1/188
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
24. Look, I will pay you back. Would you please call the __________?!
A. hunters off B. tigers off C. dogs off D. apes off
- call the dogs off (idiom): ngừng chỉ trích hoặc tấn công ai đó
Dịch: Nhìn này, tôi sẽ trả tiền lại. Làm ơn dừng gây áp lực đi!- call the dogs off (idiom): ngừng chỉ trích hoặc tấn công ai đó
Dịch: Nhìn này, tôi sẽ trả tiền lại. Làm ơn dừng gây áp lực đi!
30. Max sometimes fails to __________ and makes us do his work.
A. take the bull by the horns B. hit the nail on the head
C. pull his weight D. put his foot in it
- pull one’s weight (idiom): làm tròn phần việc của mình
33. The world's first boot camp for teenagers addicted to the Internet may be the __________ of things to come.
A. draft B. formula C. shape D. character
- the shape of things to come (idiom): dấu hiệu của tương lai
Dịch: Trại huấn luyện đầu tiên trên thế giới cho thiếu niên nghiện Internet có thể là dấu hiệu của tương lai.
34. Having a night out to talk over my problem with my close friend helped me get a __________ off my mind.
A. burden B. weight C. heaviness D. worry
- a weight off one’s mind (idiom): cảm giác nhẹ nhõm khi trút bỏ được lo lắng
Dịch: Đi chơi tối và tâm sự với bạn thân đã giúp tôi trút được gánh nặng trong lòng.
42. The city council has __________ in imposing this steep new income tax on its residents.
A. overstepped its mark B. gone overboard
C. got their own back D. been on a shoe-string
- overstep one’s mark (idiom): vượt quá giới hạn, hành động quá mức
I’m going for a walk in the park. Would you like to __________ me company?
A. follow B. stay C. ward D. keep
- keep someone company (idiom): đi cùng để không cô đơn
Dịch: Tôi đi dạo công viên đây. Bạn có muốn đi cùng cho vui không?
54. The football team Manchester United paid __________ to sign up the Brazilian twins Rafael and Fabio.
A. an arm and a leg B. their heart in it C. a good heart D. their eyes to eyes
- pay an arm and a leg (idiom): trả giá rất đắt
Dịch: Đội bóng Manchester United đã phải trả một cái giá rất đắt để chiêu mộ cặp song sinh người Brazil Rafael và Fabio.
57. Believing that the firm had given him a raw __________, he took his case to an industrial tribunal.
A. deal B. meal C. apple D. nerve
- give sb a raw deal (idiom): đối xử ai bất công
Dịch: Tin rằng công ty đã đối xử bất công với mình, anh ấy đã đưa vụ việc ra tòa án lao động.
59. Kevin Ward will be taking no __________ against Wigan in the match on Sunday.
A. mercy B. pressure C. captives D. prisoners
- take no prisoners (idiom): hành động quyết liệt, không khoan nhượng
Dịch: Kevin Ward sẽ không khoan nhượng với Wigan trong trận đấu Chủ Nhật tới.
60. As one of the funniest in Canada, the group had its audiences __________ at last night’s concert.
A. rolling in the aisles B. on their feet
C. raising eyebrows D. talking over
- have sb rolling in the aisles (idiom): khiến ai cười nghiêng ngả
Dịch: Là một trong những nhóm hài hước nhất Canada, họ đã khiến khán giả cười nghiêng ngả trong buổi hòa nhạc tối qua.
68. They agreed to bury the __________ and try to be friends again.
A. sword B. gun C. axe D. knife
- bury the axe (idiom): làm hòa, ngừng thù hằn
Dịch: Họ đã đồng ý làm hòa và cố gắng làm bạn trở lại.
73. He’s got a chip on his __________ about not going to university.
A. hand B. back C. shoulder D. mind
- have a chip on one’s shoulder (idiom): mang tâm lý tự ti, dễ nổi nóng vì điều mình thấy thiệt thòi
Dịch: Anh ta luôn tự ti vì không học đại học.
77. I’m afraid I can’t help you now – I have a lot on my __________.
A. list B. mind C. plate D. hands
- have a lot on my plate (idiom): có nhiều việc phải lo
Dịch: Tôi e là không giúp được bạn lúc này – tôi đang có quá nhiều việc phải làm.
