UNIT 2 - WORD PATTERNS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:32 AM on 6/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

afraid

  1. [___] of sth/sb/doing: sợ hãi cái gì đó/ai đó/việc gì đó

  2. [___] to do: sợ hãi việc làm

2
New cards

appear

  1. [___] to be: dường như, trông có vẻ như

3
New cards

arrange

  1. [___] sth (with sb): thỏa thuận, thống nhất, sắp xếp

  2. [___] for sb to do: thu xếp hoặc chuẩn bị để ai đó làm một việc gì đó

4
New cards

arrive

  1. [___] in/at a place: đến nơi

  2. [___] here/there: đến đây, đến đó

5
New cards

continute

  1. [___] sth/doing: tiếp tục cái gì đó/làm gì đó (hành động kéo dài)

  2. [___] to do: tiếp tục làm (hành động mới, sự khởi đầu, hoặc một chuỗi các hành động)

6
New cards

differ

  1. [___] from sth/sb: khác với, không giống với

7
New cards

dream

  1. [___] about/of sth/sb/doing: mơ về ai đó/cái gì đó

8
New cards

invite

  1. [___] sb to do: mời ai đó làm

9
New cards
10
New cards

keen

  1. [___] to do: háo hức, hào hứng làm gì đó

  2. [___] on sth/sb/doing: thích thú

11
New cards

live

  1. [___] in/at a place: sống tại (địa điểm lớn) / sống tại (địa điểm cụ thể)

  2. [___] on/for sth: sống dựa vào / sống nhờ vào

12
New cards

regret

  1. [___] (not) doing: hối tiếc (việc làm trong quá khứ)

  2. [___] sth: hối hận/tiếc nuối về một việc gì đó

  3. [___] to tell/inform you: lấy làm tiếc phải nói/thông báo với bạn

13
New cards

think

  1. [___] of sth/sb doing: nghĩ đến, tưởng tượng

  2. [___] about sth/sb doing: cân nhắc kĩ

14
New cards

write

  1. [___] about sth/sb/doing: viết về cái gì/ai đó/việc làm gì

  2. [___] (sth) (to sb): viết cái gì đó cho ai

  3. [___] sb sth: viết cho ai cái gì