Khoá Luyện Giải Đề (Thường); Bảng Từ Ngày 8/3/2024

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:12 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Authentic

Thật, đích thực, chân thực

2
New cards

Justify

Bào chữa, biện hộ, chứng minh là đúng

3
New cards

Determine

Quyết định, định đoạt

4
New cards

Dedicate

Biếu, cống hiến

5
New cards

Publicity

Sự công khai

6
New cards

Diversity

Tính phong phú; sự đa dạng

7
New cards

Parcel

Bưu kiện

8
New cards

Broadcast

Chiếu, phát sóng

9
New cards

Nationwide

Có tính toàn quốc

10
New cards

Anchor

Người dẫn chương trình

11
New cards

Columnist

Người phụ trách một chuyên mục trong một tờ báo

12
New cards

Correspondent

Phóng viên

13
New cards

Impressive

Ấn tượng, gây ấn tượng

14
New cards

Pretend

Giả vờ

15
New cards

Complicated

Phức tạp, rắc rối, nan giải

16
New cards

Cast

Bỏ phiếu; đóng vai; lột bỏ, vứt bỏ

17
New cards

Social distancing

Cách ly xã hội, giãn cách xã hội

18
New cards

Transmission

Sự phát, sự lây truyền, sự chuyển giao

19
New cards

Correlation

Sự tương quan, mối tương quan

20
New cards

Disparity

Sự khác biệt, sự chênh lệch

21
New cards

Sector

Khu vực, lĩnh vực, thành phần (kinh tế)

22
New cards

Crisis

Sự khủng hoảng

23
New cards

Mischievous

Tinh nghịch, tinh quái, ranh mãnh, nghịch ngợm

24
New cards

Stubborn

Bướng bỉnh

25
New cards

Invisible

Vô hình, tàng hình

26
New cards

Torturous

Đau đớn, khó khăn

27
New cards

Tortuous

Uốn khúc, khó hiểu, phức tạp

28
New cards

Abandon

Từ bỏ, rời bỏ