84. Don’t run away with the __________ that this job is easy.
A. illusion B. fact C. assumption D. idea
- run away with the idea (idiom): vội vàng tin vào điều gì (thường là sai lầm)
Dịch: Đừng vội tin rằng công việc này dễ dàng.
86. He made a killing on the stock market – really laughing all the way to the __________.
A. market B. vault C. bank D. cashier
- laughing all the way to the bank (idiom): kiếm được bộn tiền và rất hài lòng
Dịch: Anh ấy kiếm được bộn tiền từ thị trường chứng khoán – vui sướng không kể xiết.
88. We’ll cross that __________ when we come to it.
A. bridge B. road C. step D. trouble
- cross that bridge when we come to it (idiom): đến đâu hay đến đó, chưa cần lo trước
Dịch: Chúng ta sẽ tính đến chuyện đó khi nó xảy ra.
91. As soon as we set off, we knew we were on a wild goose __________.
A. race B. chase C. journey D. track
- a wild goose chase (idiom): theo đuổi điều viển vông, vô ích
Dịch: Vừa khởi hành là chúng tôi đã biết mình đang theo đuổi một điều vô ích.
92. I’ve had it up to __________ with your behavior!
A. head B. ears C. neck D. here
- have it up to here (idiom): hết chịu nổi
Dịch: Tôi chịu hết nổi cách hành xử của bạn rồi!
99. You’ll have to eat __________ and apologize.
A. dirt B. crow C. toast D. ash
- eat crow (idiom): thừa nhận mình sai và xin lỗi
Dịch: Bạn sẽ phải nuốt nhục và xin lỗi.- eat crow (idiom): thừa nhận mình sai và xin lỗi
Dịch: Bạn sẽ phải nuốt nhục và xin lỗi.
101. You have to take it on the __________ – there’s no choice.
A. run B. line C. chin D. mark
- take it on the chin (idiom): chấp nhận điều tồi tệ một cách dũng cảm
Dịch: Bạn phải chấp nhận điều đó thôi – không còn lựa chọn nào khác.
104. I don't think that explanation will hold __________ with the police.
A. back B. water C. fire D. court
- hold water (idiom): hợp lý, đứng vững, có lý
Dịch: Tôi không nghĩ lời giải thích đó có thể thuyết phục được cảnh sát.
109. The politician was caught with his __________ in the till.
A. hand B. foot C. head D. back
- hand in the till (idiom): ăn cắp tiền (thường là trong tổ chức)
Dịch: Chính trị gia bị bắt quả tang đang thò tay vào quỹ.
111. I know she’s your boss, but don’t let her walk all __________ you.
A. over B. through C. past D. around
- walk all over someone (idiom): bắt nạt, không tôn trọng
Dịch: Tôi biết cô ấy là sếp, nhưng đừng để cô ấy chèn ép bạn.
114. She’s a bit thin-skinned – she doesn’t take __________ well.
A. critics B. judgment C. criticism D. insult
- take criticism (idiom): tiếp nhận phê bình
Dịch: Cô ấy khá nhạy cảm – không chịu được những lời phê bình.
125. She marched into the shop, as bold as __________, and demanded her money back.
A. bass B. grass C. brass D. glass
- as bold as brass (idiom): rất táo bạo, không ngại ngùng
Dịch: Cô ấy đi vào cửa hàng, táo bạo không ngại ngần, và đòi lại tiền.
129. Mario stepped into the __________ and chaired the meeting.
A. hole B. breach C. pool D. crack
- step into the breach (idiom): tạm thời thay thế ai đó
Dịch: Mario đã đứng ra thay thế và điều hành cuộc họp.
133. We were left high and __________ when the sponsor pulled out.
A. low B. wide C. deep D. dry
- left high and dry (idiom): bị bỏ rơi, trong tình cảnh khó khăn
Dịch: Chúng tôi bị bỏ rơi khi nhà tài trợ rút lui.
134. That man is all bark and no __________.
A. teeth B. bite C. growl D. shout
- all bark and no bite (idiom): chỉ giỏi hăm dọa chứ không làm gì
Dịch: Người đàn ông đó chỉ giỏi hăm dọa chứ không làm thật.
