1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
an adolescent
trẻ vị thành niên
a toddler
trẻ mới biết đi
active
tích cực
suppose
cho rằng là
tent (camping)
cái lều
signing (n)
ký kết
sign off (on sth) (v), sign-off (n)
phê duyệt, chốt
Higher ground (n)
Vùng đất cao hơn, địa hình cao (so với khu vực xung quanh)
Away from (prep)
Cách xa khỏi cái gì đó
next to (prep)
Ngay cạnh bên, sát bên.
Washroom (n)
Nhà vệ sinh, phòng tắm/rửa (thường dùng trong các khu cắm trại, khu công cộng).
accommodation
a place to work, live or stay in
assessor
nhà thẩm định
authority
cơ quan điều hành
badge
huy hiệu by cloth, metal, plastic
coordinator
điều phối viên
welcome pack
gói chào mừng