col2 u8 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:37 PM on 4/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Jump at the chance to do

tận dụng cơ hội

2
New cards

Jump the queue

chen lấn hàng

3
New cards

Jump to conclusions

vội vàng kết luận

4
New cards

Jump the gun

quá vội vàng

5
New cards

Move it, Get a move on

nhanh lên

6
New cards

Follow sb’s every move

theo dõi từng bước

7
New cards

Make a move

rời đi

8
New cards

On the move

đang trên đường đến

9
New cards

Point at/to/towards sth

chỉ vào + chỉ về phía cái gì

10
New cards

Get to the point

đi vào vấn đề chính

11
New cards

Make a point of doing sth

có thói quen làm gì

12
New cards

Make your point

chứng minh điều mình đang nói là đúng

13
New cards

Miss the point

không hiểu điều gì đó

14
New cards

At some point

đôi khi

15
New cards

Beside the point

không liên quan

16
New cards

Up to a point

đến một mức độ nào đó

17
New cards

A sore point

vấn đề nhạy cảm

18
New cards

Raise your hand

giơ tay lên

19
New cards

Raise sth with sb

đề cập (một vấn đề) với ai đó

20
New cards

Raise a child/ family

nuôi lớn một đứa trẻ + xây dựng gia đình

21
New cards

Raise sb’s hopes/ expectations

dấy lên hy vọng

22
New cards

Raise a smile

nở nụ cười + làm ai đó cười

23
New cards

Raise your voice

lên giọng

24
New cards

Raise an army

chiêu quân + xây dựng quân đội

25
New cards

Run a business/ campaign/etc

điều hành kinh doanh + chiến dịch

26
New cards

Run riot

nổi loạn

27
New cards

Run on petrol/ electricity/etc

chạy bằng nhiên liệu + điện

28
New cards

Run sb a bath

đổ đầy nước vào bồn tắm cho ai

29
New cards

Run through sth

xem qua + nói sơ qua + dùng hết cái gì đó nhanh chóng

30
New cards

Run the risk of doing

mạo hiểm làm gì đó

31
New cards

Run into problems

gặp vấn đề

32
New cards

Rush to conclusions

vội vàng kết luận

33
New cards

Do sth in a rush, in a rush to do sth

làm gì đó vội vàng

34
New cards

Mad rush

sự vội vã

35
New cards

Rush hour

giờ cao điểm

36
New cards

The Christmas/etc rush

sự nhộn nhịp trong giáng sinh

37
New cards

Steady yourself

bình tâm lại

38
New cards

Steady your nerves

ngừng lo lắng

39
New cards

Hold sth steady

giữ chắc cái gì đó

40
New cards

Steady relationship

mối quan hệ bền vững

41
New cards

Steady growth

sự phát triển bền vững

42
New cards

Steady look

cái nhìn kiên định

43
New cards

Steady pace

nhịp tim đều + bước đều

44
New cards

Keep track of

được cập nhật thông tin về cái gì đó

45
New cards

Lose track of time/etc

mất khái niệm thời gian

46
New cards

On the wrong track

suy nghĩ sai hướng

47
New cards

On track to do

đang tiến bộ + có khả năng thành công

48
New cards

Turn to do sth

bắt đầu làm gì đó

49
New cards

Turn a gun/etc on sb

chĩa súng về phía ai đó

50
New cards

Turn to sb

nhờ ai đó giúp đỡ

51
New cards

Turn cold/ nasty/etc

trở nên lạnh + bẩn thỉu

52
New cards

Turn 40/etc

sang tuổi 40

53
New cards

Get in sb’s way

cản đường + cản trở ai đó

54
New cards

Know the way

biết rõ đường đi

55
New cards

Lose your way

lạc đường

56
New cards

Get sth out of the way

hoàn thành cái gì

57
New cards

Make way for

nhường đường cho ai đó

58
New cards

On the way

đang trên đường đi

59
New cards

In this way

bằng cách này

60
New cards

A way of doing

một cách để làm gì

61
New cards

By the way

nhân tiện thì