137. I can’t believe he really meant that – he must have said it in the heat of the __________.
A. second B. breath C. moment D. passion
- in the heat of the moment (idiom): trong lúc nóng giận/nóng vội
Dịch: Tôi không tin anh ấy cố ý – chắc là anh ấy nói thế trong lúc nóng giận.
149. That film really pulled at my heart __________.
A. chains B. strings C. wires D. chords
- pull at one’s heartstrings (idiom): khiến xúc động sâu sắc
Dịch: Bộ phim đó thực sự khiến tôi xúc động.
153. As soon as he heard the news, he was on the __________.
A. fly B. wing C. go D. phone
- on the phone (idiom): đang gọi điện
Dịch: Vừa nghe tin là anh ta lập tức gọi điện.
154. She made a real __________ of herself at the party by getting drunk.
A. scene B. show C. fool D. drama
- make a fool of oneself (idiom): làm trò hề, cư xử ngốc nghếch
Dịch: Cô ta đã tự làm mình xấu mặt ở bữa tiệc khi say xỉn.
157. Their boss ruled the office with an iron __________.
A. rule B. bar C. fist D. glove
- rule with an iron fist (idiom): cai trị/hành xử nghiêm khắc, cứng rắn
Dịch: Sếp của họ điều hành văn phòng rất cứng rắn.
159. We’re not quite ready yet – hold your __________.
A. nerve B. breath C. fire D. horses
- hold your horses (idiom): bình tĩnh, chờ một chút
Dịch: Chúng tôi chưa sẵn sàng đâu – chờ một chút nhé.
160. She always lands on her __________ – nothing bad ever happens to her.
A. face B. hands C. feet D. back
- land on one’s feet (idiom): thoát khỏi tình huống khó khăn một cách may mắn
Dịch: Cô ấy luôn gặp may – chẳng điều gì xấu xảy ra với cô ấy cả.
161. It was just a __________ in the pan — nothing came of it.
A. match B. spark C. flame D. flash
- a flash in the pan (idiom): thành công thoáng qua
Dịch: Đó chỉ là một khoảnh khắc lóe sáng – rồi chẳng đi đến đâu cả.
166. Their new marketing plan is a step in the right __________.
A. way B. method C. direction D. track
- a step in the right direction (idiom): bước đi đúng đắn
Dịch: Kế hoạch tiếp thị mới là một bước đi đúng hướng.
169. Everything she touches turns to __________.
A. diamond B. gold C. silver D. crystal
- turn to gold (idiom): làm việc gì cũng thành công
Dịch: Mọi thứ cô ấy chạm vào đều biến thành vàng – luôn thành công.
176. You can always count on Jane — she's as steady as a __________.
A. statue B. plank C. rock D. table
- steady as a rock (idiom): cực kỳ đáng tin cậy, vững vàng
Dịch: Bạn luôn có thể tin tưởng vào Jane — cô ấy vững vàng như đá tảng.
182. John always tries to steal the __________ at meetings.
A. scene B. idea C. moment D. credit
- steal the scene (idiom): thu hút toàn bộ sự chú ý
Dịch: John luôn cố gắng chiếm trọn sự chú ý trong các buổi họp.
184. When it comes to negotiation, he’s a tough nut to __________.
A. bite B. break C. chew D. crack
- a tough nut to crack (idiom): người/vấn đề khó giải quyết
Dịch: Khi đàm phán, anh ấy là người rất khó thuyết phục.
188. He’s feeling a bit off __________ today, so he won’t join us.
A. side B. colour C. shape D. form
- off colour (idiom): cảm thấy không khỏe
Dịch: Anh ấy hơi mệt nên sẽ không tham gia cùng chúng ta.
189. He’s got the world at his __________ now that he’s graduated top of his class.
A. feet B. hands C. mercy D. grasp
- the world at one’s feet (idiom): có tất cả cơ hội và thành công
Dịch: Sau khi tốt nghiệp thủ khoa, anh ta có cả thế giới dưới chân.
190. There’s no point getting upset about it — it’s just water under the __________ now.
A. river B. stream C. bridge D. flow
- water under the bridge (idiom): chuyện cũ đã qua, không đáng nhắc lại
Dịch: Không cần buồn nữa — mọi chuyện giờ đã là quá khứ rồi.
191. We were all ears when the teacher began telling us about her close __________ with a celebrity.
A. hit B. shave C. brush D. encounter
- a close brush (idiom): suýt gặp điều gì nguy hiểm
Dịch: Chúng tôi chăm chú lắng nghe khi cô giáo kể về lần suýt gặp người nổi tiếng.
