1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pressed for time
không có nhiều thời
Time flies
Thời gian trôi nhanh
Have a whale of a time
Có một khoảng thời gian vui vẻ
Better late than
never
thà muộn còn hơn không
Beat the clock
Hoàn thành việc gì đó trước deadline hay trước khi hết giờ, đến hạn
At the eleventh hour
Vào phút cuối/cơ hội cuối
In the nick of time
Sát giờ
Not born yesterday
Không dễ tin người
On the spur of the moment
Tức thời, bốc đồng
Once in the blue
moon
Hiếm
In broad daylight
Giữa thanh thiên bạch nhật
Against the clock
Khi bạn cố gắng kết thúc công việc của bạn trong một khoảng thời gian giới hạn
Live on borrowed time
Tiếp tục sống hoặc tồn tại lâu hơn dự kiến
All in good time
Thời điểm thích hợp sẽ sớm xảy ra