Từ Vựng bài 10 - Minna No Nihongo (N5)

5.0(2)
Studied by 21 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 PM on 4/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

います

có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)

2
New cards

あります

có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

3
New cards

いろいろ

nhiều, đa dạng

4
New cards

おんなのひと

người phụ nữ

<p>người phụ nữ</p>
5
New cards

おとこのひと

Người đàn ông

<p> Người đàn ông</p>
6
New cards

おとこのこ

Bé trai, cậu con trai

<p> Bé trai, cậu con trai</p>
7
New cards

おんなのこ

- Bé gái, cô con gái

<p> - Bé gái, cô con gái</p>
8
New cards

いぬ

Con chó

<p>Con chó</p>
9
New cards

ねこ

- con mèo

<p> - con mèo</p>
10
New cards

cây, gỗ

<p>cây, gỗ</p>
11
New cards

もの

Vật, đồ vật

12
New cards

でんち

pin, cục pin

<p> pin, cục pin</p>
13
New cards

はこ

Cái hộp

<p> Cái hộp</p>
14
New cards

スイッチ

công tắc

<p>công tắc</p>
15
New cards

れいぞうこ

tủ lạnh

<p> tủ lạnh</p>
16
New cards

テープル

bàn (bàn tròn)

<p>bàn (bàn tròn)</p>
17
New cards

ベッド

giường

<p>giường</p>
18
New cards

たな

- Giá sách , kệ sách , ngăn sách

<p>- Giá sách , kệ sách , ngăn sách</p>
19
New cards

まど

Cửa sổ

<p>Cửa sổ</p>
20
New cards

ドア

cửa

<p>cửa</p>
21
New cards

ポスト

hộp thư, hòm thư

<p>hộp thư, hòm thư</p>
22
New cards

ビル

tòa nhà

<p>tòa nhà</p>
23
New cards

こうえん

Công viên

<p> Công viên</p>
24
New cards

きっさてん

- Quán café

<p> - Quán café</p>
25
New cards

ほんや

Hiệu sách

<p></p><p>Hiệu sách</p>
26
New cards

hiệu ~, cửa hàng ~

27
New cards

のりば

bến xe, điểm lên xuống xe

<p> bến xe, điểm lên xuống xe</p>
28
New cards

けん

tỉnh

<p> tỉnh</p>
29
New cards

うえ

trên

<p>trên</p>
30
New cards

した

- dưới

<p> - dưới</p>
31
New cards

まえ

trước

<p>trước</p>
32
New cards

うしろ

Phía sau

<p>Phía sau</p>
33
New cards

みぎ

bên phải

34
New cards

ひだり

Bên trái

35
New cards

なか

Bên trong, ở giữa

36
New cards

そと

ngoài

37
New cards

となり

Bên cạnh

<p>Bên cạnh</p>
38
New cards

ちかく

Gần

39
New cards

あいだ

ở giữa

40
New cards

や など

~và ~, [v.v.]

41
New cards

いちばん

〜nhất

42
New cards

だん

giá thứ -, tầng thứ - (được dùng cho giá sách)

43
New cards

どうもすみません

Cám ơn

44
New cards

おく

Bên trong

45
New cards

コーナー

góc

46
New cards

東京ディズニーランド

Công viên Tokyo Disneyland

<p>Công viên Tokyo Disneyland</p>
47
New cards

いちばんした

一番下
Thấp nhất, phía dưới cùng

<p>一番下<br>Thấp nhất, phía dưới cùng</p>
48
New cards

ナンプラー

nước mắm

<p>nước mắm</p>
49
New cards

こうえん

công viên

<p>công viên</p>
50
New cards

コンビニ

cửa hàng tiện lợi

<p>cửa hàng tiện lợi</p>
51
New cards

ぞう

Con voi

<p>Con voi</p>
52
New cards

パンダ

Gấu trúc