1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
medicine
y học, thuốc (n)

volunteer
tình nguyện (v)

resistance war
cuộc kháng chiến (n.p)

account
sự tường thuật (n)

enemy
kẻ thù (n)

soldier
lính, chiến sĩ (n)

surgeon
bác sĩ phẫu thuật (n)

diary
nhật ký (n)

devote/dedicate time to st/doing st
cống hiến (v)

field hospital
bệnh viện dã chiến (n.p)

operate on
phẫu thuật (phr.v)

impressive
ấn tượng (adj)
translate
dịch (v)

base on
dựa vào (phr.v)

achievement
thành tựu (n)

phonograph
máy quay đĩa (n)

invention
phát minh (n)

admire for
ngưỡng mộ (phr.v)
childhood
tuổi thơ (n)

marriage
hôn nhân (n)

attend (school/college)
đi học (trường đại học/ cao đẳng) (v)

apply to
nộp vào/ ứng tuyển (phr.v)

successful
thành công (adj)

take care of
chăm sóc (phr.v)

army
quân đội (n)

blow
thổi (v)

fireplace
lò sưởi (n)

documentary
phim tài liệu (n)

famous for
nổi tiếng (adj)

biological
thuộc về sinh học (adj)

give up
bỏ cuộc (phr.v)
adoption
nhận con nuôi (n)

bond
gắn bó (v)
drop out
bỏ học (phr.v)

accessible
có thể truy cập (adj)
cutting-edge
tiên tiến (adj)

animated
hoạt hình (adj)

blockbuster
bom tấn (n)

be diagnosed with sth
chẩn đoán (v)

pancreatic
thuộc tuyến tụy (adj)

cancer
ung thư (n)

genius
thiên tài (n)

military
quân sự (adj)

Communist Party of VietNam
Đảng Cộng sản Việt Nam (n.phr)

battle
chiến trường (n)

attack
tấn công, cuộc tấn công (v/n)

pass away
mất/ qua đời (phr.v)

theme park
công viên giải trí

Prison
nhà tù

Tourist attraction
địa điểm thu hút khách du lịch

Film-maker
nhà làm phim

Poetry
thơ

Poem
bài thơ

Rule
cai trị (v)

Defeat
đánh bại (v)

Ambitious
có tham vọng

Dedicated
tận tụy

Determination
sự quyết tâm

Innovation
sự cải tiến

Independent
độc lập (adj)

Expand
mở rộng (v)

Over the moon
sung sướng

Take part in
tham gia

On top of the world
cực hạnh phúc

Inspiring
truyền cảm hứng

Ancient
cổ đại

Respect for
tôn trọng
