1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tan
(v) làm rám nắng
destination
(n) điểm đến
holidaymaker
(n) khách du lịch
visa
(n) thị thực
passport
(n) hộ chiếu
estimate
(v/n) ước tính
fixed
(adj) cố định
detailed
(adj) chi tiết
traveller
(n) du khách
guest house
(n) nhà nghỉ
cruise
(n/v) du thuyền; đi du thuyền
seafood
(n) hải sản
leisure holiday
(n) kỳ nghỉ giải trí
reference
(n) tài liệu tham khảo
budget
(n) ngân sách
fixed itinerary
(n) lịch trình cố định
entrance ticket
(n) vé vào cổng
smooth trip
(n) chuyến đi suôn sẻ
ruinous site
(n) di tích đổ nát
travel agent
(n) nhân viên đại lý du lịch
travel agency
(n) công ty du lịch
vacation
(n) kỳ nghỉ
payment
(n) sự thanh toán
homestay
(n) hình thức ở nhà dân
trip itinerary
(n) lịch trình chuyến đi
self-guided tour
(n) tour tự túc
package holiday
(n) tour trọn gói
heritage
(n) di sản
process
(n/v) quá trình; xử lý
waterfall
(n) thác nước
floating market
(n) chợ nổi
ancient city
(n) thành phố cổ
must-go
(adj) nhất định phải đi
transportation
(n) phương tiện giao thông
terminal
(n) nhà ga / bến
habitat
(n) môi trường sống
domestic
(adj) trong nước
safari
(n) chuyến đi xem động vật hoang dã
sports tourism
(n) du lịch thể thao
local food
(n) ẩm thực địa phương
shopping holiday
(n) du lịch mua sắm
natural beauty
(n) vẻ đẹp thiên nhiên
mention
(v) đề cập
book
(v) đặt (vé, phòng)
food tourism
(n) du lịch ẩm thực
delicious
(adj) ngon
international
(adj) quốc tế
domestic tourism
(n) du lịch nội địa
travel app
(n) ứng dụng du lịch
accommodation
(n) chỗ ở
terraced field
(n) ruộng bậc thang
be well-known for sth
(phrase) nổi tiếng về
in exchange for sth
(phrase) để đổi lấy
prefer doing sth
(v phrase) thích làm gì hơn
hurry up
(v) nhanh lên
require sb to do sth
(v phrase) yêu cầu ai làm gì
on one's own
(adv phrase) một mình / tự mình
work out
(v) giải quyết; tính toán
hunt for sth
(v phrase) tìm kiếm
give sb freedom to do sth
(v phrase) cho ai quyền tự do làm gì
be good at sth / doing sth
(v phrase) giỏi về