1/177
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acronym (n)
từ viết tắt
civilization (n)
nền văn minh
intermittently (adv)
một cách ngắt quãng
curiosity (n)
sự tò mò
attenuate (v)
giảm bớt/yếu đi
conservative (a)
bảo thủ
observable (a)
có thể quan sát được
assumption (n)
giả định
impracticality (n)
tính không thực tế
ethical (a)
thuộc về đạo đức
attempt (n)
sự cố gắng
audition (n)
buổi thử vai
publicity (n)
sự quảng bá
rehearse (v)
luyện tập
subscription (n)
sự đăng ký
reduction (n)
sự giảm
script (n)
kịch bản
deposit (n)
tiền đặt cọc
catalogue (n)
danh mục
slate (n)
tấm bảng/đá phiến
adjustable (a)
có thể điều chỉnh
lockable (a)
có thể khoá được
delivery van (n)
xe giao hàng
entitle sb to sth
cho ai quyền được gì
internal flight
chuyến bay nội địa
quote your booking reference (v)
cung cấp mã đặt chỗ
domestic terminal
nhà ga nội địa
deduct charge (v)
trừ phí
secure box
hộp an toàn
predator (n)
động vật săn mồi
prey (n)
con mồi
cattle (n)
gia súc
roam (v)
đi lang thang
descendant (n)
hậu duệ
dwindling (a)
sụt giảm
arid (a)
khô cằn
territory (n)
lãnh thổ
fertile (a)
màu mỡ
counter-productive (a)
phản tác dụng
pantry (n)
phòng/tủ để đồ ăn
metabolite (n)
chất chuyển hoá
aroma (n)
mùi thơm
bland (a)
nhạt nhẽo
predicament (n)
tình thế khó khăn
preservative (n)
chất bảo quản
odour (n)
mùi khó chịu
culinary (a)
thuộc ẩm thực
olfactory (a)
thuộc về khứu giác
accomplice (n)
đồng phạm
trek (n)
chuyến đi bộ dài ngày
trail (n)
đường mòn
ceramicist (n)
thợ làm gốm
aristocracy (n)
tầng lớp quý tộc
estate (n)
bất động sản lớn
snobbery (n)
sự khinh người
affluent (a)
giàu có/thịnh vượng
indigenous (a)
bản địa
estuary (n)
cửa sông
porcelain (n)
đồ sứ
resonating (a)
vang vọng
amplification (n)
sự khuếch đại âm thanh/tín hiệu
hollow (a)
trống rỗng
electromagnetic (a)
điện tử
craftsmanship (n)
sự khéo léo/kỹ năng tay nghề
algorithm (n)
thuật toán
skeleton (n)
bộ xương
natural selection
chọn lọc tự nhiên
locomotion (n)
sự vận động
sediment (n)
trầm tích
palaeontology (n)
cổ sinh vật học
prospect (n)
triển vọng
caldera (n)
miệng núi lửa
trajectory (n)
quỹ đạo/đường đạn
inhospitable (a)
khắc nghiệt/khó sống
unprecedented (a)
chưa từng có tiền lệ
perpetuate (v)
duy trì
erosion (n)
sự xói mòn
hierarchy (n)
hệ thống cấp bậc
facilitate (v)
tạo điều kiện thuận lợi
intact (a)
còn nguyên vẹn
endeavour (n)
sự nỗ lựuc
subsistence (n)
sự sống còn ở mức tối thiếu
congestion (n)
sự tắc nghẽn
decomposition (n)
sự phân huỷ
predispose (v)
dẫn đến/khiến ai đó dễ mắc phải
fragile (a)
mong manh
blighted (a)
bị ảnh hướng xấu/bị tàn lụi
feminist (n)
người ủng hộ quyền phụ nữ
ghetto (n)
khu ổ chuột
acknowledgement (n)
sự thừa nhận
materialist (n)
người thực dụng
distinction (n)
sự khác biệt
obligation (n)
nghĩa vụ
evaluation (n)
sự đánh giá
epoch (n)
kỷ nguyên/thời đại
gestation (n)
thai kỳ
plausible (a)
hợp lý
simulation (n)
sự mô phỏng
archaeological (a)
thuộc khảo cổ học
hypothesis (n)
giả thuyết