1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
forearm /ˈfɔːr.ɑːm/ (n)
cẳng tay
armpit /ˈɑːm.pɪt/ (n)
nách
chest /tʃest/ (n)
ngực
waist /weɪst/ (n)
eo
abdomen /ˈæb.də.mən/ (n)
bụng
thigh /θaɪ/ (n)
đùi
calf /kɑːf/ (n)
bắp chân
wrist /rɪst/ (n)
cổ tay
knuckle /ˈnʌk.əl/ (n)
khớp ngón tay
thumb /θʌm/ (n)
ngón tay cái
index finger /ˈɪn.deks ˌfɪŋ.ɡər/ (n)
ngón tay trỏ
middle finger /ˌmɪd.əl ˈfɪŋ.ɡər/ (n)
ngón tay giữa
ring finger /ˈrɪŋ ˌfɪŋ.ɡər/ (n)
ngón tay áp út
little finger /ˌlɪt.əl ˈfɪŋ.ɡər/ (n)
ngón tay út
palm /pɑːm/ (n)
lòng bàn tay
sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/ (n)
tóc mai
nostril /ˈnɒs.trɪl/ (n)
lỗ mũi
jaw /dʒɔː/ (n)
hàm
eyelid /ˈaɪ.lɪd/ (n)
mí mắt
eyelashes /ˈaɪ.læʃ.ɪz/ (n)
lông mi
iris /ˈaɪ.rɪs/ (n)
mống mắt
sclera /ˈsklɪə.rə/ (n)
củng mạc
heel /hiːl/ (n)
gót chân
instep /ˈɪn.step/ (n)
mu bàn chân
toe /təʊ/ (n)
ngón chân
big toe /ˌbɪɡ ˈtəʊ/ (n)
ngón chân cái
spinal cord /ˌspaɪ.nəl ˈkɔːd/ (n)
tủy sống
throat /θrəʊt/ (n)
cổ họng
windpipe /ˈwɪnd.paɪp/ (n)
khí quản
esophagus /ɪˈsɒf.ə.ɡəs/ (n)
thực quản
liver /ˈlɪv.ər/ (n)
gan
intestine /ɪnˈtes.tɪn/ (n)
ruột
vein /veɪn/ (n)
tĩnh mạch
artery /ˈɑː.tər.i/ (n)
động mạch
kidney /ˈkɪd.ni/ (n)
thận
pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/ (n)
tuyến tụy
bladder /ˈblæd.ər/ (n)
bàng quang