JLS 文字

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:54 AM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

せっかく

Mất công

2
New cards

目指す

めざす

Nhắm vào

<p>めざす</p><p>Nhắm vào</p>
3
New cards

現場に駆けつける

げんばにかけつける

Chạy lao tới hiện trường

<p>げんばにかけつける</p><p>Chạy lao tới hiện trường</p>
4
New cards

きっかけ

Cái cớ

Động cơ

Sự bắt đầu

<p>Cái cớ</p><p>Động cơ</p><p>Sự bắt đầu</p>
5
New cards

公表

こうひょう

CÔNG BỐ

<p>こうひょう</p><p>CÔNG BỐ</p>
6
New cards

傾い

かたむい

Nghiêng ngả

<p>かたむい</p><p>Nghiêng ngả</p>
7
New cards

操作

そうさ

Thao tác

<p>そうさ</p><p>Thao tác</p>
8
New cards

ぶかぶか

To, rộng

(Bự cá)

<p>To, rộng</p><p>(Bự cá)</p>
9
New cards

食品を提供する

しょくひんをていきょうする

Cung cấp, tài trợ thực phẩm

<p>しょくひんをていきょうする</p><p>Cung cấp, tài trợ thực phẩm</p><p></p>
10
New cards

花が萎む

はながしぼむ

Hoa héo

<p>はながしぼむ</p><p>Hoa héo</p>
11
New cards

当然だと思う

とうぜんだとおもう

Nghĩ là đương nhiên

<p>とうぜんだとおもう</p><p>Nghĩ là <strong>đương nhiên</strong></p>
12
New cards

規則を定める

きそくをまもる

Tuân thủ quy tắc

<p><span style="color: purple;"><strong>きそく</strong></span>をまもる</p><p>Tuân thủ <strong>quy tắc</strong></p>
13
New cards

夢を追いかける

ゆめをおいかける

Theo đuổi ước mơ

<p>ゆめを<strong>おいかける</strong></p><p><strong>Theo đuổi</strong> ước mơ</p>
14
New cards

機嫌

きげん

Sắc mặt, tính khí

<p>きげん</p><p>Sắc mặt, tính khí</p>
15
New cards

初恋

はつこい

Tình đầu

<p><strong>はつ</strong>こい</p><p>Tình đầu</p>
16
New cards

ウイルス

Virus

<p>Virus</p>
17
New cards

必死に

ひっしに

Quyết tâm, liều lĩnh

<p>ひっしに</p><p>Quyết tâm, liều lĩnh</p>
18
New cards

眩しい

まぶしい

Sáng chói

<p>まぶしい</p><p>Sáng chói</p>
19
New cards

あいにく「な」

Đáng tiếc, ko may

<p>Đáng tiếc, ko may</p><p></p>
20
New cards

等しい

ひとしい

Bằng nhau, ngang nhau

Tương đương

<p>ひとしい</p><p>Bằng nhau, ngang nhau</p><p>Tương đương</p>
21
New cards

偶然

ぐうぜん

=ばったり

Ngẫu nhiên

<p>ぐうぜん</p><p>=ばったり</p><p>Ngẫu nhiên</p>
22
New cards

おそらく

=多分

Có lẽ e rằng

23
New cards

履歴書

りれきしょ

SYLL

<p>りれきしょ</p><p>SYLL</p>
24
New cards

丸一日

まるいちにち

Trọn 1 ngày

25
New cards

時間をつぶす

Giết time

<p>Giết time</p>
26
New cards