193. The mere thought of giving a speech in public makes my blood run __________.
A. red B. hot C. dry D. cold
- make one’s blood run cold (idiom): khiến ai đó lạnh sống lưng, sợ hãi
Dịch: Chỉ nghĩ đến việc phát biểu trước đám đông cũng khiến tôi lạnh cả người.
195. You’ll never get that past her — she’s as sharp as a __________.
A. knife B. fox C. tack D. blade
- as sharp as a tack (idiom): rất thông minh, nhanh trí
Dịch: Cô ta tinh ý lắm — không dễ qua mặt đâu.
196. I bent over __________ to finish this report before the deadline.
A. arms B. heart C. legs D. backwards
- bend over backwards (idiom): cố gắng hết sức để giúp đỡ
Dịch: Tôi đã cố hết sức để hoàn thành bản báo cáo đúng hạn.
198. Just play it __________ when the inspector comes — don’t draw attention to anything.
A. loud B. safe C. cool D. straight
199. My brother is so tight-fisted — he wouldn’t give you the time of __________.
A. month B. week C. day D. hour
200. She’s walking on __________ ever since her promotion.
A. clouds B. fire C. air D. eggs
198. Just play it __________ when the inspector comes — don’t draw attention to anything.
A. loud B. safe C. cool D. straight
- play it cool (idiom): giữ bình tĩnh, tỏ ra thản nhiên
Dịch: Khi thanh tra đến, hãy giữ bình tĩnh và đừng gây chú ý.
199. My brother is so tight-fisted — he wouldn’t give you the time of __________.
A. month B. week C. day D. hour
- not give sb the time of day (idiom): rất keo kiệt, không giúp đỡ ai
Dịch: Anh trai tôi keo kiệt lắm – chẳng giúp gì đâu.
200. She’s walking on __________ ever since her promotion.
A. clouds B. fire C. air D. eggs
- walking on air (idiom): cực kỳ hạnh phúc
Dịch: Cô ấy vui sướng tột độ từ khi được thăng chức.
303. His behaviour was __________ at odds with the values he claimed to uphold in his speeches.
A. covertly B. cryptically C. subtly D. patently
- patently at odds with (collo): rành rành mâu thuẫn với
Dịch câu: Hành vi của ông rành rành mâu thuẫn với những giá trị mà ông tuyên bố ủng hộ trong các bài diễn văn.
305. The new chairman has __________ challenged the established practices of the board on every occasion.
A. covertly B. secretly C. openly D. furtively
- openly challenge (collo): công khai thách thức/ phản đối
Dịch câu: Chủ tịch mới đã công khai thách thức các thông lệ lâu đời của hội đồng quản trị trong mọi dịp.
310. The new evidence has __________ proved that the original verdict was a serious miscarriage of justice.
A. allegedly B. theoretically C. demonstrably D. reportedly
- demonstrably proved (collo): được chứng minh rõ ràng
Dịch câu: Bằng chứng mới đã chứng minh rõ ràng rằng bản án ban đầu là một sự bất công nghiêm trọng.
318. The minister __________ acknowledged the failures of the previous policy without ever stating it openly.
A. noisily B. outwardly C. audibly D. implicitly
- implicitly acknowledge (collo): ngầm thừa nhận
Dịch câu: Bộ trưởng đã ngầm thừa nhận sự thất bại của chính sách trước mà không bao giờ nói ra công khai.
321. The minister's resignation will have far-reaching ramifications __________ the entire foreign policy of the government.
A. from B. of C. to D. for
- ramifications for (collo): hệ quả/ ảnh hưởng đối với
Dịch câu: Việc bộ trưởng từ chức sẽ có những hệ quả sâu rộng đối với toàn bộ chính sách đối ngoại của chính phủ.
322. His unhealthy preoccupation __________ celebrity gossip is interfering with his university studies.
A. with B. for C. of D. from
- preoccupation with (collo): sự bận tâm/ ám ảnh với
Dịch câu: Sự ám ảnh không lành mạnh của ông với chuyện đời tư người nổi tiếng đang ảnh hưởng đến việc học đại học.
