IELTS Vocab 2: Family Relationships (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng về chủ đề Family Relationships (Mối quan hệ gia đình) được phân loại theo các cấp độ A2-B1, B2 và C1-C2 dựa trên tài liệu Self-study IELTS Material.

Last updated 7:54 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

parents / siblings

Cha mẹ / Anh chị em ruột.

2
New cards

cousin / aunt / uncle

Anh chị em họ / Cô, dì, bác gái / Chú, cậu, bác trai.

3
New cards

spend time (v.)

Dành thời gian bên cạnh ai đó hoặc làm gì đó.

4
New cards

support (n./v.)

Sự hỗ trợ hoặc hành động hỗ trợ, ủng hộ.

5
New cards

advice (n.)

Lời khuyên, sự chỉ bảo.

6
New cards

close / distant (adj.)

Mô tả mức độ thân thiết của một mối quan hệ: "close" là gần gũi, thân thiết, "distant" là xa cách.

7
New cards

tradition (n.)

Truyền thống, những phong tục, tập quán được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

8
New cards

celebrate (v.)

Ăn mừng, kỷ niệm một sự kiện quan trọng.

9
New cards

household (n.)

Một hộ gia đình, tất cả những người sống chung dưới một mái nhà.

10
New cards

generation gap (n.)

Khoảng cách thế hệ, sự khác biệt về quan điểm, lối sống giữa các thế hệ trong gia đình.

11
New cards

upbringing (n.)

Sự nuôi dạy, cách một đứa trẻ được cha mẹ giáo dục và chăm sóc trong suốt thời thơ ấu.

12
New cards

role model (n.)

Hình mẫu lý tưởng mà người khác noi theo.

13
New cards

negotiate differences (v.)

Dung hòa những khác biệt, tìm kiếm giải pháp để giải quyết các bất đồng một cách ôn hòa.

14
New cards

bond (n./v.)

Sự gắn kết hoặc hành động tạo dựng sự gắn kết.

15
New cards

discipline (n./v.)

Sự kỷ luật, việc rèn giũa con người vào khuôn khổ, quy tắc.

16
New cards

obligation (n.)

Bổn phận, nghĩa vụ, việc mà một người cảm thấy có trách nhiệm phải làm vì lý do đạo đức hoặc tình cảm.

17
New cards

intergenerational dynamics (n.)

Động lực học liên thế hệ; các mối tương tác và mối quan hệ phức tạp giữa các thành viên thuộc các thế hệ khác nhau trong gia đình.

18
New cards

filial piety (n.)

Lòng hiếu thảo; giá trị đạo đức thể hiện sự kính trọng và phụng dưỡng cha mẹ, ông bà trong văn hóa Á Đông.

19
New cards

emotional labour (n.)

Lao động cảm xúc; nỗ lực quản lý cảm xúc bản thân và chăm sóc cho cảm xúc của người khác trong gia đình.

20
New cards

cohesion (n.)

Sự cố kết, gắn bó chặt chẽ giữa các thành viên gia đình, tạo thành một thể thống nhất.

21
New cards

boundary setting (n.)

Thiết lập các ranh giới lành mạnh trong quan hệ gia đình để bảo vệ không gian cá nhân và tránh xung đột.

22
New cards

caregiving (n.)

Công việc chăm sóc người thân bị ốm đau, già yếu hoặc cần sự hỗ trợ.

23
New cards

kinship (n.)

Mối quan hệ họ hàng, huyết thống.

24
New cards

collectivist values (n.)

Các giá trị mang tính tập thể, ưu tiên lợi ích và sự hòa hợp của gia đình/cộng đồng trên cá nhân.