Thẻ ghi nhớ: Global Success 12 (Unit 1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:04 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

medicine

y học, thuốc (n)

<p>y học, thuốc (n)</p>
2
New cards

volunteer

tình nguyện (v)

<p>tình nguyện (v)</p>
3
New cards

resistance war

cuộc kháng chiến (n.p)

<p>cuộc kháng chiến (n.p)</p>
4
New cards

account

sự tường thuật (n)

<p>sự tường thuật (n)</p>
5
New cards

enemy

kẻ thù (n)

<p>kẻ thù (n)</p>
6
New cards

soldier

lính, chiến sĩ (n)

<p>lính, chiến sĩ (n)</p>
7
New cards

surgeon

bác sĩ phẫu thuật (n)

<p>bác sĩ phẫu thuật (n)</p>
8
New cards

diary

nhật ký (n)

<p>nhật ký (n)</p>
9
New cards

devote/dedicate time to st/doing st

cống hiến (v)

<p>cống hiến (v)</p>
10
New cards

field hospital

bệnh viện dã chiến (n.p)

<p>bệnh viện dã chiến (n.p)</p>
11
New cards

operate on

phẫu thuật (phr.v)

<p>phẫu thuật (phr.v)</p>
12
New cards

impressive

ấn tượng (adj)

13
New cards

translate

dịch (v)

<p>dịch (v)</p>
14
New cards

base on

dựa vào (phr.v)

<p>dựa vào (phr.v)</p>
15
New cards

achievement

thành tựu (n)

<p>thành tựu (n)</p>
16
New cards

phonograph

máy quay đĩa (n)

<p>máy quay đĩa (n)</p>
17
New cards

invention

phát minh (n)

<p>phát minh (n)</p>
18
New cards

admire for

ngưỡng mộ (phr.v)

19
New cards

childhood

tuổi thơ (n)

<p>tuổi thơ (n)</p>
20
New cards

marriage

hôn nhân (n)

<p>hôn nhân (n)</p>
21
New cards

attend (school/college)

đi học (trường đại học/ cao đẳng) (v)

<p>đi học (trường đại học/ cao đẳng) (v)</p>
22
New cards

apply to

nộp vào/ ứng tuyển (phr.v)

<p>nộp vào/ ứng tuyển (phr.v)</p>
23
New cards

successful

thành công (adj)

<p>thành công (adj)</p>
24
New cards

take care of

chăm sóc (phr.v)

<p>chăm sóc (phr.v)</p>
25
New cards

army

quân đội (n)

<p>quân đội (n)</p>
26
New cards

blow

thổi (v)

<p>thổi (v)</p>
27
New cards

fireplace

lò sưởi (n)

<p>lò sưởi (n)</p>
28
New cards

documentary

phim tài liệu (n)

<p>phim tài liệu (n)</p>
29
New cards

famous for

nổi tiếng (adj)

<p>nổi tiếng (adj)</p>
30
New cards

biological

thuộc về sinh học (adj)

<p>thuộc về sinh học (adj)</p>
31
New cards

give up

bỏ cuộc (phr.v)

32
New cards

adoption

nhận con nuôi (n)

<p>nhận con nuôi (n)</p>
33
New cards

bond

gắn bó (v)

34
New cards

drop out

bỏ học (phr.v)

<p>bỏ học (phr.v)</p>
35
New cards

accessible

có thể truy cập (adj)

36
New cards

cutting-edge

tiên tiến (adj)

<p>tiên tiến (adj)</p>
37
New cards

animated

hoạt hình (adj)

<p>hoạt hình (adj)</p>
38
New cards

blockbuster

bom tấn (n)

<p>bom tấn (n)</p>
39
New cards

be diagnosed with sth

chẩn đoán (v)

<p>chẩn đoán (v)</p>
40
New cards

pancreatic

thuộc tuyến tụy (adj)

<p>thuộc tuyến tụy (adj)</p>
41
New cards

cancer

ung thư (n)

<p>ung thư (n)</p>
42
New cards

genius

thiên tài (n)

<p>thiên tài (n)</p>
43
New cards

military

quân sự (adj)

<p>quân sự (adj)</p>
44
New cards

Communist Party of VietNam

Đảng Cộng sản Việt Nam (n.phr)

<p>Đảng Cộng sản Việt Nam (n.phr)</p>
45
New cards

battle

chiến trường (n)

<p>chiến trường (n)</p>
46
New cards

attack

tấn công, cuộc tấn công (v/n)

<p>tấn công, cuộc tấn công (v/n)</p>
47
New cards

pass away

mất/ qua đời (phr.v)

<p>mất/ qua đời (phr.v)</p>
48
New cards

theme park

công viên giải trí

<p>công viên giải trí</p>
49
New cards

Prison

nhà tù

<p>nhà tù</p>
50
New cards

Tourist attraction

địa điểm thu hút khách du lịch

<p>địa điểm thu hút khách du lịch</p>
51
New cards

Film-maker

nhà làm phim

<p>nhà làm phim</p>
52
New cards

Poetry

thơ

<p>thơ</p>
53
New cards

Poem

bài thơ

<p>bài thơ</p>
54
New cards

Rule

cai trị (v)

<p>cai trị (v)</p>
55
New cards

Defeat

đánh bại (v)

<p>đánh bại (v)</p>
56
New cards

Ambitious

có tham vọng

<p>có tham vọng</p>
57
New cards

Dedicated

tận tụy

<p>tận tụy</p>
58
New cards

Determination

sự quyết tâm

<p>sự quyết tâm</p>
59
New cards

Innovation

sự cải tiến

<p>sự cải tiến</p>
60
New cards

Independent

độc lập (adj)

<p>độc lập (adj)</p>
61
New cards

Expand

mở rộng (v)

<p>mở rộng (v)</p>
62
New cards

Over the moon

sung sướng

<p>sung sướng</p>
63
New cards

Take part in

tham gia

<p>tham gia</p>
64
New cards

On top of the world

cực hạnh phúc

<p>cực hạnh phúc</p>
65
New cards

Inspiring

truyền cảm hứng

<p>truyền cảm hứng</p>
66
New cards

Ancient

cổ đại

<p>cổ đại</p>
67
New cards

Respect for

tôn trọng

<p>tôn trọng</p>