323. Her humility stands as the very antithesis __________ the arrogance shown by her predecessor in the role.
A. from B. for C. to D. of
- the antithesis of (collo): mặt đối lập của, hoàn toàn trái ngược với
Dịch câu: Sự khiêm tốn của bà chính là mặt đối lập của sự kiêu ngạo mà người tiền nhiệm thể hiện trong vai trò này.
324. The young heir has shown a marked predilection __________ the works of nineteenth-century French novelists.
A. from B. of C. to D. for
- predilection for (collo): sự ưa chuộng đặc biệt đối với
Dịch câu: Người thừa kế trẻ đã thể hiện sự ưa chuộng đặc biệt đối với các tác phẩm của các tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19.
327. The entire argument is predicated __________ the questionable assumption that the market is rational.
A. to B. for C. on D. from
- predicated on (collo): dựa trên, được xây dựng dựa trên
Dịch câu: Toàn bộ lập luận dựa trên giả định đáng ngờ rằng thị trường luôn hợp lý.
328. Such an extreme response would be tantamount __________ a declaration of war against the entire bloc.
A. from B. for C. of D. to
- tantamount to (collo): tương đương với, không khác gì
Dịch câu: Một phản ứng cực đoan như vậy sẽ không khác gì việc tuyên chiến với toàn bộ khối.
329. It is incumbent __________ all members of the cabinet to support government policy in public.
A. for B. on C. to D. from
- incumbent on (collo): là trách nhiệm/ bổn phận của ai phải
Dịch câu: Đây là trách nhiệm của tất cả các thành viên nội các phải ủng hộ chính sách của chính phủ trước công chúng.
330. The question of religious freedom is hardly germane __________ the matter currently before this committee.
A. of B. for C. to D. from
- germane to (collo): liên quan trực tiếp đến, có liên quan tới
Dịch câu: Vấn đề tự do tôn giáo hầu như không liên quan trực tiếp đến vấn đề đang được ủy ban này xem xét.
336. The new chairman is unusually amenable __________ suggestions from junior members of the board.
A. from B. for C. of D. to
- amenable to (collo): cởi mở/ sẵn lòng chấp nhận
Dịch câu: Chủ tịch mới cởi mở một cách bất thường với các gợi ý từ các thành viên cấp dưới của hội đồng.
340. The witness's account is strikingly at variance __________ the evidence found at the scene of the crime.
A. for B. with C. of D. from
- at variance with (collo): mâu thuẫn với, không khớp với
Dịch câu: Lời kể của nhân chứng mâu thuẫn rõ rệt với bằng chứng được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
342. The minister's remarks at the press conference were entirely off the __________, yet they sparked a diplomatic incident.
A. collar B. sleeve C. cuff D. lapel
- off the cuff (collo): không chuẩn bị, ngẫu hứng
Dịch câu: Phát ngôn của bộ trưởng tại buổi họp báo hoàn toàn ngẫu hứng, nhưng đã gây ra một sự cố ngoại giao.
345. After a record-breaking summer, the tourism industry now finds itself in the __________.
A. heights B. doldrums C. peaks D. clouds
- in the doldrums (collo): trong tình trạng đình trệ/ ảm đạm
Dịch câu: Sau một mùa hè kỷ lục, ngành du lịch giờ lại rơi vào tình trạng ảm đạm.
346. The new measures will impose pay cuts across the __________, from senior managers to junior clerks.
A. plank B. table C. panel D. board
- across the board (collo): trên diện rộng, áp dụng cho tất cả
Dịch câu: Các biện pháp mới sẽ áp đặt cắt giảm lương trên diện rộng, từ quản lý cấp cao đến nhân viên cấp thấp.
349. She vowed to recover the family heirlooms by hook or by __________, no matter how long it took.
A. robber B. criminal C. thief D. crook
- by hook or by crook (collo): bằng mọi giá, dù phải làm bất cứ điều gì
Dịch câu: Cô thề sẽ lấy lại các vật gia bảo của gia đình bằng mọi giá, dù mất bao lâu cũng được.
350. The senator backed the controversial bill to the __________, despite strong opposition from her own party.
A. hilt B. handle C. haft D. grip
- (back/support) to the hilt (collo): ủng hộ hết mình, ủng hộ tuyệt đối
Dịch câu: Thượng nghị sĩ đã ủng hộ hết mình cho dự luật gây tranh cãi này, bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ chính đảng của bà.
