1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(river) bank
(n) bờ (sông)
crowded
(adj) đông đúc
floating market
(n) chợ nổi
helpful
(adj) hữu ích
helmet
(n) mũ bảo hiểm
landmark
(n) địa điểm thu hút du khách
map
bản đồ
palace
(n) cung điện
possessive adjectives
tính từ sở hữu
possessive pronouns
đại từ sở hữu
postcard
(n) bưu thiếp
rent
(v) thuê
shell
(n) vỏ sò
stall
(n) gian hàng
street food
(n) đồ ăn đường phố
tower
(n) tháp
Royal Palace
cung điện hoàng gia
Time Square
quảng trường thời đại
town
(n) thị trấn
pagoda
(n) chùa
present
(n) món qua
coast
(n) bờ biển
country
(n) đất nước
visitor
(n) du khách
building
(n) tòa nhà
friendly
(adj) thân thiện
ancient
(adj) cổ
capital
(n) thủ đô
perfect
(adj) hoàn hảo
place
(n) địa điểm, nơi
delicious
(adj) ngon
market
(n) chợ
expensive
(adj) đắt
cheap
(adj) rẻ
journey
(n) hành trình
feel
(v) cảm thấy
beach
(n) bãi biển
sea
(n) biển
city
(n) thành phố
park
(n) công viên
exciting
(adj) thú vị
cold
(adj) lạnh
dry
(adj) khô
see
(v) thấy