IELTS Vocab 2: Cooking & Food Culture IELTS Vocab 2: Jewelry (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các thuật ngữ về nấu nướng và văn hóa ẩm thực từ cấp độ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2).

Last updated 7:32 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

cook (v./n.)

Nấu ăn (hành động chuẩn bị thực phẩm bằng nhiệt) hoặc đầu bếp (người nấu ăn).

2
New cards

recipe (n.)

Bộ các hướng dẫn cụ thể để chuẩn bị hoặc chế biến một món ăn nhất định (công thức).

3
New cards

ingredient (n.)

Bất kỳ thực phẩm hoặc chất nào được kết hợp để tạo nên một món ăn cụ thể (nguyên liệu).

4
New cards

taste / flavour (n.)

Cảm giác về hương vị được cảm nhận trong miệng và cổ họng khi tiếp xúc với một chất; cả hai đều chỉ hương vị món ăn.

5
New cards

boil / fry / steam (v.)

Ba phương pháp nấu ăn cơ bản: luộc (nấu trong nước sôi), chiên/rán (nấu trong mỡ/dầu nóng), và hấp (nấu bằng hơi nước).

6
New cards

pan / pot (n.)

Dụng cụ nấu ăn bằng kim loại: pan là cái chảo (thường nông), pot là cái nồi (thường sâu).

7
New cards

sweet / salty / spicy (adj.)

Ba tính từ miêu tả vị cơ bản: ngọt (vị đường), mặn (vị muối), và cay (có nêm gia vị mạnh).

8
New cards

home-cooked (adj.)

Tính từ miêu tả các món ăn hoặc bữa ăn được nấu tại nhà.

9
New cards

seasoning (n.)

Các loại gia vị như muối, thảo mộc, hoặc hương liệu được thêm vào thức ăn để tăng cường hương vị.

10
New cards

marinate (v.)

Hành động ngâm thịt hoặc cá trong một hỗn hợp gia vị trước khi nấu để thấm vị (ướp).

11
New cards

texture (n.)

Cảm nhận về độ mịn, dai, giòn hoặc sự nhất quán của một món ăn khi ăn (kết cấu).

12
New cards

aroma (n.)

Mùi thơm đặc trưng và thường là dễ chịu, hấp dẫn của món ăn.

13
New cards

portion (n.)

Một phần thức ăn tương ứng với khẩu phần dành cho một người trong một bữa.

14
New cards

presentation (n.)

Cách thức trình bày hoặc trang trí món ăn sao cho đẹp mắt và thanh lịch.

15
New cards

balanced diet (n.)

Chế độ ăn uống cân bằng, chứa đầy đủ các loại thực phẩm khác nhau cần thiết cho sức khỏe.

16
New cards

culinary (adj.)

Tính từ trang trọng dùng để chỉ những gì thuộc về ẩm thực hoặc việc nấu nướng.

17
New cards

palate (n.)

Khẩu vị hoặc khả năng cảm nhận, đánh giá sự tinh tế trong hương vị của một người.

18
New cards

umami (n.)

Vị ngọt thịt, một trong năm loại vị cơ bản bên cạnh ngọt, chua, mặn và đắng.

19
New cards

provenance (n.)

Nguồn gốc xuất xứ hoặc lịch sử sớm nhất được biết đến của nguyên liệu và thực phẩm.

20
New cards

sustainable sourcing (n.)

Quy trình tìm kiếm nguồn cung ứng bền vững, đảm bảo sản phẩm được sản xuất có trách nhiệm với môi trường và xã hội.

21
New cards

culinary repertoire (n.)

Vốn liếng các món ăn mà một người có khả năng nấu được.

22
New cards

meticulous (adj.)

Miêu tả sự cực kỳ tỉ mỉ, kỹ lưỡng và chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong quá trình thực hiện.

23
New cards

improvisation (n.)

Sự ứng biến hoặc hành động sáng tạo món ăn một cách ngẫu hứng mà không chuẩn bị trước hoặc phụ thuộc vào công thức.

24
New cards

fusion cuisine (n.)

Nền ẩm thực giao thoa, kết hợp các yếu tố từ nhiều truyền thống ẩm thực khác nhau để tạo ra món ăn mới.