351. The new government has decided to __________ the controversial nuclear power programme inherited from its predecessor.
A. scratch B. scrape C. scrap D. scrub
- axe jobs (collo): cắt giảm việc làm/ sa thải hàng loạt
Dịch câu: Chủ tịch đã quyết định cắt giảm ba trăm việc làm trong nỗ lực tuyệt vọng để giảm chi phí.
352. The chairman has decided to __________ three hundred jobs in a desperate attempt to cut overheads.
A. hire B. recruit C. employ D. axe
- spurn an offer (collo): hắt hủi/ khinh thị từ chối một lời đề nghị
Dịch câu: Cô đã khá khiếm nhã hắt hủi lời đề nghị giúp đỡ của anh, khẳng định mình có thể tự xoay xở.
354. The minister has been accused of __________ on his pre-election promises about the National Health Service.
A. reneging B. renegging C. renouncing D. renaming
- renege on (a promise) (collo): nuốt lời, không thực hiện lời hứa
Dịch câu: Bộ trưởng bị cáo buộc nuốt lời về các cam kết tranh cử liên quan đến Dịch vụ Y tế Quốc gia.
355. The CEO openly __________ the regulations governing share trading by company directors at all five firms.
A. floated B. flouted C. fluted D. flounced
- flout regulations (collo): ngang nhiên vi phạm/ coi thường các quy định
357. The detective is convinced that the same gang has __________ at least seven similar burglaries in the area.
A. perpetuated B. perpetrated C. preponderated D. perforated
- perpetrate a crime (collo): thực hiện/ gây ra một tội ác
Dịch câu: Thám tử tin chắc rằng cùng một băng nhóm đã thực hiện ít nhất bảy vụ trộm tương tự trong khu vực.
358. Such media coverage only serves to __________ harmful stereotypes about ethnic minorities in Britain.
A. perpetuate B. perpetrate C. perambulate D. perforate
- perpetuate stereotypes (collo): duy trì/ kéo dài các định kiến
Dịch câu: Cách đưa tin như vậy chỉ duy trì những định kiến có hại về các dân tộc thiểu số ở Anh.
360. The minister's clumsy intervention only served to __________ the diplomatic crisis between the two nations.
A. extricate B. exaggerate C. exasperate D. exacerbate
- exacerbate a crisis (collo): làm trầm trọng thêm một cuộc khủng hoảng
Dịch câu: Sự can thiệp vụng về của bộ trưởng chỉ làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng ngoại giao giữa hai quốc gia.
361. These findings __________ the conclusions of the original 1987 study by Professor Marsden's team.
A. underpin B. underline C. undertake D. underwrite
362. The new evidence will fatally __________ the prosecution's already shaky case against the defendant.
A. undertow B. undermine C. underwrite D. underscore
- underpin (v): củng cố, làm nền tảng cho (luận điểm, kết luận)
- underline (v): gạch dưới; nhấn mạnh
- undertake (v): đảm nhận
- underwrite (v): bảo lãnh (tài chính)
- underpin conclusions (collo): củng cố/ làm nền tảng cho các kết luận
Dịch câu: Những phát hiện này củng cố các kết luận của nghiên cứu gốc năm 1987 của nhóm giáo sư Marsden.
362. The new evidence will fatally __________ the prosecution's already shaky case against the defendant.
A. undertow B. undermine C. underwrite D. underscore
- undermine (v): làm xói mòn, làm suy yếu
- undertow (n): dòng chảy ngầm (danh từ)
- underwrite (v): bảo lãnh tài chính
- underscore (v): gạch dưới; nhấn mạnh
- undermine a case (collo): làm xói mòn/ làm suy yếu lập luận
Dịch câu: Bằng chứng mới sẽ làm xói mòn nghiêm trọng luận điểm vốn đã yếu kém của bên công tố chống lại bị cáo.
363. The candidate has long __________ the cause of electoral reform in his speeches and writings.
A. espoused B. espied C. espressed D. espaliered
- espouse a cause (collo): theo đuổi/ ủng hộ một sự nghiệp
Dịch câu: Ứng cử viên đã theo đuổi sự nghiệp cải cách bầu cử trong các bài phát biểu và bài viết của mình từ lâu.
