1/132
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

pantsuit ( CN ) ( = trouser suit )
com-lê cho phụ nữ

canary ( CN ) ( UN = canary yellow )
( CN ) chim hoàng yến
( UN ) màu vàng chim hoàng yến

damson ( CN )
cây, quả mận tía
fluorescent ( adj )
→ fluoresce ( v )
→ fluorescence ( UN )
huỳnh quang
( màu ) neon, sáng chói khi ánh sáng chiếu vào
hi-vis ( adj ) ( = high-visibility ) + jacket/clothing
dễ thấy, nổi bật
headscarf ( CN )
khăn trùm đầu
ditzy ( adj ) → ditziness ( UN )
( phụ nữ ) ngốc
propensity ( SN ) to V/for N
thiene hướng, xu hướng ( tiêu cực )
entwine ( v )
bện, tết, quấn
trope ( CN )
1 thứ ( ý tưởng, hình ảnh,… ) được dùng trong 1 tác phẩm nghệ thuật
phép chuyển nghĩa
subvert ( v )
lật đổ, phá hủy ( hệ thống chính trị )
strata ( CN/UN → PN stratas = strata ) ( PN → stratum ( CN ) )
( CN/UN ) 1 loại bánh nướng gồm các lớp bánh mì, phô mai, thịt, rau, trứng, sữa
( PN → stratum ( CN ) ) tầng lớp, lớp

Tyrian purple
1 loại màu tím
gland ( CN )
→ glandular ( adj )
tuyến ( giải phẫu )
repression ( UN )
→ repress ( v )
sự đàn áp, sự kiềm chế
piety ( UN ) ( = piouness ) >< impiety
→ pious ( adj )
→ pious hope
lòng mộ đạo
→ 1. mộ đạo
2. đạo đức giả
→ 1 thứ không thể xảy ra
ornate ( adj )
được trang trí phức tạp
( cách dùng từ ngữ ) quá phức tạp
courtier ( CN )
cận thần

cornflower ( CN )
hoa thanh cúc

robes à la francaise
kiểu váy đặc trưng thời Rococo
regency ( adj ) ( CN Regency )
thời nhiếp chính

gauzy ( adj )
→ gauze ( UN ) ( CN/UN = wire gauze )
được làm từ vải mỏng nhẹ, sa
→ ( UN ) sa
( CN/UN ) lưới thép
egalitarianism ( UN )
chủ nghĩa quân bình
partition board ( CN )
tấm vách ngăntexx
textile ( CN ) + industry
vải dệt

indigo ( UN )
màu chàm, cây chàm

madder ( UN )
cây thiên thảo ( rễ được dùng để nhuộm đỏ )

woad ( UN )
cây tùng lam, cây cái nhuộm ( lá được dùng để nhuộm xanh )

weld ( v ) ( CN/UN )
( v ) hàn
cây thuốc nhuộm vàng
fustic ( CN/UN )
cây hoàng mộc ( old fustic )
cây khói ( young fustic )
murex sea snail ( CN )
ốc gai murex
kermes ( UN )
1 chi côn trùng thuộc họ rệp vảy ( tạo thuốc nhuộm đỏ )

cochineal ( CN ) ( UN )
( CN ) rệp son, bọ yên chi
đỏ từ rệp son
steep ( v )
ngâm

alum ( UN )
phèn

tannin ( CN/UN ) = tannin acid
1 nhóm chất hóa học trong lá, vỏ cây, trái cây chưa chín
mordant ( CN ) ( adj )
→ mordant wit/humour
( CN ) chất cầm màu, chất định màu
( adj ) chễ giễu, nhạo báng
dyestuff ( CN )
chất nhuộm
yield ( v )
sản xuất, sinh ra, mang lại ( lợi )
guild ( CN )
phường hội, hội đoàn ( nhóm người cùng nghề/ sở thích )
sumptuary ( adj )
→ sumptuary law
( luật ) điều chỉnh, hạn chế việc chi tiêu
Richard the Lionheart
Richard sư tử tâm
stipulate ( v ) + that
ước định, quy định
pauper ( CN )
1 người rất nghèo
the Tudors
triều đại Tudor ( 1485 - 1603 )
usurp ( v )
chiếm quyền, địa vị
resplendent ( adj )
rực rỡ,chói lọi, lộng lẫy ( ngoại hình )

crimson ( adj )
→ turn/go crimson
đỏ thẫm
→ đỏ mặt vì ngại, giận dữ
Scots ( UN ) ( adj )
( UN ) tiếng Anh ở Scotland
( adj ) xứ, người, tiếng Scotland
stigmatize ( v )
kì thị
executioner ( CN )
người hành hình
forger ( CN )
người giả mạo ( giấy tờ )

