kyunghee đọc 6 1. 공동체 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/200

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:20 AM on 5/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

201 Terms

1
New cards

소속감을 느끼다

cảm giác gắn bó, cảm giác có liên quan

2
New cards

주축

nòng cốt, nhân vật chính, trục chính

3
New cards

주축이 되다

Trở thành trụ cột chính, đóng vai trò quan trọng, vai trò trung tâm

4
New cards

앞장서다

đứng đầu, dẫn đầu

5
New cards

삽화가

họa sĩ tranh minh họa

6
New cards

구석구석

mọi ngóc ngách, khắp nơi

7
New cards

누비다

Đi vòng quanh, chạy khắp, rong ruổi, lang thang

8
New cards

프렌치

thuộc nước Pháp

9
New cards

자아내다

khơi dậy, gợi ra

10
New cards

재정적

về mặt tài chính

11
New cards

대개

phần lớn, đại khái, nói chung

12
New cards

꿈길

giấc mơ

13
New cards

관현악단

ban nhạc, dàn nhạc

14
New cards

여럿

nhiều người

15
New cards

몸소

Bản thân, với tư cách cá nhân

16
New cards

깨닫다

Hiểu ra, nhận ra

17
New cards

반경

bán kính, phạm vi.

18
New cards

참으로

thật sự, thật tình

19
New cards

극단적

tính cực đoan, sự tồi tệ nhất

20
New cards

절충안

phương án trung hòa, phương án dung hòa

21
New cards

토로하다

thổ lộ, bộc bạch, bày tỏ

22
New cards

침해하다

xâm hại, xâm phạm

23
New cards

농구부

đội bóng rổ

24
New cards

아우르다

tập trung, tụ hợp, góp sức

25
New cards

정책

chính sách

26
New cards

쫓아다니다

theo đuổi

27
New cards

열성 팬

fan cuồng nhiệt

28
New cards

골이 깊다

mqh bị rạn nức, hố sâu ngăn cách

29
New cards

다투다, 싸우다

cãi nhau, tranh luận, bất hòa

30
New cards

주원인

nguyên nhân chính

31
New cards

쿵쿵거리다

ầm ầm, đùng đùng

32
New cards

망치질 소리

tiếng búa

33
New cards

환경부

bộ môi trường

34
New cards

러닝머신

máy chạy bộ

35
New cards

베란다/발코니

Hiên, hè, ban công

36
New cards

환기

thông gió

37
New cards

공용

sự dùng chung, của công

38
New cards

개비

điếu thuốc, que

39
New cards

승강장

sân ga , chỗ lên xuống xe

40
New cards

수준

Tiêu chuẩn, mức độ

41
New cards

phổi

42
New cards

극에 달하다

đạt đến đỉnh điểm

43
New cards

실정

thực trạng

44
New cards

흡연권

Quyền được hút thuốc

45
New cards

혐연권

quyền không hút thuốc

46
New cards

조치

biện pháp xử lý

47
New cards

조치를 취하다

tìm cách xử lý, tìm cách giải quyết, xử trí

48
New cards

동거인

Người cùng chung sống

49
New cards

문구류

đồ văn phòng phẩm

50
New cards

세차하다

rửa xe, cọ xe

51
New cards

융화하다

dung hòa

52
New cards

정착되다

được chấp nhận, định cư; bám rễ, bền vững

53
New cards

탈피하다

lột xác (을/를), rũ bỏ, thoát khỏi (에서)

54
New cards

국적

quốc tịch

55
New cards

위주

sự xem trọng, làm chính, lên đầu

56
New cards

채용

tuyển dụng, bổ nhiệm

57
New cards

기존

vốn có, sẵn có

58
New cards

단절되다

bị cắt đứt, bị chia cắt

59
New cards

보완하다

bổ sung, hoàn thiện

60
New cards

대안

đề xuất, đề án

61
New cards

특정

sự riêng biệt, sự cá biệt

62
New cards

비폭력

Phi bạo lực

63
New cards

협동

hiệp đồng ( hợp tác)

64
New cards

주당

Trong tuần

65
New cards

수입

thu nhập

66
New cards

생필품

đồ dùng thiết yếu, nhu yếu phẩm

67
New cards

분배하다

phân bố, phân phát

68
New cards

재택

Ở nhà, tại nhà

69
New cards

예로

ví dụ

70
New cards

자리하다

có, giữ vị trí

71
New cards

장식

trang trí

72
New cards

설비

thiết bị

73
New cards

입주자

người vào ở

74
New cards

분담하다

phân công, chia việc

75
New cards

교감

giao cảm

76
New cards

와해되다

bị sụp đổ

77
New cards

개개인

mỗi cá nhân, từng người

78
New cards

전환

sự thay đổi

79
New cards

불화

bất hòa

80
New cards

불을 보듯이 뻔하다

rõ như ban ngày (rõ như nhìn thấy lửa)

81
New cards

단기간

thời gian ngắn

82
New cards

위화감

cảm xa lạ

83
New cards

진정하다

chân chính, chân thành

84
New cards

개방하다

mở cửa, mở ra

85
New cards

결속력

năng lực gắn kết, sức mạnh đoàn kết

86
New cards

시대착오적

mang tính lỗi thời, lạc hậu

87
New cards

내세우다

đẩy lên phía trước, cử ra, đưa ra, chỉ định ra, bổ nhiệm ra, chủ trương, công bố

88
New cards

본인

bản thân

89
New cards

급여

tiền lương

90
New cards

변경하다

thay đổi

91
New cards

뒤떨어지다

lạc hậu, lỗi thời

92
New cards

발상

ý tưởng, suy nghĩ ra

93
New cards

일원

một thành viên

94
New cards

방해

sự cản trở

95
New cards

이심전심

dĩ tâm truyền tâm (tâm đầu ý hợp)

96
New cards

소음 공해

ô nhiễm tiếng ồn

97
New cards

실내복

quần áo mặc trong nhà

98
New cards

심신

(Tâm thân) Tâm hồn và thể xác

99
New cards

젖다

ướt

100
New cards

bông