1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Kind-hearted
Ấm áp (tính cách)
Warm-hearted
Nhiệt tâm, nhiệt tình; tốt bụng
Extremely funny
Vui tính
Extrovert
Hướng ngoại
Optimistic/positive/
Lạc quan/ ủng hộ
Self-confident/
Tự tin
Flexible
Linh động, linh hoạt
Introvert
Người hay hướng vào nội tâm
Strict
Nghiêm trọng hóa vấn đề
Competitive
Cạnh tranh
Enthusiastic
Tràn đầy nhiệt tình
Energetic
Đầy nghị lực
Impatient
Thiếu kiên nhẫn
Forgetful
Có thói quen hay quên
Fashionable
Biết cách ăn mặc, mặc đẹp
Diligent
Siêng năng
Responsible
Quan trọng, đáng tin cậy
Hospitable
Mến khách
Punctual
Đúng giờ
Willing to
Sẵn sàng
Eager to
Háo hức; thiết tha