Thẻ ghi nhớ: 카탈로그 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:20 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

육아

Nuôi dạy trẻ

2
New cards

태교

Thai giáo, dưỡng thai

3
New cards

연약하다

Yếu

4
New cards

민감하다

Nhạy cảm

5
New cards

순수

Nguyên chất, thuần khiết

6
New cards

선보이다

Thể hiện, trình diễn

7
New cards

천연

Thiên nhiên

8
New cards

원료

Nguyên liệu

9
New cards

진정

Sự làm dịu

10
New cards

탁월하다

Ưu việt

11
New cards

(명사)+감

(Danh từ) + cảm giác

12
New cards

두피

Da đầu

13
New cards

모발

Tóc

14
New cards

눈이 맵다

Cay mắt

15
New cards

약산성

Nồng độ axit thấp

16
New cards

유기농

Hữu cơ

17
New cards

염증

Chứng viêm nhiễm

18
New cards

완화하다

Làm thuyên giảm, giảm thiểu

19
New cards

순수 보디워시

Sữa tắm dịu nhẹ

20
New cards

기본 라인

Dòng sản phẩm cơ bản

21
New cards

식물 성분

Thành phần thực vật

22
New cards

맥주 효모

Men bia

23
New cards

에센스 오일

Tinh dầu

24
New cards

임신

Sự mang thai

25
New cards

출산

Sự sinh nở

26
New cards

자극이 적다

Ít kích ứng

27
New cards

열감을 내려주다

giảm cảm giác nóng rát

28
New cards

향긋한 향

Hương thơm thơm ngát

29
New cards

상쾌해지다

Trở nên sảng khoái

30
New cards

피부를 지키다

Bảo vệ làn da

31
New cards

보습 기능

Chức năng giữ ẩm, cấp ẩm

32
New cards

함유하다

Hàm chứa, chứa đựng

33
New cards

볼륨감

Độ bồng bềnh (tóc)

34
New cards

퍼지다

Lan tỏa

35
New cards

제철

Đúng mùa

36
New cards

발효 음식

Thực phẩm lên men

37
New cards

조리법

Cách chế biến, cách nấu

38
New cards

색상

Màu sắc

39
New cards

조화롭다

Hài hòa

40
New cards

오감

Năm giác quan

41
New cards

탄수화물

Tinh bột, carbon hydrat

42
New cards

단백질

Chất đạm

43
New cards

균형을 이루다

Đạt được sự cân bằng

44
New cards

최고 등급

Cấp cao nhất

45
New cards

양념에 재우다

Tẩm gia vị, ướp gia vị

46
New cards

빚다

Nặn

47
New cards

직화로 굽다

Nướng trực tiếp trên lửa

48
New cards

(맛, 향기)이/가 살아 있다

Giữ được hương, vị

49
New cards

식감

Cảm giác khi nhai

50
New cards

푸짐하다

Dồi dào, đủ đầy

51
New cards

(지역) 산

Sản phẩm vùng miền

52
New cards

먹음직스럽다

Ngon mắt, hấp dẫn

53
New cards

소금에 절이다

Ngâm muối, ướp muối

54
New cards

(김치를) 담그다

Muối Kimchi