364. The new prime minister __________ to lead the country into a new era of openness and accountability.
A. voiced B. vouched C. voted D. vowed
- vow to (do something) (collo): thề/ cam kết long trọng làm gì
Dịch câu: Thủ tướng mới cam kết long trọng sẽ dẫn dắt đất nước vào một kỷ nguyên cởi mở và minh bạch.
366. After hours of cross-examination, the witness was finally forced to __________ the central point.
A. concede B. consign C. consume D. construe
- concede a point (collo): thừa nhận một luận điểm/ nhượng bộ một điểm
Dịch câu: Sau nhiều giờ thẩm tra chéo, nhân chứng cuối cùng đã buộc phải thừa nhận luận điểm trung tâm.
368. The opposition leader __________ the prime minister for his failure to act decisively during the crisis.
A. lamented B. languished C. lambasted D. laundered
- lambaste (someone) for (collo): công kích kịch liệt ai vì điều gì
Dịch câu: Lãnh đạo phe đối lập đã công kích kịch liệt thủ tướng vì đã không hành động dứt khoát trong cuộc khủng hoảng.
369. The international community has continued to __________ the regime's appalling human rights record.
A. denounce B. praise C. endorse D. commend
- denounce a regime (collo): tố cáo/ lên án một chế độ
Dịch câu: Cộng đồng quốc tế tiếp tục lên án thành tích nhân quyền tệ hại của chế độ này.
370. Environmentalists have been quick to __________ the lack of ambition in the government's new climate plan.
A. decry B. decrease C. deceive D. decant
- decry the lack of (collo): chỉ trích/ phản đối kịch liệt sự thiếu hụt
Dịch câu: Các nhà hoạt động môi trường nhanh chóng chỉ trích sự thiếu tham vọng trong kế hoạch khí hậu mới của chính phủ.
371. Many veterans now openly __________ the loss of life that resulted from the ill-conceived military operation.
A. lament B. laminate C. languish D. launder
- lament the loss (collo): tiếc thương/ than thở về sự mất mát
Dịch câu: Nhiều cựu chiến binh giờ công khai tiếc thương về sự hy sinh mạng sống từ chiến dịch quân sự bất thành.
373. The senator personally __________ for the integrity of the candidate she had nominated for the post.
A. voted B. voiced C. vowed D. vouched
- vouch for (collo): bảo lãnh cho, đứng ra bảo đảm uy tín cho
Dịch câu: Thượng nghị sĩ đã đích thân đứng ra bảo lãnh cho phẩm chất chính trực của ứng viên mà bà đã đề cử.
374. The king was eventually forced to __________ the throne in favour of his more popular younger brother.
A. abdicate B. abrogate C. abscond D. absolve
- abdicate the throne (collo): thoái vị/ từ bỏ ngai vàng
Dịch câu: Cuối cùng nhà vua đã buộc phải thoái vị nhường ngai cho người em trai trẻ được lòng dân hơn.
375. The proud old soldier refused to __________ to despair, even in the worst conditions of the prisoner-of-war camp.
- succumb to despair (collo): khuất phục trước tuyệt vọng, đầu hàng nỗi tuyệt vọng
Dịch câu: Người lính già kiêu hãnh từ chối khuất phục trước tuyệt vọng, ngay cả trong điều kiện tồi tệ nhất của trại tù binh.
376. Honesty is one of the __________ virtues that the school seeks to instil in all of its pupils.
A. core B. cardinal C. principal D. central
- cardinal virtues (collo): những đức tính cốt yếu/ chủ chốt
Dịch câu: Tính trung thực là một trong những đức tính cốt yếu mà trường học cố gắng truyền dạy cho mọi học sinh.
380. The minister was subjected to a __________ attack from journalists at his very first press conference.
A. wandering B. wilting C. wasting D. withering
- telling indication (collo): dấu hiệu/ chỉ dấu đầy ý nghĩa
Dịch câu: Bản thân sự im lặng của bà về vấn đề này là một dấu hiệu đầy ý nghĩa cho thấy tình hình đã trở nên nghiêm trọng đến mức nào.
381. Critics delivered a __________ assessment of the gallery's poorly curated new exhibition.
A. bloated B. blistering C. blissful D. blubbering
- blistering assessment (collo): đánh giá gay gắt/ dữ dội
Dịch câu: Các nhà phê bình đã đưa ra một đánh giá gay gắt về triển lãm mới được trưng bày kém chất lượng của phòng tranh.
