều gió

<p>nhiều gió</p>