1/23
Bộ thẻ từ vựng về chủ đề Family Relationships (Mối quan hệ gia đình) được phân loại theo các cấp độ A2-B1, B2 và C1-C2 dựa trên tài liệu Self-study IELTS Material.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
parents / siblings
Cha mẹ / Anh chị em ruột.
cousin / aunt / uncle
Anh chị em họ / Cô, dì, bác gái / Chú, cậu, bác trai.
spend time (v.)
Dành thời gian bên cạnh ai đó hoặc làm gì đó.
support (n./v.)
Sự hỗ trợ hoặc hành động hỗ trợ, ủng hộ.
advice (n.)
Lời khuyên, sự chỉ bảo.
close / distant (adj.)
Mô tả mức độ thân thiết của một mối quan hệ: "close" là gần gũi, thân thiết, "distant" là xa cách.
tradition (n.)
Truyền thống, những phong tục, tập quán được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
celebrate (v.)
Ăn mừng, kỷ niệm một sự kiện quan trọng.
household (n.)
Một hộ gia đình, tất cả những người sống chung dưới một mái nhà.
generation gap (n.)
Khoảng cách thế hệ, sự khác biệt về quan điểm, lối sống giữa các thế hệ trong gia đình.
upbringing (n.)
Sự nuôi dạy, cách một đứa trẻ được cha mẹ giáo dục và chăm sóc trong suốt thời thơ ấu.
role model (n.)
Hình mẫu lý tưởng mà người khác noi theo.
negotiate differences (v.)
Dung hòa những khác biệt, tìm kiếm giải pháp để giải quyết các bất đồng một cách ôn hòa.
bond (n./v.)
Sự gắn kết hoặc hành động tạo dựng sự gắn kết.
discipline (n./v.)
Sự kỷ luật, việc rèn giũa con người vào khuôn khổ, quy tắc.
obligation (n.)
Bổn phận, nghĩa vụ, việc mà một người cảm thấy có trách nhiệm phải làm vì lý do đạo đức hoặc tình cảm.
intergenerational dynamics (n.)
Động lực học liên thế hệ; các mối tương tác và mối quan hệ phức tạp giữa các thành viên thuộc các thế hệ khác nhau trong gia đình.
filial piety (n.)
Lòng hiếu thảo; giá trị đạo đức thể hiện sự kính trọng và phụng dưỡng cha mẹ, ông bà trong văn hóa Á Đông.
emotional labour (n.)
Lao động cảm xúc; nỗ lực quản lý cảm xúc bản thân và chăm sóc cho cảm xúc của người khác trong gia đình.
cohesion (n.)
Sự cố kết, gắn bó chặt chẽ giữa các thành viên gia đình, tạo thành một thể thống nhất.
boundary setting (n.)
Thiết lập các ranh giới lành mạnh trong quan hệ gia đình để bảo vệ không gian cá nhân và tránh xung đột.
caregiving (n.)
Công việc chăm sóc người thân bị ốm đau, già yếu hoặc cần sự hỗ trợ.
kinship (n.)
Mối quan hệ họ hàng, huyết thống.
collectivist values (n.)
Các giá trị mang tính tập thể, ưu tiên lợi ích và sự hòa hợp của gia đình/cộng đồng trên cá nhân.