to catch a king

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:22 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

Hunt (n)

Cuộc truy lùng

2
New cards

Resounding defeat

Sự thất bại chấn động / Thảm bại

3
New cards

Execute (v)

Hành quyết

4
New cards

Do a deal with sb

Thực hiện một thỏa thuận với ai

5
New cards

Presbyterianism

Chủ nghĩa Trưởng lão (một nhánh Công giáo tại Scotland)

6
New cards

In return for st

Để đổi lấy cái gì

7
New cards

Crown (v)

Lên ngôi vua / Đạt ngôi vị

8
New cards

Prompt (v)

Thúc đẩy / Gây ra

9
New cards

A pre-emptive strike

Một cuộc tấn công phủ đầu

10
New cards

Meadows

Đồng cỏ

11
New cards

The subject of a national manhunt

Đối tượng của một cuộc truy lùng toàn quốc

12
New cards

Heart-poundingly close escapes

Các cuộc trốn chạy suýt soát đến thót tim

13
New cards

Evade (v)

Trốn tránh / Lẩn trốn

14
New cards

Refuge (n)

Nơi trú ẩn / Nơi tị nạn

15
New cards

Penniless (a)

Không một xu dính túi

16
New cards

Wander (v)

Đi lang thang

17
New cards

Personal recollections

Hồi ức cá nhân

18
New cards

Fugitive (n)

Kẻ chạy trốn

19
New cards

Scriptwriter

Nhà viết kịch bản

20
New cards

Be beyond hope of recovery

Không còn hy vọng phục hồi

21
New cards

Narrative (n)

Sự tường thuật / Chuyện kể

22
New cards

Retelling (n)

Việc kể lại

23
New cards

Doings (n)

Những việc làm / Hành vi

24
New cards

Agricultural shears

Kéo cắt cây nông nghiệp

25
New cards

Walnut leaves

Lá óc chó

26
New cards

Pale skin

Da nhợt nhạt

27
New cards

Scour (v)

Lục sùng / Tìm kiếm kỹ lưỡng

28
New cards

Draw out

Mô tả / Phác họa

29
New cards

The preposterous refusal of

Sự từ chối vô lý / Ngược đời của ai

30
New cards

Disguise (v/n)

Sự ngụy trang / Cải trang

31
New cards

Dignity

Phẩm giá / Phẩm cách

32
New cards

Whilst (av)

Trong khi

33
New cards

Appal (v)

Làm hoảng hốt / Làm kinh ngạc

34
New cards

Bolt (v)

Khóa trái cửa / Lao đi

35
New cards

Eye-rolling (n)

Sự đảo mắt (biểu thị sự ngán ngẩm hoặc ngạc nhiên)

36
New cards

Courtier

Triều thần / Kẻ nịnh thần

37
New cards

Memorialise (v)

Tưởng niệm / Ghi nhớ

38
New cards

A new order of chivalry (n)

Một phẩm cấp hiệp sĩ mới

39
New cards

Commission (v)

Đặt hàng / Thuê ai làm gì cho mình

40
New cards

Squadron of cherubs

Đoàn tiểu thiên sứ

41
New cards

On the ceiling of

Trên trần nhà của

42
New cards

Bedchamber

Phòng ngủ

43
New cards

Pull off

Thực hiện thành công / Lôi ra

44
New cards

Pacey, readable prose

Lối viết văn xuôi tiết tấu nhanh, dễ đọc

45
New cards

Steer (v)

Dẫn dắt / Đem đến

46
New cards

Deftly (av)

Một cách khéo léo

47
New cards

Tale (n)

Câu chuyện

48
New cards

Even-handed (a)

Công bằng / Không thiên vị

49
New cards

Fierce republican regime

Chế độ cộng hòa quyết liệt

50
New cards

Tantalizing (a)

Thú vị / Gợi sự tò mò khát khao

51
New cards

Wit and charm

Sự hóm hỉnh và quyến rũ

52
New cards

Trickery

Thủ đoạn / Sự lừa gạt

53
New cards

Subterfuge

Sự lẩn tránh / Mẹo lừa

54
New cards

Hit the mark

Chạm đến / Đạt được thành công một cách chính xác & hiệu quả

55
New cards

Ineffective, pleasure-loving monarch

Một vị vua bất tài, ham thú vui

56
New cards

Justice (v)

Đối xử công bằng / Thể hiện đúng năng lực

57
New cards

Niggle aside

Gác lại những chi tiết vụn vặt / Gạt sang một bên

58
New cards

Have a treat in store

Có một điều thú vị đang chờ đón

59
New cards

Diarist

Nhà viết nhật ký / Nhà hồi ký

60
New cards

Commit his story to paper

Ghi chép câu chuyện của mình lên giấy

61
New cards

Episode

Giai đoạn / Tập phim

62
New cards

Tight corners

Những tình huống thế bí / Khó khăn