1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assist (v)
hỗ trợ
assistance (n)
người giúp đỡ
assistant (n)
người giúp đỡ
beg (v)
khẩn cầu
beggar (n)
người ăn mày
boss (n)
ông chủ
bossy (adj)
hống hách
occupy (v)
chiếm giữ
occupation (n)
nghề nghiệp
office (n)
văn phòng
employ (v)
tuyển dụng
employment (n)
sự làm, công việc làm
unemployment (n)
thất nghiệp
employer (n)
người thuê lao động
employee (n)
người lao động
unemployed (adj)
thất nghiệp
fame (n)
danh tiếng
famous (adj)
nổi tiếng
office (n)
văn phòng
officer (n)
công chức
(un)official (adj)
(không) chính quy
retire (v)
nghỉ hưu
retired (adj)
nghỉ hưu
retirement (n)
sự nghỉ việc
safe (adj)
an toàn
save (v)
tiết kiệm
unsafe (adj)
không an toàn
safety (n)
an toàn
succeed (v)
kế tục/ nhiệm
success (n)
thành công
(un)successful (adj)
(không) thành công