1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
afraid
[___] of sth/sb/doing: sợ hãi cái gì đó/ai đó/việc gì đó
[___] to do: sợ hãi việc làm
appear
[___] to be: dường như, trông có vẻ như
arrange
[___] sth (with sb): thỏa thuận, thống nhất, sắp xếp
[___] for sb to do: thu xếp hoặc chuẩn bị để ai đó làm một việc gì đó
arrive
[___] in/at a place: đến nơi
[___] here/there: đến đây, đến đó
continute
[___] sth/doing: tiếp tục cái gì đó/làm gì đó (hành động kéo dài)
[___] to do: tiếp tục làm (hành động mới, sự khởi đầu, hoặc một chuỗi các hành động)
differ
[___] from sth/sb: khác với, không giống với
dream
[___] about/of sth/sb/doing: mơ về ai đó/cái gì đó
invite
[___] sb to do: mời ai đó làm
keen
[___] to do: háo hức, hào hứng làm gì đó
[___] on sth/sb/doing: thích thú
live
[___] in/at a place: sống tại (địa điểm lớn) / sống tại (địa điểm cụ thể)
[___] on/for sth: sống dựa vào / sống nhờ vào
regret
[___] (not) doing: hối tiếc (việc làm trong quá khứ)
[___] sth: hối hận/tiếc nuối về một việc gì đó
[___] to tell/inform you: lấy làm tiếc phải nói/thông báo với bạn
think
[___] of sth/sb doing: nghĩ đến, tưởng tượng
[___] about sth/sb doing: cân nhắc kĩ
write
[___] about sth/sb/doing: viết về cái gì/ai đó/việc làm gì
[___] (sth) (to sb): viết cái gì đó cho ai
[___] sb sth: viết cho ai cái gì