Thẻ ghi nhớ: STORY 9 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:08 AM on 4/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

Deal with

V Giải quyết

<p>V Giải quyết</p>
2
New cards

Deal

V Thương lượng / Thỏa thuận

<p>V Thương lượng / Thỏa thuận</p>
3
New cards

Term and condition / Term and provision

N Điều khoản trong hợp đồng

<p>N Điều khoản trong hợp đồng</p>
4
New cards

Provide

V Cung cấp

<p>V Cung cấp</p>
5
New cards

Provision

N Sự cung cấp / Điều khoản trong hợp đồng

<p>N Sự cung cấp / Điều khoản trong hợp đồng</p>
6
New cards

Specialist/ Expert/ Professionals

N Chuyên gia

<p>N Chuyên gia</p>
7
New cards

Ignore = Disregard

V Phớt lờ

<p>V Phớt lờ</p>
8
New cards

Reject = Refuse

V Từ chối

<p>V Từ chối</p>
9
New cards

Consider

V Xem xét, cân nhắc

<p>V Xem xét, cân nhắc</p>
10
New cards

Consideration

N Sự xem xét

<p>N Sự xem xét</p>
11
New cards

As soon as possible

Sớm nhất có thể

<p>Sớm nhất có thể</p>
12
New cards

File/ Document

N Tài liệu

<p>N Tài liệu</p>
13
New cards

Detail

N, V Cái chi tiết / Làm chi tiết

<p>N, V Cái chi tiết / Làm chi tiết</p>
14
New cards

Compatible with

Tương thích với

<p>Tương thích với</p>
15
New cards

Complete

V Hoàn thành

<p>V Hoàn thành</p>
16
New cards

Completion

N Sự hoàn thành

<p>N Sự hoàn thành</p>
17
New cards

Consult with

V Tham vấn

18
New cards

Consultant

N Người tư vấn