ĐỀ 2 - BTVN TẬP 2 - THPT THĂNG LONG

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:11 PM on 5/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

25 Terms

1
New cards

Spiral

xoắn ốc; lao dốc/leo thang theo chiều hướng xấu hoặc tăng dần

2
New cards

Succumb to

khuất phục trước; không chống lại được

3
New cards

Temptation

sự cám dỗ

4
New cards

Justification

sự biện minh; lý do chính đáng

5
New cards

Diligent (not “Dilligent”)

chăm chỉ, siêng năng, cần cù

6
New cards

Redundant

dư thừa; không cần thiết

7
New cards

Whimsical

thất thường; kỳ quặc một cách ngẫu hứng

8
New cards

Paralysis

sự tê liệt; trạng thái bất lực không thể hành động

9
New cards

Cumbersome

cồng kềnh; rườm rà, khó xử lý

10
New cards

Flawed

có khuyết điểm; thiếu sót

11
New cards

Emergence

sự xuất hiện; sự nổi lên

12
New cards

Lightweight

nhẹ; không nặng / (bóng) không quan trọng, hời hợt

13
New cards

Prototype

nguyên mẫu; bản mẫu thử

14
New cards

Compact

nhỏ gọn; chặt chẽ

15
New cards

Plausible / Viable

hợp lý, có vẻ đáng tin / khả thi

16
New cards

Explicit

rõ ràng, minh bạch, cụ thể

17
New cards

Serene

thanh bình, yên tĩnh

18
New cards

Linger

nấn ná; kéo dài; còn vương lại

19
New cards

Blackout

sự mất điện; sự ngất/xóa trí nhớ tạm thời

20
New cards

Surge

sự tăng vọt; dâng trào

21
New cards

Expedite

thúc đẩy; đẩy nhanh tiến độ

22
New cards

Garment

quần áo, trang phục

23
New cards

Overshadow

làm lu mờ; lấn át

24
New cards

Superficial / Shallow

hời hợt; nông cạn

25
New cards

Discerning

tinh ý; có khả năng đánh giá/phân biệt tốt