382. The new memoir contains a __________ indictment of the political establishment that the author once served.
A. scoring B. scorning C. scaring D. searing
- searing indictment (of) (collo): lời cáo buộc cay nghiệt/ gay gắt về
Dịch câu: Cuốn hồi ký mới chứa đựng một lời cáo buộc cay nghiệt về giới chính trị mà tác giả từng phục vụ.
383. His __________ wit made him both a popular dinner-party guest and a feared columnist.
A. soothing B. gentle C. mild D. biting
- biting wit (collo): tài châm biếm sắc bén/ mỉa mai
Dịch câu: Tài châm biếm sắc bén của ông khiến ông trở thành cả một khách dự tiệc được yêu thích lẫn một cây bút bình luận đáng sợ.
384. Her __________ humour endeared her to readers who appreciated nothing more than a sharp turn of phrase.
A. cascading B. casual C. caustic D. castigating
- caustic humour (collo): sự hài hước chua cay/ đốp chát
Dịch câu: Sự hài hước chua cay của bà thu hút độc giả vốn không gì thích hơn một cách diễn đạt sắc sảo.
385. The protests have a particularly __________ flavour, given the long history of grievance in the region.
A. bland B. mild C. subtle D. pungent
- pungent flavour (collo): hương vị nồng/ gắt
Dịch câu: Món ăn có hương vị nồng đặc trưng từ tỏi và ớt, không phải ai cũng thích.
390. The novel offers a __________ account of one woman's extraordinary survival in the Soviet labour camps.
A. tedious B. gripping C. mundane D. dreary
- gripping account (collo): lời kể hấp dẫn/ lôi cuốn
Dịch câu: Cuốn tiểu thuyết kể một câu chuyện hấp dẫn về sự sống sót phi thường của một người phụ nữ trong các trại lao động Xô Viết.
391. The new documentary offers a __________ examination of the ethics of artificial intelligence in healthcare.
A. mindless B. thought-provoking C. shallow D. trivial
- thought-provoking examination (collo): cuộc khảo sát/ nghiên cứu đáng suy ngẫm
Dịch câu: Bộ phim tài liệu mới đưa ra một cuộc khảo sát đáng suy ngẫm về đạo đức của trí tuệ nhân tạo trong y tế.
394. The disaster forced the chairman into a period of __________ reflection on his leadership style.
A. glib B. shallow C. soul-searching D. superficial
- soul-searching reflection (collo): sự suy ngẫm nghiêm túc tự vấn
Dịch câu: Thảm họa buộc chủ tịch phải bước vào một giai đoạn nghiêm túc tự vấn về phong cách lãnh đạo của mình.
395. The eyewitness gave a __________ account of the moments leading up to the catastrophic explosion.
A. reassuring B. heart-warming C. spine-chilling D. comforting
- soul-searching reflection (collo): sự suy ngẫm nghiêm túc tự vấn
Dịch câu: Thảm họa buộc chủ tịch phải bước vào một giai đoạn nghiêm túc tự vấn về phong cách lãnh đạo của mình.
396. The film offers a __________ portrait of the families who lost everything in the 1948 partition.
A. cheerful B. heart-warming C. heart-rending D. uplifting
- spine-chilling account (collo): lời kể rợn người/ lạnh sống lưng
Dịch câu: Nhân chứng đã đưa ra một lời kể rợn người về những khoảnh khắc trước vụ nổ thảm khốc.
397. The match went to penalties after a __________ extra time that left supporters of both teams exhausted.
A. dull B. boring C. predictable D. nail-biting
- nail-biting extra time (collo): thời gian hiệp phụ hồi hộp đến nghẹt thở
Dịch câu: Trận đấu phải đá luân lưu sau hiệp phụ hồi hộp đến nghẹt thở khiến cổ động viên của cả hai đội đều kiệt sức.
398. The watch was sold at auction for an __________ sum that exceeded all the auctioneer's estimates.
A. eye-watering B. modest C. reasonable D. affordable
- eye-watering sum (collo): số tiền cao ngất ngưởng
Dịch câu: Chiếc đồng hồ được bán đấu giá với một số tiền cao ngất ngưởng vượt xa mọi ước tính của nhà đấu giá.