Group 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

abate

Làm dịu đi, làm giảm bớt (cường độ, mức độ); suy giảm

2
New cards

abjure

Tuyên bố bỏ, từ bỏ kiên quyết (một ý định, đức tin); kiềm chế

3
New cards

anomalous

Bất thường, dị thường, không giống với quy luật tự nhiên

4
New cards

antipathy

Ác cảm sâu sắc, lòng thù hận, sự căm ghét

5
New cards

arcane

Bí ẩn, huyền bí (chỉ một số ít người hiểu được); bí mật

6
New cards

arduous

Khó khăn, gian khổ, đầy thử thách; đòi hỏi nhiều nỗ lực

7
New cards

artless

Ngây thơ, chất phác, chưa có kinh nghiệm

Giản dị, tự nhiên, không cầu kỳ

Thiếu kỹ năng, vụng về

8
New cards

ascetic

(Tính từ) Khổ hạnh, nghiêm ngặt, thanh bần (thiếu thốn tiện nghi)

(Danh từ) Người tu khổ hạnh"

9
New cards

assuage

Làm dịu đi, giảm bớt (cảm giác tiêu cực như đau đớn, lo âu)

Thỏa mãn, làm nguôi (một khao khát, ham muốn)"

10
New cards

betray

Vô tình tiết lộ, để lộ ra (bí mật, cảm xúc); phản bội

11
New cards

bucolic

(Thuộc) đồng quê, thanh bình, mang phong cảnh điền viên

12
New cards

burgeon

Đâm chồi nảy lộc, phát triển nhanh chóng; tăng vọt

13
New cards

cacophonous

Khàn khàn, chói tai, cực kỳ ồn ào và khó nghe

14
New cards

canonise

Tôn sùng như thần thánh, phong thánh; vô cùng kính trọng

15
New cards

censure

Chỉ trích kịch liệt, phê bình nghiêm khắc, không tán thành

16
New cards

chicanery

Sự kiện cáo lắt léo, dùng mánh khóe gian dối để đạt mục đích

17
New cards

coalesce

Kết hợp lại thành một khối, hợp nhất, liên kết lại

18
New cards

cogent

Vững chắc, có sức thuyết phục mạnh mẽ, rõ ràng (lập luận)

19
New cards

compelling

Có sức thuyết phục, rõ ràng đầy lý lẽ

Hấp dẫn, cuốn hút, kích thích sự chú ý

20
New cards

contend

Dứt khoát cho rằng, quả quyết (một quan điểm)

Tranh giành, thi đấu

Đấu tranh, cố gắng vượt qua (khó khăn)"

21
New cards

copious

Phong phú, dồi dào, có số lượng lớn

22
New cards

cosmopolitan

(Thành phố) Đa dạng văn hóa, mang tính quốc tế

(Người) Trải đời, lịch lãm, am hiểu thế giới

23
New cards

deference

Sự tôn trọng, lòng kính trọng sâu sắc, sự chiều theo ý kiến ai

24
New cards

desultory

Rời rạc, không kế hoạch, làm lấy lệ thiếu nhiệt huyết

25
New cards

diffident

Rụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin

26
New cards

dilatory

Chậm chạp, lề mề; có ý định kéo dài thời gian/trì hoãn

27
New cards

equivocate

Nói lập lờ, nói nước đôi, né tránh việc bày tỏ lập trường rõ ràng

28
New cards

polarise

Làm phân cực, chia rẽ thành hai phe đối lập hoàn toàn

29
New cards

prodigal

(Tính từ) Hoang phí, tiêu xài vô độ

(Danh từ) Kẻ phá gia chi tử, người tiêu xài lãng phí"

30
New cards

verbose

Dài dòng, lắm lời, sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiế