1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
せっかく
Mất công
目指す
めざす
Nhắm vào

現場に駆けつける
げんばにかけつける
Chạy lao tới hiện trường

きっかけ
Cái cớ
Động cơ
Sự bắt đầu

公表
こうひょう
CÔNG BỐ

傾い
かたむい
Nghiêng ngả

操作
そうさ
Thao tác

ぶかぶか
To, rộng
(Bự cá)

食品を提供する
しょくひんをていきょうする
Cung cấp, tài trợ thực phẩm

花が萎む
はながしぼむ
Hoa héo

当然だと思う
とうぜんだとおもう
Nghĩ là đương nhiên

規則を定める
きそくをまもる
Tuân thủ quy tắc

夢を追いかける
ゆめをおいかける
Theo đuổi ước mơ

機嫌
きげん
Sắc mặt, tính khí

初恋
はつこい
Tình đầu

ウイルス
Virus

必死に
ひっしに
Quyết tâm, liều lĩnh

眩しい
まぶしい
Sáng chói

あいにく「な」
Đáng tiếc, ko may

等しい
ひとしい
Bằng nhau, ngang nhau
Tương đương

偶然
ぐうぜん
=ばったり
Ngẫu nhiên

おそらく
=多分
Có lẽ e rằng
履歴書
りれきしょ
SYLL

丸一日
まるいちにち
Trọn 1 ngày
時間をつぶす
Giết time
