Japanese Vocabulary Lessons 11-14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/171

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A complete vocabulary list mapping Japanese terms and phrases to English definitions for Lessons 11 through 14.

Last updated 5:24 PM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

172 Terms

1
New cards

しゅみ

sở thích

2
New cards

スポーツ

thể thao

3
New cards

えいが

phim

4
New cards

おんがく

âm nhạc

5
New cards

どくしょ

việc đọc sách

6
New cards

ダンス

nhảy

7
New cards

tranh

8
New cards

いけばな

cắm hoa kiểu Nhật

9
New cards

おりがみ

Origami, gập giấy kiểu Nhật

10
New cards

ぶんがく

Văn học

11
New cards

しょうせつ

Tiểu thuyết

12
New cards

まんが/マンガ

truyện tranh

13
New cards

ファンタジー

Fantasy (Thể loại kỳ ảo)

14
New cards

ミステリー

Mystery (Thể loại bí ẩn)

15
New cards

さどう

Trà đạo

16
New cards

がいこくご

Ngoại ngữ

17
New cards

れんあい

Tình cảm, lãng mạn (Thể loại tình cảm)

18
New cards

ホラー

Kinh dị (Thể loại kinh dị)

19
New cards

コメディ

Hài (Thể loại hài)

20
New cards

アクション

Hành động( Thể loại hành động)

21
New cards

アニメ

Anime, phim hoạt hình Nhật Bản

22
New cards

ドラマ

Drama, phim dài, phim bộ

23
New cards

クラシック

Nhạc cổ điển

24
New cards

ジャズ

Nhạc Jazz

25
New cards

ロック

Nhạc Rock

26
New cards

ポップス

Nhạc Pop

27
New cards

うた

Bài hát

28
New cards

ギター

Đàn ghita

29
New cards

ピアノ

Đàn piano

30
New cards

サッカー

Bóng đá

31
New cards

やきゅう

Bóng chày

32
New cards

テニス

Tennis

33
New cards

じゅうどう

Võ Judo

34
New cards

ほんを よみます

Đọc sách

35
New cards

えいがを みます

Xem phim

36
New cards

おんがくを ききます

Nghe nhạc

37
New cards

スポーツ(を) します

Chơi thể thao

38
New cards

えを かきます

Vẽ tranh

39
New cards

しゃしんを とります

Chụp ảnh

40
New cards

ゆっくりします

Thư giãn, nghỉ ngơi thong thả

41
New cards

こうえんを さんぽします

Đi dạo ở công viên

42
New cards

やすみます

Nghỉ, nghỉ ngơi

43
New cards

はなします

Trò chuyện

44
New cards

いいます

Nói

45
New cards

そと

Ngoài, bên ngoài

46
New cards

Ngày

47
New cards

やすみの ひ

Ngày nghỉ

48
New cards

えき

Nhà ga

49
New cards

ざっし

Tạp chí

50
New cards

おてら

Chùa

51
New cards

メール

Email / Mail

52
New cards

ゲーム(を します)

Game, trò chơi

53
New cards

ときどき

Thỉnh thoảng

54
New cards

ぜんぜん

Không bao giờ, hoàn toàn không

55
New cards

だいすき(な)

Rất thích

56
New cards

どんな + N ?

N như thế nào?

57
New cards

イベント

Sự kiện

58
New cards

まつり

Lễ hội

59
New cards

ショー

Show, buổi trình diễn

60
New cards

しあい

Trận đấu

61
New cards

はなびたいかい

Đại hội pháo hoa

62
New cards

コンサート

Concert, buổi hòa nhạc

63
New cards

たいこ

Trống

64
New cards

かぶき

Kịch Kabuki

65
New cards

すもう

Sumo

66
New cards

はなみ

Việc ngắm hoa anh đào

67
New cards

チケット

Vé (Ticket)

68
New cards

ポスター

Áp phích (Poster)

69
New cards

カレンダー

Lịch (Calender)

70
New cards

きのう

Hôm qua

71
New cards

きょう

Hôm nay

72
New cards

あした

Ngày mai

73
New cards

せんしゅう

Tuần trước

74
New cards

こんしゅう

Tuần này

75
New cards

らいしゅう

Tuần sau

76
New cards

せんげつ

Tháng trước

77
New cards

こんげつ

Tháng này

78
New cards

らいげつ

Tháng sau

79
New cards

きょねん

Năm ngoái

80
New cards

ことし

Năm nay

81
New cards

らいねん

Năm sau

82
New cards

~ねん

Năm...

83
New cards

~がつ

Tháng...

84
New cards

~にち/~か

Ngày...

85
New cards

なんがつ?

Tháng mấy?

86
New cards

なんにち?

Ngày bao nhiêu?

87
New cards

たぶん

Có lẽ

88
New cards

もちろん

Đương nhiên

89
New cards

たのしみです

Mong chờ, háo hức

90
New cards

みに いきます

Đi xem

91
New cards

いっしょに

Cùng nhau

92
New cards

ざんねん(な)

Tiếc, đáng tiếc

93
New cards

むりょう

Miễn phí

94
New cards

また こんど

Hẹn lần sau

95
New cards

いきましょう

Cùng đi nào

96
New cards

たんじょうび

Sinh nhật

97
New cards

しゅくじつ

Ngày lễ

98
New cards

コンテスト

Cuộc thi (Contest)

99
New cards

こくさいホール

Hội trường Quốc Tế

100
New cards

げんき(な)

Khỏe mạnh