brazilwood ( CN ) ( UN )
( CN ) cây vang
( UN ) gỗ vang
( UN ) màu nhuộm đỏ từ cây vang

saffron ( UN ) ( adj ) ( từ nhụy hoa )
( UN ) nghệ tây
( UN ) màu vàng nghệ
( adj ) màu vàng nghệ

turmeric ( UN ) ( từ củ )
nghệ
lye ( CN/UN )
nước tro tàu
buttermilk ( UN )
bơ sữa

mauveine ( UN )
tím anilin, tím Perkin
azo ( CN ) ( adj )
1 nhóm hợp chất hữu cơ có nhóm azo (R-N=N-R') ( ứng dụng phổ biến nhất trong thuốc nhuộm )
hail sb/sth as sth
ngợi ca bằng cách so sánh với 1 thứ tốt
reap ( v ) + benefits/dividends/rewards
gặt ( lúa,… )
hưởng, thu về ( thành quả, lợi,… )
AT daybreak ( UN ) = dawn = first light = sunrise = sunup
rạng đông
deserted ( adj )
( địa điểm ) không một bóng người
Danish ( adj )
→ Denmark ( SN )
Đan Mạch

pastry ( UN/CN )
→ Danish pastry
các loại bánh nướng từ hỗn hợp bột mì, nước, chất béo
→ loại bánh ngọt nhiều lớp, vỏ giòn, nhân mềm
wistful ( adj )
ngậm ngùi, tiếc nuối
inky ( adj ) + black
dính mực
rất tối
decadent ( adj )
→ decadence ( UN )
suy đồi đạo đức
strapless ( adj )
( áo ) không dây
beatnik ( CN )
( thể hiện bằng hành vi, thời trang dị hợm ) 1 người trẻ chống đối các quy chuẩn xã hội ( 1950s - 1960s )

dive bar ( CN )
quán bar bình dân, cũ kĩ, tối tăm
bohemian ( CN ) ( adj = boho )
người có sở thích kì lạ ( nghệ thuật ) và sống không theo khuôn khổ xã hội
staple ( CN + OF ) ( v ) ( adj )
→ staple diet/foods
( CN ) ghim bấm
( CN ) sản phẩm chính
( v ) ghim bấm
( adj ) tiêu chuẩn
normcore ( UN )
cách ăn mặc truyền thống, bình thường
fascistic ( adj ) = fascist
phát xít
Benito Mussolini
người sáng lập chủ nghĩa phát xít Ý
Black Panthers
đảng Báo Đen
militant ( adj ) ( CN )
( adj ) đấu tranh quyết liệt
( CN ) người đấu tranh quyết liệt
denunciation ( CN/UN )
sự tố cáo, lăng mạ công khai
frill ( CN ) ( PN )
( CN ) diềm xếp nếp
( CN ) những thứ thêm vô nhưng không cần thiết
( ON ) những thứ được thêm vào để đẹp hơn nhưng không cần thiết
nihilism ( UN )
thuyết hư vô
garish ( adj )
sáng chói ( gây khó chịu )
deregulate ( v )
bãi bỏ quy định, luật lệ
Upper Palaeolithic era
→ palaeolithic /ˌpæl.i.əʊˈlɪθ.ɪk/ ( adj ) + period
thời kì đồ đá cũ thượng
→ thời đồ đá cũ
cinder ( CN )
→ be burned to a cinder
xỉ, than xỉ
kohl ( UN )
chất dùng để kẻ viền, khóe mắt
soot ( UN )
bồ hóng, muội than, nhọ nồi ( nói chung )
lampblack ( UN )
muội than, bồ hóng từ việc đốt dầu, nhựa thông và được dùng để làm sắc tố đen trong sơn, mực, thuốc nhuộm,…
galena = lead sulphide = lead sulfide ( PbS )
chì ánh kim
drab ( adj )
( ngoại hình ) nhạt nhẽo
relegate ( v ) + to
→ be relegated from sth to sth
chuyển xuống hạng thấp hơn, đày xuống
peasant ( CN )
nông dân, tá điền
macabre ( adj )
rùng rợn ( vì liên quan đến cái chết, bạo lực )
procession ( CN ) ( SN + OF )
( CN ) đoàn người
( SN ) chuỗi người, vật
penance ( CN/UN )
→ do penance for sth
hành động/sự ăn năn, hối lỗi
sober ( adj )
( màu, quần áo ) nhã, không lòe loẹt )

Venetian ( adj ) ( CN ) ( UN )
→ Venetian scarlet
( adj ) thuộc Venice
( UN ) ngôn ngữ ở Venice và vùng Veneto
( CN ) người Venice
→ một loại màu đỏ
burgeoning ( adj )
phát triển nhanh

sable ( UN/CN )
chồn zibelin
sitter ( CN )
mẫu ảnh, mẫu tranh