1/171
A complete vocabulary list mapping Japanese terms and phrases to English definitions for Lessons 11 through 14.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
しゅみ
sở thích
スポーツ
thể thao
えいが
phim
おんがく
âm nhạc
どくしょ
việc đọc sách
ダンス
nhảy
え
tranh
いけばな
cắm hoa kiểu Nhật
おりがみ
Origami, gập giấy kiểu Nhật
ぶんがく
Văn học
しょうせつ
Tiểu thuyết
まんが/マンガ
truyện tranh
ファンタジー
Fantasy (Thể loại kỳ ảo)
ミステリー
Mystery (Thể loại bí ẩn)
さどう
Trà đạo
がいこくご
Ngoại ngữ
れんあい
Tình cảm, lãng mạn (Thể loại tình cảm)
ホラー
Kinh dị (Thể loại kinh dị)
コメディ
Hài (Thể loại hài)
アクション
Hành động( Thể loại hành động)
アニメ
Anime, phim hoạt hình Nhật Bản
ドラマ
Drama, phim dài, phim bộ
クラシック
Nhạc cổ điển
ジャズ
Nhạc Jazz
ロック
Nhạc Rock
ポップス
Nhạc Pop
うた
Bài hát
ギター
Đàn ghita
ピアノ
Đàn piano
サッカー
Bóng đá
やきゅう
Bóng chày
テニス
Tennis
じゅうどう
Võ Judo
ほんを よみます
Đọc sách
えいがを みます
Xem phim
おんがくを ききます
Nghe nhạc
スポーツ(を) します
Chơi thể thao
えを かきます
Vẽ tranh
しゃしんを とります
Chụp ảnh
ゆっくりします
Thư giãn, nghỉ ngơi thong thả
こうえんを さんぽします
Đi dạo ở công viên
やすみます
Nghỉ, nghỉ ngơi
はなします
Trò chuyện
いいます
Nói
そと
Ngoài, bên ngoài
ひ
Ngày
やすみの ひ
Ngày nghỉ
えき
Nhà ga
ざっし
Tạp chí
おてら
Chùa
メール
Email / Mail
ゲーム(を します)
Game, trò chơi
ときどき
Thỉnh thoảng
ぜんぜん
Không bao giờ, hoàn toàn không
だいすき(な)
Rất thích
どんな + N ?
N như thế nào?
イベント
Sự kiện
まつり
Lễ hội
ショー
Show, buổi trình diễn
しあい
Trận đấu
はなびたいかい
Đại hội pháo hoa
コンサート
Concert, buổi hòa nhạc
たいこ
Trống
かぶき
Kịch Kabuki
すもう
Sumo
はなみ
Việc ngắm hoa anh đào
チケット
Vé (Ticket)
ポスター
Áp phích (Poster)
カレンダー
Lịch (Calender)
きのう
Hôm qua
きょう
Hôm nay
あした
Ngày mai
せんしゅう
Tuần trước
こんしゅう
Tuần này
らいしゅう
Tuần sau
せんげつ
Tháng trước
こんげつ
Tháng này
らいげつ
Tháng sau
きょねん
Năm ngoái
ことし
Năm nay
らいねん
Năm sau
~ねん
Năm...
~がつ
Tháng...
~にち/~か
Ngày...
なんがつ?
Tháng mấy?
なんにち?
Ngày bao nhiêu?
たぶん
Có lẽ
もちろん
Đương nhiên
たのしみです
Mong chờ, háo hức
みに いきます
Đi xem
いっしょに
Cùng nhau
ざんねん(な)
Tiếc, đáng tiếc
むりょう
Miễn phí
また こんど
Hẹn lần sau
いきましょう
Cùng đi nào
たんじょうび
Sinh nhật
しゅくじつ
Ngày lễ
コンテスト
Cuộc thi (Contest)
こくさいホール
Hội trường Quốc Tế
げんき(な)
Khỏe mạnh