1/23
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các thuật ngữ về nấu nướng và văn hóa ẩm thực từ cấp độ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2).
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cook (v./n.)
Nấu ăn (hành động chuẩn bị thực phẩm bằng nhiệt) hoặc đầu bếp (người nấu ăn).
recipe (n.)
Bộ các hướng dẫn cụ thể để chuẩn bị hoặc chế biến một món ăn nhất định (công thức).
ingredient (n.)
Bất kỳ thực phẩm hoặc chất nào được kết hợp để tạo nên một món ăn cụ thể (nguyên liệu).
taste / flavour (n.)
Cảm giác về hương vị được cảm nhận trong miệng và cổ họng khi tiếp xúc với một chất; cả hai đều chỉ hương vị món ăn.
boil / fry / steam (v.)
Ba phương pháp nấu ăn cơ bản: luộc (nấu trong nước sôi), chiên/rán (nấu trong mỡ/dầu nóng), và hấp (nấu bằng hơi nước).
pan / pot (n.)
Dụng cụ nấu ăn bằng kim loại: pan là cái chảo (thường nông), pot là cái nồi (thường sâu).
sweet / salty / spicy (adj.)
Ba tính từ miêu tả vị cơ bản: ngọt (vị đường), mặn (vị muối), và cay (có nêm gia vị mạnh).
home-cooked (adj.)
Tính từ miêu tả các món ăn hoặc bữa ăn được nấu tại nhà.
seasoning (n.)
Các loại gia vị như muối, thảo mộc, hoặc hương liệu được thêm vào thức ăn để tăng cường hương vị.
marinate (v.)
Hành động ngâm thịt hoặc cá trong một hỗn hợp gia vị trước khi nấu để thấm vị (ướp).
texture (n.)
Cảm nhận về độ mịn, dai, giòn hoặc sự nhất quán của một món ăn khi ăn (kết cấu).
aroma (n.)
Mùi thơm đặc trưng và thường là dễ chịu, hấp dẫn của món ăn.
portion (n.)
Một phần thức ăn tương ứng với khẩu phần dành cho một người trong một bữa.
presentation (n.)
Cách thức trình bày hoặc trang trí món ăn sao cho đẹp mắt và thanh lịch.
balanced diet (n.)
Chế độ ăn uống cân bằng, chứa đầy đủ các loại thực phẩm khác nhau cần thiết cho sức khỏe.
culinary (adj.)
Tính từ trang trọng dùng để chỉ những gì thuộc về ẩm thực hoặc việc nấu nướng.
palate (n.)
Khẩu vị hoặc khả năng cảm nhận, đánh giá sự tinh tế trong hương vị của một người.
umami (n.)
Vị ngọt thịt, một trong năm loại vị cơ bản bên cạnh ngọt, chua, mặn và đắng.
provenance (n.)
Nguồn gốc xuất xứ hoặc lịch sử sớm nhất được biết đến của nguyên liệu và thực phẩm.
sustainable sourcing (n.)
Quy trình tìm kiếm nguồn cung ứng bền vững, đảm bảo sản phẩm được sản xuất có trách nhiệm với môi trường và xã hội.
culinary repertoire (n.)
Vốn liếng các món ăn mà một người có khả năng nấu được.
meticulous (adj.)
Miêu tả sự cực kỳ tỉ mỉ, kỹ lưỡng và chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong quá trình thực hiện.
improvisation (n.)
Sự ứng biến hoặc hành động sáng tạo món ăn một cách ngẫu hứng mà không chuẩn bị trước hoặc phụ thuộc vào công thức.
fusion cuisine (n.)
Nền ẩm thực giao thoa, kết hợp các yếu tố từ nhiều truyền thống ẩm thực khác nhau để tạo ra món ăn mới.