Thinking & Learning

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

C1 & C2 - Phrases, patterns and collocations + Idoms

Last updated 1:54 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

brush up (on)

nâng cao kỹ năng / kiến ​​thức

2
New cards

come (a)round (to)

thay đổi quan điểm (vì bị thuyết phục)

3
New cards

come up with

nghĩ ra

4
New cards

face up to

đối mặt

5
New cards

figure out

Hiểu ra

6
New cards

hit upon

tình cờ phát hiện ra

7
New cards

make out

khó nghe/nhìn/hiểu, gợi ý, ám chỉ

8
New cards

mull over

suy nghĩ kỹ trong một khoảng thời gian

9
New cards

piece together

Tìm hiểu sự thật bằng cách xem xét tất cả các thông tin riêng lẻ

10
New cards

puzzle out

Giải quyết vấn đề khó hiểu/phức tạp bằng cách suy nghĩ kỹ lưỡng về nó

11
New cards

read up (on/about)

hiểu thông tin về một chủ đề cụ thể bằng cách đọc nhiều tài liệu về chủ đề đó

12
New cards

swot up (on)

học thuộc lòng (về)

13
New cards

take in

Hiểu và ghi nhớ điều gì đó bạn nghe hoặc đọc; tiếp nhận/thừa nhận; lừa ai đó tin vào điều không đúng sự thật

14
New cards

think over

Cân nhắc kỹ lưỡng

15
New cards

think through

Xem xét các sự thật về một vấn đề nào đó một cách có hệ thống và kỹ lưỡng

16
New cards

think up

Phát minh/tưởng tượng ra (lời bào chữa)

17
New cards

associate sth with

liên kết cái gì đó với

18
New cards

misapprehension

với sự hiểu lầm rằng - under the misapprehension that

19
New cards

go to your head

khiến bạn kiêu ngạo - if success goes to your head, it makes you think that you are better or more important than you really are

20
New cards

have your wits about you

Có khả năng suy nghĩ nhanh và đưa ra những quyết định sáng suốt

21
New cards

in the dark (about)

không biết nhiều về điều gì đó, vì người khác đang giấu giếm bạn

22
New cards

know what’s what

biết rõ mọi thứ

23
New cards

not have a leg to stand on

không có cơ sở để biện minh

24
New cards

not see the wood for the trees

ai đó không hiểu được điều gì là quan trọng vì quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt

25
New cards

put two and two together

suy luận logic - phán đoán dự trên những gì mắt thấy, tai nghe

26
New cards

quick/slow on the uptake

nhanh/chậm tiếp thu

27
New cards

ring a bell

Một điều gì đó nghe có vẻ quen thuộc

28
New cards
round the bend
crazy
29
New cards

split hairs

Tranh cãi/lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt hoặc sự khác biệt không quan trọng

30
New cards

take stock (of)

dành thời gian suy nghĩ về tình huống hiện tại trước khi quyết định bước tiếp theo