Grace's letters: A lot going on and Grace's dangerous assignment

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:30 AM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

in ages phr

lâu rồi

2
New cards

lately adv

gần đây

3
New cards

specific adj

cụ thể

4
New cards

go into phr

đi vào chi tiết

5
New cards

whenever conj

bất cứ khi nào

6
New cards

fall onto v

ngã xuống

7
New cards

pass out v

ngất / ngủ thiếp

8
New cards

break n

kỳ nghỉ

9
New cards

sugar-coat v

nói giảm nói tránh (v)

10
New cards

rely on v

dựa vào

11
New cards

take time off phr

nghỉ ngơi (p)

12
New cards

blow off steam phr

xả stress (p)

13
New cards

hike v

đi bộ đường dài

14
New cards

circle n

nhóm

15
New cards

value v

coi trọng

16
New cards

company n

sự bầu bạn

17
New cards

companion n

bạn đồng hành

18
New cards

take out of v

làm kiệt sức

19
New cards

partner n

đối tác / cộng sự

20
New cards

since adv

kể từ đó / kể từ khi

21
New cards

hold at arm’s length phr

giữ khoảng cách

22
New cards

no matter how phr

dù thế nào

23
New cards

tough adj

khó khăn / mạnh mẽ

24
New cards

get the better of v

đánh bại

25
New cards

push through v

cố vượt qua

26
New cards

bounce back v

hồi phục

27
New cards

sign n

dấu hiệu

28
New cards

catch-22 n

tình huống tiến thoái lưỡng nan (Muốn có cái này phải có cái kia, mà cái kia lại yêu cầu cái này)

29
New cards

industry n

ngành

30
New cards

properly adv

đúng cách (adv)

31
New cards

involved in v

tham gia vào

32
New cards

word n

lời nói

33
New cards

assign v

phân công

34
New cards

order n

mệnh lệnh

35
New cards

go well phr

diễn ra tốt (p)

36
New cards

go wrong phr

đi sai hướng (p)

37
New cards

take care phr

bảo trọng (p)

38
New cards

ace v

làm rất tốt (v)

39
New cards

believe in v

tin tưởng vào

40
New cards

throw at v

giao cho / đưa ra (v)

41
New cards

have what it takes phr

có đủ khả năng (p)

42
New cards

look forward to v

mong chờ (v)

43
New cards

over adj

kết thúc (adj)

44
New cards

tear out v

xé ra (v)

45
New cards

be there for v

luôn ở bên (v)

46
New cards

dilemma

tình huống tiến thoái lưỡng nan (Phải chọn 1 trong 2 thứ đều dở)

47
New cards

though (giữa câu, kẹp giữa 2 dầu ‘,’)

nhưng mà / mà thực ra là

48
New cards

though (cuối câu)

nhưng mà / thế thôi / đấy

49
New cards

ain’t v

chả / chưa / cóc / đếch